Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  43  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Thông tin học : Giáo trình dành cho sinh viên ngành Thông tin Thư viện và quản trị thông tin / Đoàn Phan Tân . - H. : Đại học quốc gia Hà Nội , 2001. - 337 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023867-023876
                                         VNM.033037-033046
  • 2 Nghiên cứu ứng dụng học sâu phát hiện lỗi trên sản phẩm dệt may : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Trần Quốc Dũng ; Hồ Văn Lâm (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 37 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV07.00016
  • 3 Pháp luật về quản lý thị trường : T.1 . - H. : Pháp lý , 1984. - 367tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.008246
                                         VNM.015428-015429
  • 4 Kỹ thuật nuôi và khai thác ong mật : Tái bản có sửa chữa / Tạ Thành Cấu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1986. - 250tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010859
                                         VNM.021776-021778
                                         VNM.024471-024472
  • 5 Hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong công nghiệp : Lý luận và thực tiễn / Ch.b. : Võ Đình Hảo, Hà Ngọc Son, Đặng Văn Thanh . - H. : Thống kê , 1987. - 247tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.001196
                                         VVM.002563
  • 6 Kết hợp phân tích từ với học sâu xây dựng mô hình phân tích cảm xúc người dùng sản phẩm du lịch : Đề án Thạc sĩ Ngành Khoa học dữ liệu ứng dụng / Huỳnh Trí An ; Hồ Văn Lâm (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 55 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV07.00014
  • 7 Phương pháp tính giá thành sản phẩm của hợp tác xã sản xuất nông nghiệp / Thế Đạt . - H. : Nông nghiệp , 1977. - 168tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 8 Thực hiện tốt chế độ trả lương tính theo sản phẩm / Lê Hòa . - In lần 3 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Lao động , `1977. - 131tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 9 Công tác Hội ở cơ sở / Nguyễn Thị Hà . - H. : Phụ nữ , 1983. - 61tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 10 Quản trị kênh phân phối / Trương Đình Chiến . - Tái bản lần 2, có chỉnh sửa bổ sung. - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012. - 399 tr. ; 21 cm
    11 Khoa học và công nghệ Việt Nam : Các công trình và sản phẩm được giải thưởng sáng tạo khoa học - công nghệ Việt Nam / Vũ Tuyên Hoàng, Chu Tuấn Nhạ, Phạm Khôi Nguyên, Hà Ngọc Trạc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2003. - 1397 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.006092
  • 12 Wood : Technology and processes / John L. Feirer . - 4th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1994. - 573 tr ; 26 cm Minh họa
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000497
  • 13 Experience technology : Manufacturing construction / Henry R. Harms, Dennis K. Kroon, Marlene Weigel . - 2nd ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 379 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000508
  • 14 Consumer health : A guide to intelligent decisions / Stephen Barrett, William M. London, Robert S. Baratz,.. . - 8th ed. - NewYork : McGraw Hill , 2007. - vi,595 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000128
  • 15 Operations and supply management : The core / F. Robert Jacobs, Richard B. Chase . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xiii,415 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001033
  • 16 Vi sinh tổng hợp / Lương Đức Phẩm, Hồ Sướng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 470tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005983-005984
                                         VNM.005458-005462
                                         VNM.018989-018991
  • 17 Kỹ xảo tiêu thụ sản phẩm / Trữ Thành Trung, Lý Cương, Lưu Đỉnh Quân ; Lê Phương An (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 322 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.024630-024639
                                         VNM.033424-033428
  • 18 Giáo trình quản trị chất lượng / Ch.b.: Đỗ Thị Đông, Đặng Ngọc Sự = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - Tái bản lần thứ 2, có sửa đổi bổ sung. - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2022. - 396 tr. ; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics )
  • Thông tin xếp giá: VVD.015247
                                         VVG01705.0001-0007
  • 19 The silver lining : An innovation playbook for uncertain times / Scott D. Anthony . - Boston : Harvard Business , 2009. - ix,210 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001204-001208
  • 20 Marketing lý thuyết và vận dụng / Ngô Xuân Bình . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 559 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.025833-025837
                                         VNM.034558-034562
  • 21 Sản phẩm trên thị trường quyền sở hữu công nghiệp Việt Nam : T.2 . - H. : Thống kê , 2000. - 104 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.004104-004106
  • 22 Tiêu chuẩn hóa trong ngành cơ khí : T.2 / Hoàng Mạnh Tuấn . - H. : Khoa học và kỹ thuật , 1982. - 155tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 23 Management for quality in hight-technology enterprises / Yefim Fasser, Donald Brettner . - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - XX,435 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000293
  • 24 Product lifecycle management : Driving the next generation of lean thinking / Michael Grieves . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - XIII,319 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000259
  • Trang: 1 2
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.689.329

    : 936.997