| 1 |  | Sổ tay công nhân mộc, nề, sắt, ngành thủy lợi / Bùi Ngọc Chương . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 292tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Sổ tay quản lý kho lạnh thực phẩm / Phan Hiền . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 230tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 3 |  | Sổ tay công tác kế hoạch hóa trong xí nghiệp công nghiệp / Vũ Quốc Tuấn . - H. : Lao động , 1976. - 291tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.5 / Nguyễn Ngọc Anh, Tạ Ngọc Phách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 263tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009414 VNM.019235-019236 |
| 5 |  | Math user's handbook : Hot word hot topics . - New Yord : McGraw Hill , 1998. - XIV, 471 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 510/A.000360 |
| 6 |  | Sổ tay danh nhân thế giới / B.s. : Nguyễn Thế Phiệt, Ngô Trọng Quốc (ch.b.), Vũ Thọ Nhân,.. . - H. : Thanh niên , 1992. - 560 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.014723 VNM.027728-027729 |
| 7 |  | Sổ tay quản lý kho lạnh thực phẩm / Phan Hiền . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 230tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | Sổ tay phòng chống ma tuý / Nguyễn Vũ Trung . - H. : Giáo dục , 1999. - 49 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020961-020965 VNG02228.0001-0045 |
| 9 |  | Sổ tay công tác giáo dục phòng chống nhiễm HIV/AIDS . - H. : Giáo dục , 1998. - 63 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.020118-020120 VNG02000.0001-0014 |
| 10 |  | Sổ tay từ đồng nghĩa và phản nghĩa Hán - Việt : Có minh họa / Vương Bồi Khôn (ch.b.) ; Biên dịch : Nguyễn Hồng Trang,... ; Trần Kiết Hùng (h.đ.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 452tr : tranh vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: N/TD.000093 |
| 11 |  | Sổ tay tóm tắt kiến thức tiếng Anh : Dùng cho trường trung học cơ sở / B.s. : Hoàng Văn Sít (ch.b.), Trần Hữu Mạnh, Đặng Trần Cường . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2002. - 180tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001401-001405 NNM.001990-001994 |
| 12 |  | Sổ tay thuật ngữ địa lí : Dùng trong trường phổ thông / B.s. : Nguyễn Dược (ch.b.), Trung Hải . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2002. - 212tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030405-030409 VNM.038520-038524 |
| 13 |  | Sổ tay toán học : T.2 : Dùng cho các cán bộ khoa học và kỹ sư : Các định nghĩa, định lý, công thức / G. Korn, T. Korn ; Dịch : Phan Văn Hạp, .. . - H. : Sự thật , 1978. - 715tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003210-003211 VNM.001115-001117 |
| 14 |  | Sổ tay vệ sinh gia súc và phòng các bệnh truyền nhiễm vùng nhiệt đới / J. Pagot (ch.b.) ; Trịnh Văn Thịnh (h.đ) ; Dịch : Dương Công Thuận,.. . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 186 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003473-003475 VND.005022-005024 VNM.001579-001583 VNM.020339-020345 VNM.021400 |
| 15 |  | Sổ tay thực hành chăn nuôi thú y / Trịnh Văn Thinh . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 223 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003476-003477 VNM.001389-001393 VNM.015589-015591 |
| 16 |  | Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng . - H. : Sự thật , 1983. - 259tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002523-002525 |
| 17 |  | The short handbook for writers / Gerald J. Schiffhorst, Donald Pharr . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 1997. - XVIII,418 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: 800/A.000217 |
| 18 |  | Electronics technology handbook / Neil Sclater . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 573 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000450 |
| 19 |  | Sổ tay địa danh Kiên Giang / Anh Động . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 340 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033415 |
| 20 |  | A handbook of statistical analyses using R / Torsten Hothorn, Brian S. Everitt = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 ) Thông tin xếp giá: 510/A.000474 |
| 21 |  | The career navigation handbook / B.s. : Christopher W. Hurt, Scott A. Scanlon . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XII,210 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000229 |
| 22 |  | Sổ tay thợ điện trẻ / A.M. Vistôc, M.B. Dêvin, E.P. Parini . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1981. - 278tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.000823 VNM.009495-009496 |
| 23 |  | Sổ tay hỏi - đáp các vấn đề môi trường - giải đáp thắc mắc của cử tri, Đại biểu Quốc hội / B.s : Tạ Đình Thi, Phạm Ngọc Anh, Trương Mạnh Thắng . - H. : [Knxb] , 2006. - 111 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032753-032755 |
| 24 |  | Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Hương . - H. : Xây dựng, 2020. - 120 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037783-037784 VNG02892.0001-0003 |