THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  7  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 How to the prepare for the TOEFL success : Test of English as a foreign language / Bruce Rogers ; Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - nineth edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 568 p ; 21 cm. - ( Chương trình luyện thi TOEFL mới )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001160-001162, NNM.001361-001362
  • 2 22.000 từ thi TOEFL / Harold Levine ; Người dịch : Trần Thanh Sơn,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 719 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000224-000225, NNM.001471, NNM.001473
  • 3 Preparation course for the TOEFL test / Deborah Phillip ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - 2nd ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - ; 21 cm. - ( Tài liệu luyện thi TOEFL )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000207-000209, NNM.001365
  • 4 Toefl reading flash 2002 : Tài liệu luyện thi Toefl / Milada Broukal . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 175 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001114-001116, NVG00028.0001-0022, NVM.00168-00170
  • 5 The heinle and heinle TOEFL tesassistan : Test of Written English : (TWE) / Milada Broukal, Kathleen Flynn ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 162 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000895-000904, NNM.001635-001644
  • 6 Master the Toefl test / Patricia Noble Sullivan, Guil Abel Brener, Grace Yi Qiu Zhong ; Nguyễn Văn Phước (chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 501 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000880-000882, NNM.001628-001629
  • 7 McGraw - Hill's TOEFL : Computer - based test / Roberta Steinberg . - NewYork : McGraw Hill , 2005. - XII,445 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000214
  •     Trang: 1