1 |  | Thư mục hương ước Việt Nam : Thời kỳ cận đại . - H. : [Knxb] , 1991. - 362 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.001749 VVM.002759 |
2 |  | Thư mục về Tây Sơn Nguyễn Huệ . - Nghĩa Bình : Nxb. Nghĩa Bình , 1988. - 460 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VVD.001287 VVM.002634 |
3 |  | Thư mục-Tư liệu về Đào Tấn / Vũ Ngọc Liễn, Bùi Lợi, Mạc Côn, Ngô Quang Hiển . - Nghĩa Bình : Uỷ ban khoa học và kỹ thuật Nghĩa Bình , 1985. - 252 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.010413 VNM.023687-023688 |
4 |  | 40 năm lao động khoa học của giáo sư Văn Tạo : Thư mục các tác phẩm và bài viết . - H. : Viện sử học Việt Nam , 1995. - 79 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.019716 |
5 |  | Tìm hiểu kho sách Hán nôm : T.2 : Nguồn tư liệu văn học, sử học Việt Nam : Thư tịch chí Việt Nam / Trần Văn Giáp . - H. : Khoa học Xã hội , 1990. - 279 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001322 |
6 |  | Tìm hiểu kho sách Hán Nôm : T.1 : Nguồn tư liệu văn học, sử học Việt Nam / Trần Văn Giáp . - H. : Thư viện Quốc gia , 1984. - 431tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001027-001028 VVM.002322-002324 |
7 |  | Antony and Cleopatra : An annotated bibliography / Yashdip S. Bains . - NewYork : Garland , 1998. - XXI,527 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000242 |
8 |  | Core concepts in cultural anthropology / Robert H. Lavenda, Emily A. Schultz . - California : Mayfield , 1999. - 216 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000127-000128 |
9 |  | Tập tra cứu toàn tập V.I. Lênin : P.1 . - M. : Tiến bộ , 1984. - 824 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.009778-009779 |
10 |  | Thư mục hương ước Việt Nam : Văn bản Hán nôm : công trình được hoàn thành với sự tài trợ của TOYOTA FOUNDATION / Trương Thị Thọ (ch.b.), Tôn Kim Tiên, Bùi Thanh Vân . - H. : Viện thông tin khoa học xã hội , 1994. - 161 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.002428-002429 VVM.003280 |
11 |  | Thư mục hương ước Việt Nam : Văn bản Hán Nôm . - H. : Nxb. Hà Nội , 1992. - 162 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: VVD.001748 |
12 |  | The biotechnology directory 2000 : In association with nature biotechnology / J Coombs, Y R Alston . - London : Macmillan , 2000. - 1067 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000116 |
13 |  | Giáo trình biên mục mô tả / Vũ Văn Sơn . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 284tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030049-030050 VNM.038211-038212 |
14 |  | Handbook of chemistry / Norbert Adolph Lange . - NewYork : McGraw Hill , 1967. - XIV,2001 tr ; 21 cm. - ( A reference volume for all requiring ready access to chemical and physical data used in laboratory work and manufacturing ) Thông tin xếp giá: 540/A.000001 |
15 |  | The Merck index : An encyclopedia of chemicals and drugs / Martha Windholz . - 9th ed. - New Jersey : Merck & Co , 1976. - [1952 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000278 |
16 |  | The Merck Index of chemicals and drugs : An encyclopedia for chemists, pharmacists, physicians, and members of allied professions / Paul G. Stecher . - 7th ed. - New Jersey : Merck & Co , 1960. - XI,1642 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000277 |
17 |  | Handbook of chemistry and physics : A ready - Reference book of chemical and physical data / Robert C. Weast . - 50th ed. - Ohio : The Chemical Rubber , 1969. - [2380 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000279 |
18 |  | Water and soil in arid regions (WASAR) : A bibiography of selected materials in Colorado State University Libraries / Marjorie Rhoades, Barbara Fraley, Barbara Burke . - Colorado : Colorado State University , 1982. - 551 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000273 |
19 |  | Core concepts in cultural anthropology / Robert H. Lavenda, Emily A. Schultz . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - xiii,256 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000196 |
20 |  | Student guidebook to proper citation in APA style / Muriel Harris . - 6th. ed. - Upper Suddle River : Prentice , 2006. - 41 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 000/A.000167-000218 |
21 |  | Văn hóa cư dân biển đảo Việt Nam : Thư mục các công trình nghiên cứu, sưu tầm, biên soạn . - H. : Nxb. Hội Nhà văn , 2019. - 410 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037313 |
22 |  | Tổng thư mục Ngô Tất Tố / Cao Đắc Điểm, Ngô Thị Thanh Lịch . - H. : Thông tin và Truyền thông , 2010. - 631 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.013968-013972 VVG01469.0001-0005 |
23 |  | Tóm lược bổ sung mục lục văn hiến Hán Nôm Việt Nam = 亞太研究專題中心 / Ch.b.: Lưu Xuân Ngân, Lâm Khánh Chương, Trần Nghĩa . - Bản in lần thứ nhất. - Đài Bắc : Trung tâm Nghiên cứu Chuyên đề Khu vực Châu Á Thái Bình Dương, 2004. - 693 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/H.000500 |