THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  64  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sổ tay phòng chống ma tuý / Nguyễn Vũ Trung . - H. : Giáo dục , 1999. - 49 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020961-020965, VNG02228.0001-0045
  • 2 Sổ tay công tác giáo dục phòng chống nhiễm HIV/AIDS . - H. : Giáo dục , 1998. - 63 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020118-020120, VNG02000.0001-0014
  • 3 Sổ tay dùng từ / Hoàng Phê, Hoàng Văn Hành, Đào Thản . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 123 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006626-006630
  • 4 Sổ tay từ Hán Việt / Phan Văn Các, Lại Cao Nguyện . - H. : Giáo dục , 1989. - 274 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013799-013803
  • 5 Sổ tay toán cấp 2 / Mai Trường Giáo . - H. : Giáo dục , 1984. - 115 tr ; 21 cm. - ( Sách bổ túc văn hoá )
    6 Sổ tay vệ sinh gia súc và phòng các bệnh truyền nhiễm vùng nhiệt đới / J. Pagot (ch.b.) ; Trịnh Văn Thịnh (h.đ) ; Dịch : Dương Công Thuận,.. . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 186 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003473-003475, VND.005022-005024, VNM.001579-001583, VNM.020339-020345, VNM.021400
  • 7 Sổ tay thực hành chăn nuôi thú y / Trịnh Văn Thinh . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 223 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003476-003477, VNM.001389-001393, VNM.015589-015591
  • 8 Sổ tay các nước trên thế giới / Y Nhã LST (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 523 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022507-022509, VNM.032092-032094
  • 9 Sổ tay giao tiếp tiếng Pháp / Huỳnh Văn Thành . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2000. - 393 tr ; 16 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000334-000338, NNM.001496-001500
  • 10 Sổ tay pháp luật dành cho cán bộ công chức / Phan Đức Bình, Đào Thanh Hải, Mai Trúc Anh . - H. : Lao động , 2001. - 586 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023110-023111, VNM.032642-032643
  • 11 Sổ tay địa danh nước ngoài / Nguyễn Dược . - Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 2000. - 272 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023458-023461, VNM.032786-032790
  • 12 Sổ tay thuật ngữ địa lý : Dùng trong trường phổ thông / Nguyễn Dược (ch.b.), Trung Hải . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2001. - 212 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023453-023457, VNM.032781-032785
  • 13 Sổ tay địa danh Việt Nam / Nguyễn Dược, Trung Hải . - Tái bản lần thứ 2 có bổ sung. - H. : Giáo dục , 2000. - 279 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002803-002807, VVM.003610-003614
  • 14 Sổ tay danh nhân thế giới / B.s. : Nguyễn Thế Phiệt, Ngô Trọng Quốc (ch.b.), Vũ Thọ Nhân,.. . - H. : Thanh niên , 1992. - 560 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.014723, VNM.027728-027729
  • 15 Sổ tay công tác chính quyền phường xã / Phạm Nguyễn Khoa Thi, Huỳnh Ngọc Chí . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1982. - 304tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002591-002592, VNM.012591-012593
  • 16 Sổ tay toán học : T.2 : Dùng cho các cán bộ khoa học và kỹ sư : Các định nghĩa, định lý, công thức / G. Korn, T. Korn ; Dịch : Phan Văn Hạp, .. . - H. : Sự thật , 1978. - 715tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003210-003211, VNM.001115-001117
  • 17 Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng . - H. : Sự thật , 1983. - 259tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002523-002525
  • 18 Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.5 / Nguyễn Ngọc Anh, Tạ Ngọc Phách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 263tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009414, VNM.019235-019236
  • 19 Sổ tay viết văn / Tô Hoài . - H. : Tác phẩm mới , 1977. - 203tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003790-003791, VNM.002678-002681, VNM.020356-020358
  • 20 Sổ tay thợ điện trẻ / A.M. Vistôc, M.B. Dêvin, E.P. Parini . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1981. - 278tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.000823, VNM.009495-009496
  • 21 Kỹ thuật đột dập : Qui tắc chính, phép tính - thí dụ . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1981. - 80tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001188-001189, VNM.009990-009992
  • 22 Sổ tay công nhân lái xe . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 319tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000142-000143, VVM.001139-001140
  • 23 Sổ tay của cán bộ kinh tế ở các nông trang tập thể và nông trường quốc doanh : T.1 / Ch.b. : G.V. Kulie, M.M. Inbovich, G.K. Ruxakop... ; Dịch : Ngọc An,.. . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 455tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000474, VVM.000670-000676, VVM.002035-002041
  • 24 Sổ tay vật liệu kỹ thuật điện . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1978. - 373tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000491, VVM.000050-000063, VVM.000304, VVM.000306, VVM.001987-001990
  •     Trang: 1 2 3