THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  123  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bách khoa thư bệnh học : T.1 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 378 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001833-001835, VVG00240.0001-0004
  • 2 Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.1 : A-L / I.L. Artobolevskiy (ch.b.), V.A. Đubrovakiy (Phó ch.b.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 783 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007844-007846
  • 3 Từ điển bách khoa phổ thông toán học 1 / Người dịch : Hoàng Quý, Nguyễn Văn Ban, Hoàng Chúng,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 454 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000273-000275, VVD.002707-002708, VVM.003549
  • 4 Từ điển bách khoa nước Trung Hoa mới . - H. : Khoa học Xã hội , 1991. - 782 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015476-015477, VNM.028003-028005
  • 5 Từ điển bách khoa Việt Nam : T.2 : E - M . - H. : Từ điển bách khoa , 2002. - 1035 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000408-000410, VVD.003146-003147
  • 6 Từ điển bách khoa Việt Nam : T.1 : A - Đ . - H. : Trung tâm biên soạn từ diển bách khoa Việt Nam , 1995. - 963 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000182-000184, VVM.002797-002798
  • 7 Bách khoa thư bệnh học : T.2 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 501 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001836-001838, VVG00241.0001-0004
  • 8 Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.2 : M - Z / B.s. : I.I. Artobolevskey, Đ.M. Alekseev, Đ.M. Berkovich,... ; Dịch : Lê Đình Anh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 727tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.009169-009171, VNM.017662-017668
  • 9 Almanach những nền văn minh thế giới / B.s. : Hoàng Minh Thảo, Đinh Ngọc Lâm, Nguyễn Vịnh Phúc,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 1995. - 2048tr : minh họa ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002000, VVM.002859-002860
  • 10 Bách khoa thư dành cho giới trẻ / Nell Ardley, Brenda Clarke, Jean Cooke... ; Dịch : Nguyễn Tiến Hùng,.. . - H. : Lao động , 2001. - 1569tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000454-000456, VNM.033110-033111
  • 11 Bách khoa tri thức học sinh / Lê Huy Hòa (ch.b), Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Văn Dân,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 1507tr : minh họa ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000517-000519, VVM.004268-004269
  • 12 Con người và những phát minh : Khám phá và phát minh, sáng chế. Máy. Động cơ. Dụng cụ. Truyền thông và các phương tiện thông tin đại chúng / Người dịch : Đào Trọng Quang,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 264tr : ảnh, hình vẽ ; 30cm. - ( Larousse : Bách khoa thư chuyên đề )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004955-004957, VVM.004934-004935
  • 13 Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.1 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 520tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030299
  • 14 Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.2 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 746tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030300
  • 15 Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.3 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 832tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030301
  • 16 Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.4 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 617tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030302
  • 17 Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.5 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 763tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030303
  • 18 Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : T.1 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 557 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003377-003380, VVG00403.0001-0010
  • 19 Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : T.2 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1999. - 403 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003381-003385
  • 20 Vân đài loại ngữ : T.1 : Q.1, Q.2, Q.3 / Lê Quý Đôn . - H. : Văn hoá Thông tin , 1995. - 460 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000446, VND.024179-024180, VNM.033102-033103
  • 21 Vân đài loại ngữ : T.2 : Q.4, Q.5, Q.6, Q.7 / Lê Quý Đôn . - H. : Văn hoá Thông tin , 1995. - 580 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000447, VND.024181-024182, VNM.033104-033105
  • 22 Vân đài loại ngữ : T.3 : Q.8, Q.9 / Lê Quý Đôn . - H. : Văn hoá Thông tin , 1995. - 524 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000448, VND.024183-024184, VNM.033106-033107
  • 23 Từ điển bách khoa y học gia đình / Giang Thiệu Cơ, Lục Hán Minh ; Dịch : Phạm Thị Thu,.. . - H. : Từ điển bách khoa , 2001. - 573 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000502-000504, VVM.004238-004239, VVM.004253-004258
  • 24 Bách khoa toàn thư mạng / Nguyễn Văn Hoàng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 2001. - 1237 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003659-003663, VVM.004240, VVM.004242-004244
  •     Trang: 1 2 3 4 5 6