Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  69  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sổ tay công nhân mộc, nề, sắt, ngành thủy lợi / Bùi Ngọc Chương . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 292tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Sổ tay quản lý kho lạnh thực phẩm / Phan Hiền . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 230tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Sổ tay công tác kế hoạch hóa trong xí nghiệp công nghiệp / Vũ Quốc Tuấn . - H. : Lao động , 1976. - 291tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 4 Sổ tay công nghệ chế tạo máy : T.5 / Nguyễn Ngọc Anh, Tạ Ngọc Phách . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 263tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009414
                                         VNM.019235-019236
  • 5 Math user's handbook : Hot word hot topics . - New Yord : McGraw Hill , 1998. - XIV, 471 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000360
  • 6 Sổ tay danh nhân thế giới / B.s. : Nguyễn Thế Phiệt, Ngô Trọng Quốc (ch.b.), Vũ Thọ Nhân,.. . - H. : Thanh niên , 1992. - 560 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.014723
                                         VNM.027728-027729
  • 7 Sổ tay quản lý kho lạnh thực phẩm / Phan Hiền . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 230tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 8 Sổ tay phòng chống ma tuý / Nguyễn Vũ Trung . - H. : Giáo dục , 1999. - 49 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020961-020965
                                         VNG02228.0001-0045
  • 9 Sổ tay công tác giáo dục phòng chống nhiễm HIV/AIDS . - H. : Giáo dục , 1998. - 63 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.020118-020120
                                         VNG02000.0001-0014
  • 10 Sổ tay từ đồng nghĩa và phản nghĩa Hán - Việt : Có minh họa / Vương Bồi Khôn (ch.b.) ; Biên dịch : Nguyễn Hồng Trang,... ; Trần Kiết Hùng (h.đ.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 452tr : tranh vẽ ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: N/TD.000093
  • 11 Sổ tay tóm tắt kiến thức tiếng Anh : Dùng cho trường trung học cơ sở / B.s. : Hoàng Văn Sít (ch.b.), Trần Hữu Mạnh, Đặng Trần Cường . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2002. - 180tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001401-001405
                                         NNM.001990-001994
  • 12 Sổ tay thuật ngữ địa lí : Dùng trong trường phổ thông / B.s. : Nguyễn Dược (ch.b.), Trung Hải . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 2002. - 212tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.030405-030409
                                         VNM.038520-038524
  • 13 Sổ tay toán học : T.2 : Dùng cho các cán bộ khoa học và kỹ sư : Các định nghĩa, định lý, công thức / G. Korn, T. Korn ; Dịch : Phan Văn Hạp, .. . - H. : Sự thật , 1978. - 715tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003210-003211
                                         VNM.001115-001117
  • 14 Sổ tay vệ sinh gia súc và phòng các bệnh truyền nhiễm vùng nhiệt đới / J. Pagot (ch.b.) ; Trịnh Văn Thịnh (h.đ) ; Dịch : Dương Công Thuận,.. . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 186 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003473-003475
                                         VND.005022-005024
                                         VNM.001579-001583
                                         VNM.020339-020345
                                         VNM.021400
  • 15 Sổ tay thực hành chăn nuôi thú y / Trịnh Văn Thinh . - H. : Nông nghiệp , 1978. - 223 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003476-003477
                                         VNM.001389-001393
                                         VNM.015589-015591
  • 16 Sổ tay sơ giải một số từ thường dùng . - H. : Sự thật , 1983. - 259tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.002523-002525
  • 17 The short handbook for writers / Gerald J. Schiffhorst, Donald Pharr . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 1997. - XVIII,418 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: 800/A.000217
  • 18 Electronics technology handbook / Neil Sclater . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 573 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000450
  • 19 Sổ tay địa danh Kiên Giang / Anh Động . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 340 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.033415
  • 20 A handbook of statistical analyses using R / Torsten Hothorn, Brian S. Everitt = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 )
  • Thông tin xếp giá: 510/A.000474
  • 21 The career navigation handbook / B.s. : Christopher W. Hurt, Scott A. Scanlon . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XII,210 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000229
  • 22 Sổ tay thợ điện trẻ / A.M. Vistôc, M.B. Dêvin, E.P. Parini . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1981. - 278tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.000823
                                         VNM.009495-009496
  • 23 Sổ tay hỏi - đáp các vấn đề môi trường - giải đáp thắc mắc của cử tri, Đại biểu Quốc hội / B.s : Tạ Đình Thi, Phạm Ngọc Anh, Trương Mạnh Thắng . - H. : [Knxb] , 2006. - 111 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.032753-032755
  • 24 Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị / Phan Tiến Tâm (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Hương . - H. : Xây dựng, 2020. - 120 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.037783-037784
                                         VNG02892.0001-0003
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.897.110

    : 1.022.991