THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  38  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài soạn giáo dục sức khoẻ 5 . - In lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1995. - 96 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019187-019191
  • 2 Sức khoẻ 1 : Sách giáo viên . - H. : Giáo dục , 1995. - 80 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018876-018880
  • 3 Giáo dục sức khoẻ : Dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên tiểu học / Trần Văn Dần, Trần Hồng Tâm . - H. : Bộ giáo dục và đào tạo , 1994. - 228 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017044-017048, VNM.028820-028822
  • 4 Sự sống lâu tích cực / A.A. Mikulin ; Văn An (dịch) . - In lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Thể dục Thể thao , 2000. - 152 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022918-022922, VND.027853-027857, VNM.032430-032434, VNM.036438-036442
  • 5 Mười lời khuyên bảo vệ sức khoẻ người có tuổi . - H. : Y học , 1983. - 34tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008949, VNM.011966-011967, VNM.017495-017496
  • 6 Đặc điểm cơ thể người có tuổi : Xét về mặt bảo vệ sức khoẻ / Nguyễn Thiện Thành . - Cửu Long : Nxb. Cửu Long , 1984. - 90tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008993-008994, VNM.017585-017587
  • 7 Hồi phục sức khoẻ cho vận động viên / P.I. Gotovsev, V.I. Dubrovski ; Đào Duy Thư (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 141tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007709, VNM.014599-014600
  • 8 Sổ tay hướng dẫn viên thể dục thể thao - hội khoẻ Phù Đổng / Lương Kim Chung . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 60tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007659, VNM.014697-014698
  • 9 Sự sống lâu tích cực / A.A Mikulin ; Dịch : Văn An,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 148tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005686-005687, VNM.008400-008404, VNM.014379-014383, VNM.016573-016575
  • 10 Huấn luyện thể lực cho cầu thủ bóng đá / Trần Duy Long, Trần Duy Ly . - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 90tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.006613-006614, VNM.018205-018212
  • 11 Môi trường và sức khoẻ . - H. : Y học , 1983. - 97tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007787-007788, VNM.014369-014370
  • 12 Phụ nữ khoẻ và đẹp : T.1 / Vũ Quang Tiệp . - H. : Phụ nữ , 1983. - 100tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.002228-002229
  • 13 Câu lạc bộ sức khoẻ ngoài trời / Đặng Đức Luận, Vũ Quan Tiệp . - H. : Thể dục thể thao , 1983. - 111tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003260-003261, VNM.013260-013262
  • 14 Thể dục và sức khoẻ : Cho trẻ từ sơ sinh đến 3 tuổi / E. Ixáep ; Dịch : Nguyễn Phi Hùng,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1982. - 112tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001775, VNM.011149-011150
  • 15 Khí công học và y học hiện đại : Luyện khí công tăng cường sức khỏe, phòng bệnh và chữa bệnh / Ngô Gia Hy, Bùi Lưu Yêm, Ngô Gia Lương . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung. - Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai , 2002. - 707 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026136-026137
  • 16 10 phút chống mệt mỏi / Quách Trường Thanh . - In lần thứ 2. - H. : Phụ nữ , 2001. - 300 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027708-027711
  • 17 Tri thức bách khoa về những điều nên tránh / Dịch : Nguyễn Quang Thái,.. . - Cà Mau : Nxb. Mũi Cà Mau , 2002. - 1346 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.028073-028075, VNM.036564-036565
  • 18 Cơ sở tâm lý học ứng dụng : T.1 / Đặng Phương Kiệt . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 758 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004208-004212, VVM.003923-003927
  • 19 Hỏi đáp sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục / Đào Xuân Dũng . - H. : Thanh niên , 2001. - 511 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029974-029975, VNM.038179-038181
  • 20 Poverty in Russia : Public policy and private responses / Jeni Klugman . - Washington, D.C : The World Bank , 1997. - 281 tr ; 24 cm. - ( Economic development institute of the world )
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000054
  • 21 Fitness training for girls : A teen girl's guide to resistance training, cardiovascular conditioning and nutrition / Katrina, Gaede . - 1st ed. - San Diego : Tracks , 2001. - 192 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000548
  • 22 Vehicular Air Pollution : Experiences from seven Latin American urban centers / Bekir, Onursal, Surhid P. Gautam . - Washington D.C : The World Bank , 1997. - XX, 282 tr ; 27 cm. - ( World Bank technical paper No.373 )
  • Thông tin xếp giá: : 360/A.000078
  • 23 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000092, 300/A.000091
  • 24 Nutrition & Wellness / Roberta Larson Duyff . - New York : Glencoe , 2000. - 576 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/5A/A.0000039
  •     Trang: 1 2