| 1 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành tâm lí giáo dục . - H. : [Knxb] , 1982. - 103 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.002321, VNM.012369-012371 |
| 2 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành hoá . - H. : [Knxb] , 1982. - 195tr : bảng ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002326, VNM.012384-012386 |
| 3 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành toán . - H. : Trường đại học sư phạm Hà nội I , 1982. - 73tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002325, VNM.012382-012383 |
| 4 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành vật lý . - H. : [Knxb] , 1982. - 103tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002327, VNM.012387, VNM.012389 |
| 5 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành địa lý . - H. : [Knxb] , 1982. - 100tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002323, VNM.012376 |
| 6 |  | Chương trình đào tạo sau Đại học. Ngành văn . - H. : Nxb. Đại học Sư phạm , 1982. - 175tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002324, VNM.012378-012380 |
| 7 |  | Chương trình đào tạo sau đại học ngành sinh : T.1 . - H. : [Knxb] , 1982. - 152tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002328, VNM.012390-012392 |
| 8 |  | Chương trình đào tạo sau đại học. Ngành sinh : T.2 / Bộ giáo dục. Cục đào tạo bồi dưỡng . - H. : [Knxb] , 1982. - 175tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.002329, VNM.012393-012395 |
| 9 |  | Critical reading and writing for postgraduates / Mike Wallace, Alison Wray . - 4th ed. - London : SAGE publications, 2021. - xvii, 299 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: : 400/A.000454 |