| 1 |  | Bách khoa thư bệnh học : T.1 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 378 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001833-001835, VVG00240.0001-0004 |
| 2 |  | Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.1 : A-L / I.L. Artobolevskiy (ch.b.), V.A. Đubrovakiy (Phó ch.b.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 783 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.007844-007846 |
| 3 |  | Từ điển bách khoa phổ thông toán học 1 / Người dịch : Hoàng Quý, Nguyễn Văn Ban, Hoàng Chúng,.. . - H. : Giáo dục , 2000. - 454 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000273-000275, VVD.002707-002708, VVM.003549 |
| 4 |  | Từ điển bách khoa nước Trung Hoa mới . - H. : Khoa học Xã hội , 1991. - 782 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: : VND.015476-015477, VNM.028003-028005 |
| 5 |  | Từ điển bách khoa Việt Nam : T.2 : E - M . - H. : Từ điển bách khoa , 2002. - 1035 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000408-000410, VVD.003146-003147 |
| 6 |  | Từ điển bách khoa Việt Nam : T.1 : A - Đ . - H. : Trung tâm biên soạn từ diển bách khoa Việt Nam , 1995. - 963 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000182-000184, VVM.002797-002798 |
| 7 |  | Bách khoa thư bệnh học : T.2 . - H. : Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam , 1991. - 501 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.001836-001838, VVG00241.0001-0004 |
| 8 |  | Từ điển kỹ thuật bách khoa : T.2 : M - Z / B.s. : I.I. Artobolevskey, Đ.M. Alekseev, Đ.M. Berkovich,... ; Dịch : Lê Đình Anh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 727tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.009169-009171, VNM.017662-017668 |
| 9 |  | Almanach những nền văn minh thế giới / B.s. : Hoàng Minh Thảo, Đinh Ngọc Lâm, Nguyễn Vịnh Phúc,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 1995. - 2048tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.002000, VVM.002859-002860 |
| 10 |  | Bách khoa thư dành cho giới trẻ / Nell Ardley, Brenda Clarke, Jean Cooke... ; Dịch : Nguyễn Tiến Hùng,.. . - H. : Lao động , 2001. - 1569tr ; 21cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000454-000456, VNM.033110-033111 |
| 11 |  | Bách khoa tri thức học sinh / Lê Huy Hòa (ch.b), Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Văn Dân,.. . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 1507tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000517-000519, VVM.004268-004269 |
| 12 |  | Con người và những phát minh : Khám phá và phát minh, sáng chế. Máy. Động cơ. Dụng cụ. Truyền thông và các phương tiện thông tin đại chúng / Người dịch : Đào Trọng Quang,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 264tr : ảnh, hình vẽ ; 30cm. - ( Larousse : Bách khoa thư chuyên đề ) Thông tin xếp giá: : VVD.004955-004957, VVM.004934-004935 |
| 13 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.1 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 520tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.030299 |
| 14 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.2 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 746tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.030300 |
| 15 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.3 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 832tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.030301 |
| 16 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.4 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 617tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.030302 |
| 17 |  | Đời sống các đế vương Trung Hoa : T.5 : Trung Quốc lịch triều hoàng cung sinh hoạt toàn thư. Trọn bộ 5 tập / Hướng Tư, Vương Kính Luân ; Dịch : Ông Văn Tùng,.. . - H. : Văn học , 1999. - 763tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.030303 |
| 18 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : T.1 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 557 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003377-003380, VVG00403.0001-0010 |
| 19 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : T.2 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1999. - 403 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003381-003385 |
| 20 |  | Vân đài loại ngữ : T.1 : Q.1, Q.2, Q.3 / Lê Quý Đôn . - H. : Văn hoá Thông tin , 1995. - 460 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000446, VND.024179-024180, VNM.033102-033103 |
| 21 |  | Vân đài loại ngữ : T.2 : Q.4, Q.5, Q.6, Q.7 / Lê Quý Đôn . - H. : Văn hoá Thông tin , 1995. - 580 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000447, VND.024181-024182, VNM.033104-033105 |
| 22 |  | Vân đài loại ngữ : T.3 : Q.8, Q.9 / Lê Quý Đôn . - H. : Văn hoá Thông tin , 1995. - 524 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000448, VND.024183-024184, VNM.033106-033107 |
| 23 |  | Từ điển bách khoa y học gia đình / Giang Thiệu Cơ, Lục Hán Minh ; Dịch : Phạm Thị Thu,.. . - H. : Từ điển bách khoa , 2001. - 573 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : N/TD.000502-000504, VVM.004238-004239, VVM.004253-004258 |
| 24 |  | Bách khoa toàn thư mạng / Nguyễn Văn Hoàng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 2001. - 1237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003659-003663, VVM.004240, VVM.004242-004244 |