1 |  | Excell 97 toàn tập : Từ căn bản đến chuyên sâu : Tự học và rèn luyện / Hà Thân (ch.b.) . - Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai , 1997. - 511 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.020517-020521 VNG02091.0001-0010 |
2 |  | Rèn luyện kỹ năng nghiệp vụ sư phạm môn lịch sử / Nguyễn Thị Côi (ch.b.), Trịnh Tùng, Lại Đức Thụ,.. . - In lần thứ 2, có sửa chữa và bổ sung. - H. : Trường Đại học quốc gia Hà Nội , 1995. - 139 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.017551-017555 |
3 |  | A wellness way of life / Gwen Robbins, Debbie Powers, Sharon Burgess . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV,584 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000712 |
4 |  | Essentials of athletic training / Daniel D. Arnheim, William E. Prentice . - Boston : McGraw-Hill , 2002. - XXI, 546 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000550 |
5 |  | Yếu quyết rèn luyện thân thể / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 278 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022825-022826 VNM.032359-032361 |
6 |  | Sự sống lâu tích cực / A.A. Mikulin ; Văn An (dịch) . - In lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 152 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022918-022922 VND.027853-027857 VNM.032430-032434 VNM.036438-036442 |
7 |  | Các tố chất thể lực của vận động viên / V.M. Đaxưorơxki ; Dịch : Bùi Tử Liêm,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 219tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005311 VNM.008568-008569 VNM.017345-017346 |
8 |  | Xây dựng Đảng rèn luyện đảng viên theo tư tưởng Hồ Chí Minh . - H. : Quân đội Nhân dân , 2003. - 638 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.005401-005402 |
9 |  | Sổ tay hướng dẫn công tác thể dục thể thao cơ sở / Lê Anh Thơ, Nguyễn Hữu Thắng, Phạm Quang Thiệu . - H. : Thể dục Thể thao , 2008. - 395 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.033950 |
10 |  | Female fitness on foot : Walking, jogging, running, orienteering / Bob O'connor, Eystein Enoksen, Christine Wells, Eldin Onsgard . - Terre Haute : Wish Pub , 2002. - 247 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001082 |
11 |  | The female athlete : Reach for victory / Matt Brzycki, Jason Galluci, Tom Kelso,.. . - Terre Haute : Wish pub , 2005. - viii,197 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000138-000139 700/A.000152 |
12 |  | Introduction to physical education, fitness and sport / Daryl Siedentop . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xxi, 427 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001062 |
13 |  | Rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Việt : Giáo trình dùng trong các trường Sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Đào Ngọc, Nguyễn Quang Ninh . - H. : Bộ Giáo dục và Đào tạo , 1993. - 143 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015924-015928 |
14 |  | Rèn luyện giải toán sơ cấp / Trần Thúc Trình . - H. : Giáo dục , 1984. - 139 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.008461-008470 |
15 |  | Một số vấn đề rèn luyện tư duy trong việc dạy hình học lớp sáu / Trần Thúc Trình, Thái Sinh . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 120 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
16 |  | Thiên nhiên nguồn sức khỏe vô tận / I.M. Xarơkidôp Xeradinhi, V.X. Lukianôp ; Dịch : Văn Thao,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 94tr : tranh vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005032-005034 VNM.008074-008083 VNM.020544-020550 |
17 |  | Yếu quyết rèn luyện thân thể / Nguyễn Toán . - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 278tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.026068-026070 VNG02525.0001-0022 VNM.034732-034733 |
18 |  | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho học sinh tiểu học / Nguyễn Trọng Hoàn . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 181 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027143-027145 VNG02542.0001-0024 |
19 |  | Fit & well : Core concepts and labs in physical fitness and wellness / Thomas D. Fahey, Paul M. Insel, Walton T. Roth . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - [424 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000941 |
20 |  | Daily fitness and nutrition journal . - Boston : McGraw Hill , 2007. - iii,108 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000977 |
21 |  | Core concepts in health / Paul M. Insel, Walton T. Roth . - 10th. ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2006. - [779 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000629 |
22 |  | Totally awesome health / Linda Meeks, Philip Heit . - [S.l.] : Meeks Heit , 1999. - XXV,304 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000615 |
23 |  | Totally awesome health / Linda Meeks, Philip Heit . - NewYork : McGraw Hill , 2003. - S16,XXV,328 tr ; 28 cm. - ( Macmillan/McGraw-Hill ) Thông tin xếp giá: 600/A.000608 |
24 |  | Totally awesome health / Linda Meeks, Philip Heit . - NewYork : McGraw Hill , 2003. - S16,XXV,304 tr ; 28 cm. - ( Macmillan/McGraw Hill ) Thông tin xếp giá: 600/A.000609-000610 |