| 1 |  | Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép tiêu chuẩn thiết kế . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018. - 162 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn Quốc gia ) Thông tin xếp giá: : VVD.014791, VVG01100.0001-0004 |
| 2 |  | Thiết kế kết cấu bêtông cốt thép theo TCVN 5574:2018 . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 338 tr. : minh họa ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.014790, VVG01099.0001-0004 |
| 3 |  | Tải trọng và tác động : Tiêu chuẩn thiết kế . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2019. - 66 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn Việt Nam ) Thông tin xếp giá: : VVD.015091, VVG01590.0001-0004 |
| 4 |  | Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế = Pile foundation - Design standard . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 87 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn Quốc gia ) Thông tin xếp giá: : VVD.015092, VVG01591.0001-0002 |
| 5 |  | Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình = Specifications for design of foundation for buildings and structures . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 87 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn Quốc gia ) Thông tin xếp giá: : VVD.015093, VVG01592.0001-0002 |
| 6 |  | Kết cấu thép tiêu chuẩn thiết kế = Steel structures - Design standard . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2018. - 124 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn quốc gia ) Thông tin xếp giá: : VVD.015094, VVG01593.0001-0004 |
| 7 |  | Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép = Design of concrete and reinforced concrete structures . - H. : Xây dựng, 2021. - 198 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn quốc gia ) Thông tin xếp giá: : VVD.015095, VVG01594.0001-0002 |