1 |  | Bài giảng sinh lý người và động vật : P.1 / Lê Quang Long (ch.b.), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 154tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014944-014946 |
2 |  | Sinh lý học lâm sàng cơ sở : Tài liệu để tham khảo dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng Y học / J.H. Green ; Người dịch : Ngô Thế Phương,.. . - X.b. lần thứ 3. - H. : Y học , 2001. - 380tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004293-004294 VVM.003946-003949 |
3 |  | Bài giảng sinh lý người và động vật : P.2 / Lê Quang Long (ch.b.), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 143 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014947-014949 |
4 |  | Theo dõi và săn sóc trẻ mới đẻ / Nguyễn Cận, Phạm Gia Đức, Đinh Thế Mỹ . - In lần 2 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Y học , 1977. - 166tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004973-004974 VNM.007993-007997 VNM.020470-020471 |
5 |  | Mía đường : Di truyền - Sinh lý - Sản xuất / Hoàng Văn Đức . - H. : Nông nghiệp , 1982. - 296tr : 4 bản đồ rời ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002214-002215 VNM.011907-011909 |
6 |  | Giáo trình thực tập sinh lý học gia súc : Dùng để giảng dạy trong các trường Đại học nông nghiệp / B.s.: Trần Cừ (ch.b.), Cù Xuân Dần, Lê Thị Minh . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 89tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.000312-000313 VVD.000358-000359 VVM.000436-000448 VVM.001802-001809 |
7 |  | Cơ sở sinh lý học thực vật : T.3 / B.A. Rubin ; Dịch: Lê Đức Diên,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 346tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000427-000428 VVM.000489-000494 VVM.001945-001946 |
8 |  | Sinh học ong mật : T.1 / Rémy Chauvin ; Hồ Sĩ Phấn (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 447tr ; 25cm Thông tin xếp giá: VVD.000476-000477 VVM.000608-000612 VVM.002032-002034 |
9 |  | Sinh lý lao động : T.2 / M.I. Vinôgrađôp (ch.b.) ; Dịch : Nguyễn Văn Lê,.. . - H. : Y học , 1979. - 215tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000535 VVM.000473-000477 VVM.002022-002025 |
10 |  | Tài liệu kết hợp GDDS vào các giáo trình sinh học ở trường CĐSP và ĐHSP / Trần Bá Hoàng, Nguyễn Quang Vinh, Phan Nguyên Hồng . - H. : [Knxb] , 1989. - 141 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.012970-012972 |
11 |  | Cây chuối / J. Champion ; Dịch : Nguyễn Xuân Hân,.. . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 329tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004498-004499 VNM.001630-001636 VNM.019001-019006 |
12 |  | Giáo trình sinh lý học gia súc : Q.2 . - [K.đ.] : [Knxb] , 19??. - 279 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLD.000247-000248 |
13 |  | Giáo trình sinh lý học . - H. : Nxb. Trường Đại học sư phạm Hà Nội 1 , 19??. - 145 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000253 |
14 |  | Giáo trình sinh lý học : Sinh lý cơ thần kinh . - H. : Trường Đại học sư phạm Hà Nội 1 , 1974. - 151 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLD.000301 |
15 |  | Đặc điểm giải phẩm sinh lý trẻ em / Nguyễn Thị Dung, Trần Minh Kỳ, Nguyễn Thị Dung . - In lần thứ 5. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2009. - 212 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033226-033230 |
16 |  | Stress trong thời đại văn minh / Phạm Ngọc Rao, Nguyễn Hữu Nghiêm . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1986. - 139tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.011029-011030 VNM.024673-024675 |
17 |  | Sinh lý và hóa sinh tiêu hóa của động vật nhai lại / N.V. Kurilov, A.P. Krotkova ; Dịch : Trần Cừ,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 271tr : minh họa ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006138-006139 VNM.020297-020304 |
18 |  | Sự sống lâu tích cực / A.A Mikulin ; Dịch : Văn An,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 148tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005686-005687 VNM.008400-008404 VNM.014379-014383 VNM.016573-016575 |
19 |  | Giải phẫu sinh lý và kỹ thuật nuôi, nhân giống tằm dâu : Dùng làm tài liệu tham khảo cho cán bộ công nhân ngành dâu tằm / Lê Thị Kim, Nguyễn Hữu Thọ . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 122tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006259-006260 VNM.018273-018274 |
20 |  | Đặc điểm cơ thể người có tuổi : Xét về mặt bảo vệ sức khoẻ / Nguyễn Thiện Thành . - Cửu Long : Nxb. Cửu Long , 1984. - 90tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008993-008994 VNM.017585-017587 |
21 |  | Sinh lý thể thao phổ thông / R. Heđơman ; Yến Thoa (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 168tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010175 VNM.023413-023414 |
22 |  | Sinh lý học giải trí / B.C. Xergeev ; Dịch : Trương Xuân Dung,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1981. - 200tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010001-010002 VNM.010109-010110 |
23 |  | Sinh học con trâu / W. Ross Cockrill ; Dịch : Phạm Quân,... ; Trịnh Văn Thịnh (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1982. - 495tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002090 VNM.011641-011644 |
24 |  | Đời sống ếch nhái / Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quốc Thắng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 137tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.004814-004816 |