1 |  | The analects / Confucius ; Arthur Waley (dịch) . - London : Everyman , 2000. - 257 page ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/100/A.000002 |
2 |  | Triết học Hy Lạp cổ đại / Thái Ninh . - H. : Sách giáo khoa Mác Lênin , 1987. - 195 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.011905 VNM.025832-025833 |
3 |  | Lịch sử triết học : T.1 : Triết học cổ đại / B.s : Nguyễn Thế Nghĩa, Doãn Chính (ch.b), Trương Văn Chung,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 993tr ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.004321-004325 VVM.003955-003959 |
4 |  | Cổ đại nhân tài luận thiển thuật = 古代 人才 论 浅 述 / Đường Phổ Sinh . - An Huy : Nhân dân An Huy, 1982. - 167 tr. ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/H.000267 |
5 |  | Triết học : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui, Vũ Ngọc Pha . - H. : Chính trị quốc gia , 1993. - ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016044-016048 |
6 |  | Triết học : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Nguyễn Hữu Vui, Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Văn Tân,.. . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Chính trị quốc gia , 1996. - ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019875-019877 |
7 |  | Lịch sử triết học cổ đại Hi-la : T.2 / Nguyễn Quang Thông, Tống Văn Chung . - H. : Trường Đại học tổng hợp , 1990. - 102 tr ; 27 cm. - ( Tủ sách trường đại học tổng hợp Hà Nội ) Thông tin xếp giá: VVD.001387-001389 |
8 |  | Triết học : T.1: Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Ch.b. : Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui, Vũ Ngọc Pha . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 346 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016039-016043 |
9 |  | Triết học : T.3 : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Ch.b.: Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui, Vũ Ngọc Pha . - H. : Chính trị Quốc gia , 1993. - 203 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016049-016053 |
10 |  | Triết học : T.1 : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Vũ Ngọc Pha, Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui.. . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 343 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019872-019874 |
11 |  | Triết học : T.3 : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học / Vũ Ngọc Pha, Nguyễn Ngọc Long, Nguyễn Hữu Vui.. . - Tái bản có sửa chữa. - H. : Chính trị Quốc gia , 1996. - 203 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019878-019880 |
12 |  | Lịch sử triết học cổ đại Hi-la : T.1 / Nguyễn Quang Thông, Tống Văn Chung . - H. : Trường Đại học Tổng hợp , 1990. - 120 tr ; 27 cm. - ( Tủ sách trường đại học tổng hợp Hà Nội ) Thông tin xếp giá: VVD.001384-001386 |
13 |  | Triết học Hy lạp cổ đại / Đinh Ngọc Thạch . - H. : Chính trị Quốc gia , 1999. - 250 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022085-022087 VNM.031575-031576 |
14 |  | Lịch sử phép biện chứng : T.1 : Phép biện chứng cổ đại : Sách tham khảo / Đỗ Minh Hợp (dịch và hiệu đính) . - H. : Chính trị Quốc gia , 1998. - 442 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.022088-022090 VNM.031577-031578 |
15 |  | Luận ngữ - Viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa phương Đông / Trần Trọng Sâm (biên dịch) . - H. : Văn hóa Thông tin , 2002. - 704tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.026791-026792 VNM.035419-035420 |
16 |  | Triết học Hy lạp cổ đại / Đinh Ngọc Thạch . - H. : Chính trị Quốc gia , 1999. - 250tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.023904-023906 VNM.035643-035644 |
17 |  | Tư tưởng giải thoát trong triết học ấn Độ / Doãn Chính . - H. : Chính trị Quốc gia , 1997. - 185tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.020884-020885 VNM.030353-030355 |
18 |  | Trang tử và Nam Hoa kinh / Nguyễn Hiến Lê, Trang Tử . - H. : Văn hóa , 1994. - 554tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016165 VNM.028409-028410 |
19 |  | Ngô Tất Tố toàn tập : T.3 / B.s. : Lữ Huy Nguyên (ch.b.) . - H. : Văn học , 1997. - 598tr ; 21cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam ) Thông tin xếp giá: VND.021078 VNM.030606 |
20 |  | Ngô Tất Tố toàn tập : T.2 / Ch.b. : Lữ Huy Nguyên, Phan Cự Đệ . - H. : Văn học , 1997. - 683tr ; 21cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam ) Thông tin xếp giá: VND.021077 VNM.030605 |
21 |  | Hàn Phi Tử = 韩非子 / Mã Ngọc Đình (dịch) . - Quảng Châu : Quảng Châu, 2001. - 235 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/H.000248 |
22 |  | Lão Tử - Trang Tử = 老子 · 庄子 / Dịch: Triệu Khánh Hoa, Trần Phương . - Quảng Châu : Quảng Châu, 2001. - 233 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/H.000247 |
23 |  | Quốc học thường thức = 国学 常识 / Tào Bá Hàn . - Bắc Kinh : Công nghiệp Hóa học, 2017. - 245 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: N/H.000243 |