| 1 |  | Lập trình ứng dụng Windows : T.2 / Lê Minh Trí (b.s.) . - H. : Thanh niên , 2002. - 1078 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027574-027575 VNM.034386 |
| 2 |  | Lập trình ứng dụng Windows : T.1 / Lê Minh Trí (biên dịch) . - H. : Thanh niên , 2002. - 794 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027571-027572 VNM.034380 |
| 3 |  | Kỹ thuật máy tính điện tử và ứng dụng : T.1 / Nguyễn Xuân Quỳnh . - H. : Thống kê , 1984. - 360tr : bảng, sơ đồ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009096-009097 VNM.017811-017813 |
| 4 |  | Vi điều khiển và ứng dụng - Hướng dẫn sử dụng Arduino / Trương Đình Nhơn, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh niên, 2018. - 478 tr. : minh họa ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.015112 VVG01607.0001-0002 |
| 5 |  | Introduction to relational databases and SQL programming / Christopher Allen, Simon Chatwin, Catherine Creary . - Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XVII, 395 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 3D/000/A.000145-000146 |
| 6 |  | Programming the Web : An introduction / Barrie Sosinsky, Valda Hilkey . - Boston : McGraw Hill , 2004. - XVII, 396 tr ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/000/A.000147 |
| 7 |  | Visual C lập trình hướng đối tượng : T.3 : Căn bản tin học phổ thông / Đặng Đức Phương, Nguyễn Văn Nhân . - Thuận Hóa : Nxb. Thuận Hóa , 1996. - 546 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019376-019378 |
| 8 |  | Phân tích, thiết kế và lập trình hướng đối tượng : Thực hiện trong khuôn khổ đề tài của trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ Quốc gia 1996-1997 / Đoàn Văn Ban . - H. : Thống kê , 1997. - 273 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.021182-021186 VNG02236.0001-0007 VNM.030679-030683 |
| 9 |  | Lập trình bằng Turbo pascal : Tài liệu bồi dưỡng giáo viên / Lê Khắc Thành . - H. : [Knxb] , 1990. - 62 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013169-013170 |
| 10 |  | Kỹ thuật lập trình Access trên Windows / Phạm Văn ất . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1997. - 314 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019960-019964 VND.020710-020714 |
| 11 |  | Hướng dẫn lập trình Access 97 từ A đến Z : T.1 : Tin học ứng dụng : Trình độ sơ cấp-trung cấp / Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo dục , 1998. - 881 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020750-020752 VNG02213.0001-0010 |
| 12 |  | Lập trình đại cương : T.1 : Công nghệ xử lý thông tin . - H. : Lao động Xã hội , 2000. - 47 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.005106-005110 VVG00512.0001-0005 |
| 13 |  | Embedded systems: ARM programming and optimization/ Jason D. Bakos . - Boston: Elsevier, 2016. - xv, 300 tr; 23 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000484 |
| 14 |  | Lập trình trên vi tính bằng ngôn ngữ Basic / Vũ Lục . - H. : [Knxb] , 1990. - 109 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001323-001325 |
| 15 |  | Lập trình multimedia / Hoàng Văn Đặng . - H. : Nxb. Trẻ , 1995. - 362 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019352-019354 |
| 16 |  | Kỹ thuật lập trình C : Cơ sở và nâng cao / Phạm Văn ất . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1995. - 619 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.018404-018407 VNG01696.0001-0020 |
| 17 |  | Kỹ thuật lập trình nâng cao trong Foxbase : Kỹ thuật lập trình, kỹ thuật màn hình in ấn, mô hình quan hệ, kỹ thuật mã hoá, gỡ rối, liên kết với hợp ngữ . - H. : Giáo dục , 1991. - 306 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019814-019816 |
| 18 |  | Lập trình cơ bản / Lê Xuân Việt (ch.b.), Dương Hoàng Huyên, Đinh Thị Hồng Huyên, Đoàn Đức Tùng . - H. : Xây dựng, 2016. - 192 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.013325 |
| 19 |  | Lập trình bằng ngôn ngữ Assembly cho máy tính PC-IBM / Nguyễn Mạnh Giang . - H. : Giáo dục , 2000. - 323 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.003039-003048 VVG00367.0001-0005 VVM.003780-003789 |
| 20 |  | Lập trình hệ thống nhúng với raspberry / Nguyễn Tất Bảo Thiện, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh niên, 2019. - 462 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014664 VVG00980.0001-0004 |
| 21 |  | Arduino và lập trình IoT : Internet of thing IoT / Nguyễn Tất Bảo Thiện, Phạm Quang Huy . - H. : Thanh niên, 2020. - 456 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014665 VVG00981.0001-0004 |
| 22 |  | Software quality assurance : From theory to implementation / Daniel Galin . - India : Pearson, 2004. - xxv,590 p.; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000564 |
| 23 |  | Software testing and quality assurance ; Theory and practice / Kshirasagar Naik, Priyadarshi Tripathy . - Hoboken : John Wiley 7 Sons, 2008. - xxv,616 p.; 24 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000566 |
| 24 |  | Software engineering: A practitioner's approach/ Roger S. Pressman, Bruce R. Maxin . - 9th ed. - New York: Mc Graw - Hill, 2020. - xxx, 671 tr; 23 cm. - ( This International student edition is for use outside of the U.S ) Thông tin xếp giá: 000/A.000482 |