1 |  | Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt / B.s. : Nguyễn Như ý (ch.b.), Hoàng Văn Hành, Lê Xuân Thái,.. . - H. : Giáo dục , 1998. - 731 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023001-023003 VNG02375.0001-0023 VNM.032484-032487 VNM.032489-032493 |
2 |  | Thành ngữ tiếng Việt / Nguyễn lực, Lương Văn Đang, Nguyễn Đăng Châu,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 1978. - 363tr ; 22cm. - ( Sách tham khảo nước ngoài ) Thông tin xếp giá: VND.005607-005610 |
3 |  | Thành ngữ - cách ngôn gốc Hán : Dùng trong nhà trường / Nguyễn Văn Bảo . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 434tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.024576-024578 VNM.033388-033389 |
4 |  | 500 thành ngữ thông tục trong tiếng Anh hiện đại / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 224tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001095-001099 NNG00139.0001-0005 |
5 |  | Động từ thành ngữ Anh - Việt / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 325tr ; 18cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000910-000914 NNM.001662-001666 |
6 |  | Từ điển thành ngữ Anh - Việt hiện đại : Theo từ điển thành ngữ mới nhất của Barron's và oxford : Gồm nhiều thành ngữ đặc ngữ, tiếng lóng, ngạn ngữ, sáo ngữ đầy đủ và thông dụng / A Dam Makkai, Maxine Tull Boatner, John Edward Gates ; Dịch thuật: Ninh Hùng,.. . - Mũi Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 1994. - 920 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000134-000135 |
7 |  | Thành ngữ tiếng Việt / Nguyễn Lực, Lương Văn Đang . - In lần thứ 2. - H. : Khoa học Xã hội , 1993. - 363tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.017323-017324 VNM.028969 |
8 |  | Essential English idions : An up-to-date guide to the idions of british English / Richard A. Spears ; Betty Kirk Patrick . - Lincold Wood : NTC Publishing Group , 1998. - 278 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000035 |
9 |  | 500 câu thành ngữ và quán ngữ Việt-Anh thông dụng : T.4 / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 262tr ; 20cm. - ( 500 vấn đề trong tiếng Anh ; T.4 ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001394-001396 NNG00193.0001-0005 NNM.001974-001975 |
10 |  | Văn học dân gian Bạc Liêu / Chu Xuân Diên . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2011. - 962 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034077 |
11 |  | English Verbal Idioms / Nguyễn Hữu Thời . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ chí Minh , 2001. - 718 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001441-001443 NNG00194.0001-0005 |
12 |  | 500 Thành ngữ Tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày : T.2 / Đinh Kim Quốc Bảo . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 279 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001391-001393 NNG00192.0001-0005 NNM.001976-001977 |
13 |  | Từ, văn phạm và thành ngữ trong tiếng Anh : English words, grammar and expression / Công Bình, Lê Cương . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 359 tr ; 16 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001642-001646 NNG00217.0001-0005 |
14 |  | Ngữ liệu văn học / Đặng Đức Siêu . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 340 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.022185-022189 VNM.031646-031650 |
15 |  | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam / Vũ Dung, Vũ Thuý Oanh, Vũ Quang Hào . - In lần thứ 3. - H. : Văn hoá , 1997. - 784 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000260-000261 |
16 |  | Kể chuyện thành ngữ tiếng Anh / Nguyễn Minh Trang . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 236 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách ngoại ngữ ) Thông tin xếp giá: N/400/A.002003-002005 NNM.001474-001475 |
17 |  | Thành ngữ tiếng Việt / Nguyễn Lực, Lương Văn Đang . - H. : Khoa học Xã hội , 1993. - 360 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.015881-015882 VNM.005221-005225 VNM.028272-028274 |
18 |  | Từ điển thành ngữ Nga-Việt / Vũ Tất Tiến (b.s.) ; Trương Đông San (h.đ.) . - H. : Đại học sư phạm ngoại ngữ Hà Nội , 1983. - 239 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000693-000696 |
19 |  | Từ điển Thành ngữ Hoa Việt thông dụng / Khổng Đức, Trần Bá Hiền (biên dịch) . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 422tr ; 15cm Thông tin xếp giá: N/TD.000588-000589 NNG00152.0001-0005 |
20 |  | Thành ngữ và giới từ Anh văn thông dụng : Luyện thi : chứng chỉ B, C và Toefl, tuyển sinh cao đẳng / Trần Văn Hải (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 95tr ; 21cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001555-001557 NNG00210.0001-0005 |
21 |  | Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương : T.2 / Trần Trí Dõi, Vi Khăm Mun . - H. : Văn hóa Thông tin , 2013. - 321 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
22 |  | Thành ngữ Mường / Cao Sơn Hả . - H. : Văn hóa Thông tin , 2013. - 215 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
23 |  | Thành ngữ và tục ngữ Việt Nam chọn lọc : Song ngữ Việt-Anh / Trần Quang Mân (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 370 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000926-000928 NNM.001724-001725 |
24 |  | Tìm hiểu tục ngữ ca dao nói về đất và người Thái Bình / Phạm Minh Đức, Bùi Duy Lan, Nguyễn Thanh, Vũ Đức Thơm . - H. : Văn hóa Thông tin , 2014. - 202 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |