THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  37  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Đỗ Quang Lưu, Hoàng Văn Thung.. . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1990. - 152 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013380-013382
  • 2 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 3 : T.1 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 196 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013320-013322
  • 3 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 5 : T.1 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1990. - 186 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013431-013433
  • 4 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 2 : T.2 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 180 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013311-013313
  • 5 Chuẩn hóa chính tả và thuật ngữ / Phạm Văn Đồng, Nguyễn Cảnh Toàn, Phạm Huy Thông,.. . - H. : Giáo dục , 1984. - 156 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003243-003244
  • 6 Dạy và học chính tả dấu hỏi hay dấu ngã / Hoàng Phê . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1996. - 105 tr ; 15 cm. - ( Trung tâm từ điển học )
  • Thông tin xếp giá: : VND.018787-018789
  • 7 Từ điển chính tả mi ni / Hoàng Tuyền Linh, Vũ Xuân Lương ; Hoàng Phê (h.đ) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1995. - 382 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018784-018785
  • 8 Chữa lỗi chính tả cho học sinh / Phan Ngọc . - H. : Giáo dục , 1982. - 152 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002646-002648
  • 9 Từ điển chính tả thông dụng / Nguyễn Kim Thản . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1984. - 344 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009654-009658
  • 10 Viết đúng tiếng Anh / Trần Văn Điền . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1997. - 196 p ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000804-000805, NNG00117.0001-0003, NNM.001322-001324
  • 11 Chính tả tiếng Việt / Hoàng Phê . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1999. - 800 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022619
  • 12 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 4 : T.2 / Lê Cận (ch.b.), Đỗ Quang Lưu, Hoàng Văn Thung.. . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1990. - 192 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013383-013385
  • 13 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 3 : T.2 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1989. - 215 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013323-013325
  • 14 Hướng dẫn giảng dạy tiếng việt 5 : T.2 . - In lần thứ 2, có chỉnh lí bổ sung. - H. : Giáo dục , 1990. - 154 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.013434-013436
  • 15 Chuẩn hóa chính tả và thuật ngữ / Phạm Văn Đồng, Phạm Huy Thông, Hồ Cơ,.. . - H. : Giáo dục , 1984. - 156tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008416-008420
  • 16 Từ điển chính tả tiếng Việt / B.s. : Nguyễn Như ý, Đỗ Việt Hùng . - H. : Giáo dục , 1997. - 555tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000563-000565, VNM.034626-034627
  • 17 Từ điển chính tả học sinh : Dùng cho học sinh phổ thông các cấp / B.s. : Dương Kỳ Đức (ch.b.), Vũ Quang Hào . - In lần thứ 5. - Hải Phòng : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2002. - 170tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000582-000586, VNM.035122-035126
  • 18 Dạy học chính tả ở tiểu học / Hoàng Văn Thung, Đỗ Xuân Thảo . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2002. - 144tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026756-026760, VNG02527.0001-0040
  • 19 Rèn luyện ngôn ngữ : T.1 : Bài tập tiếng Việt thực hành / Phan Thiều . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2001. - 284tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023949-023953, VNG02534.0001-0031
  • 20 Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt và chữa lỗi chính tả / Phan Ngọc . - H. : Thanh niên , 2000. - 571tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029435-029437, VNM.037641-037642
  • 21 Luyện viết từ đúng chính tả / P. Walker . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 119 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001563-001567
  • 22 Viết đúng chính tả tiếng Pháp : Tiếng Pháp căn bản / Nguyễn Thế Dương . - Huế : Nxb. Thuận Hoá , 2001. - 179 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000140-000142, NNG00204.0001-0005, NNM.001782-001783
  • 23 Spelling / Gillian E. Cook, Marisa Farnum, Terry R. Gabrielson, Charles Temple . - New York : McGraw-Hill , 1998. - 250 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001821
  • 24 Spelling / Ruel A. Allred, John T. Wolinski . - New York : McGraw-Hill , 1990. - 280 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001822
  •     Trang: 1 2