| 1 |  | Diễn giải mô hình hộp đen trong trí tuệ nhân tạo có thể giải thích trên dữ liệu chăm sóc sức khỏe : Đề án Thạc sĩ ngành Khoa học Máy tính / Cao Minh An ; Lê Quang Hùng (h.d.) . - Bình Định, 2025. - 81 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV08.00195 |
| 2 |  | Giáo trình dinh dưỡng trẻ em : Tuổi nhà trẻ và mẫu giáo / Lê Thị Mai Hoa . - In lần thứ 13. - H. : Đại học Sư phạm, 2017. - 180 tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.015141 VVG01371.0011-0014 |
| 3 |  | Why the Chinese don't count calories : 15 secrets of a 3.000 - year - old flood culture / Lorrain Clissold . - New York : Skyhore publishing , 2008. - xv,223 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000990 |
| 4 |  | Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000092 300/A.000091 |
| 5 |  | Nutrition & Wellness / Roberta Larson Duyff . - New York : Glencoe , 2000. - 576 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: N/5A/A.0000039 |
| 6 |  | Married & single life / Audrey Palm Riker, Holly E. Brisbane . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 512 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000143-000144 |
| 7 |  | Bài soạn giáo dục sức khoẻ 5 . - In lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1995. - 96 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.019187-019191 |
| 8 |  | Sức khoẻ 1 : Sách giáo viên . - H. : Giáo dục , 1995. - 80 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.018876-018880 |
| 9 |  | Giáo dục sức khoẻ : Dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Trần Văn Dần, Trần Hồng Tâm . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo , 1994. - 228 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017044-017048 VNM.028820-028822 |
| 10 |  | Những suy nghĩ về sức khoẻ / N.M. Amôxốp ; Văn An (dịch) . - H. : Thể dục Thể thao , 1981. - 135tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Huấn luyện thể lực cho cầu thủ bóng đá / Trần Duy Long, Trần Duy Ly . - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 90tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.006613-006614 VNM.018205-018212 |
| 12 |  | Poverty in Russia : Public policy and private responses / Jeni Klugman . - Washington, D.C : The World Bank , 1997. - 281 tr ; 24 cm. - ( Economic development institute of the world ) Thông tin xếp giá: 360/A.000054 |
| 13 |  | Fitness training for girls : A teen girl's guide to resistance training, cardiovascular conditioning and nutrition / Katrina, Gaede . - 1st ed. - San Diego : Tracks , 2001. - 192 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000548 |
| 14 |  | Vehicular Air Pollution : Experiences from seven Latin American urban centers / Bekir, Onursal, Surhid P. Gautam . - Washington D.C : The World Bank , 1997. - XX, 282 tr ; 27 cm. - ( World Bank technical paper No.373 ) Thông tin xếp giá: 360/A.000078 |
| 15 |  | Mười lời khuyên bảo vệ sức khoẻ người có tuổi . - H. : Y học , 1983. - 34tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.008949 VNM.011966-011967 VNM.017495-017496 |
| 16 |  | Môi trường và sức khoẻ . - H. : Y học , 1983. - 97tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.007787-007788 VNM.014369-014370 |
| 17 |  | Ropesport : The ultimate jump rope workout / Martin winkler . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2007. - VIII,230 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000908-000909 |
| 18 |  | Những lời khuyên về sức khoẻ / Minh Phương (b.s.) . - H. : Lao động , 2008. - 295 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.032951 |
| 19 |  | Khí công học và y học hiện đại : Luyện khí công tăng cường sức khỏe, phòng bệnh và chữa bệnh / Ngô Gia Hy, Bùi Lưu Yêm, Ngô Gia Lương . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung. - Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai , 2002. - 707 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.026136-026137 |
| 20 |  | 10 phút chống mệt mỏi / Quách Trường Thanh . - In lần thứ 2. - H. : Phụ nữ , 2001. - 300 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.027708-027711 |
| 21 |  | Phụ nữ khoẻ và đẹp : T.1 / Vũ Quang Tiệp . - H. : Phụ nữ , 1983. - 100tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002228-002229 |
| 22 |  | Tri thức bách khoa về những điều nên tránh / Dịch : Nguyễn Quang Thái,.. . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2002. - 1346 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.028073-028075 VNM.036564-036565 |
| 23 |  | Thể dục và sức khoẻ : Cho trẻ từ sơ sinh đến 3 tuổi / E. Ixáep ; Dịch : Nguyễn Phi Hùng,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1982. - 112tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001775 VNM.011149-011150 |
| 24 |  | Cơ sở tâm lý học ứng dụng : T.1 / Đặng Phương Kiệt . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 758 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004208-004212 VVM.003923-003927 |