| 1 |  | Ôtô : sách giáo khoa giành cho lái xe bậc 3 / V.X. Kalixki, A.I. Mandôn, G.E. Nagula ; Nguyễn Ngọc Am (dịch) . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1980. - 423tr : hình vẽ ; 22cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Lịch sử chiến tranh thế giới thứ hai / Nguyễn Huy Quý . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1986. - 274tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009893-009894 VNM.022958-022960 |
| 3 |  | 300 sáng kiến cải tiến kỹ thuật trong gia công cơ khí / Phạm Quang Lê (b.s.) ; Nguyễn Mạnh Khang (h.đ.) . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1984. - 289tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009099 VNM.017899-017900 |
| 4 |  | Các phương pháp phân tích và dự báo trong kinh tế / Nguyễn Khắc Minh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2002. - 531 tr. ; 24 cm |
| 5 |  | Những kỳ lạ trong thế giới sinh vật : Sách tham khảo được giải thưởng của nhà xuất bản giáo dục năm 1964 / Nguyễn Phúc Giác Hải, Hoàng Đức Nhuận . - In lại lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1977. - 178 tr ; 21 cm. - ( Sách hai tốt ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Phương pháp dạy tiếng Nga cho người nước ngoài / A. A. Lêônchiep , T. A. Kôrôlêva . - H. : Đại học sư phạm ngoại ngữ Hà Nội , 1984. - 239tr ; 19cm |
| 7 |  | Chính trị và kinh tế Nhật Bản : Sách tham khảo / Okuhira Yasuhiro, Michitoshi Takahata, Shigenobu Kishimoto . - H. : Chính trị Quốc gia , 1994. - 236 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016186-016190 |
| 8 |  | Bệnh lợn ở Việt Nam / Trịnh Văn Thịnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1985. - 288tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 9 |  | Tài liệu tham khảo cho giảng viên lý luận Mác - Lênin : T.1 : Về vấn đề vật chất và ý thức . - H. : Nxb. Sách giáo khoa Mác - Lênin , 1976. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 10 |  | Người nói chuyện với động vật / Konrad Z. Lorenz ; Nguyễn Thị Hồng (dịch) ; Đào Văn Tiến (h.đ.) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Hệ thống viễn thông : T.2 / Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt . - H. : Giáo dục , 2001. - 224tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004774-004778 VVM.004842-004846 |
| 12 |  | Rèn luyện kỹ năng vẽ mỹ thuật cho thí sinh thi vào ngành kiến trúc / Trương Kỳ (ch.b.) ; Đặng Thái Hoàng (dịch thuật) . - H. : Xây dựng , 2001. - 117tr : tranh vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.005364 |
| 13 |  | Chuyện của rồng : Thăng trầm Trung Nam Hải / Quyền Diên Xích ; Người dịch : Hoàng Ngọc Vinh,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 340tr ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.029523-029525 VNM.037776 |
| 14 |  | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 10 / Nguyễn Khắc Phi (ch.b.), Lê Trường Phát, Lã Nhâm Thìn,.. . - H. : Giáo dục , 2001. - 199tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.029762-029766 VNM.037980-037984 |
| 15 |  | Nhiệt luyện / Dịch : Biên Ngọc Minh,Phùng Hằng, Trần Xuân Hồng . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1978. - 153tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.005856-005858 |
| 16 |  | Phương pháp dạy tiếng Nga cho người nước ngoài / A.A. Lêônchiep , T.A. Kôrôlêva ; Trương Công San (giới thiệu) . - H. : Nxb. Đại học sư phạm ngoại ngữ Hà Nội , 1984. - 239tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 17 |  | Đọc thêm tiếng Anh : T.1 / Chu Xuân Nguyên, Hoàng Đức . - In lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung. - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1987. - 319tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 18 |  | General English : T.2 : For Vietnamese / Nguyễn Quốc Hùng . - H. : Đại học và giáo dục chuyên nghiệp , 1988. - 149tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: N/400/A.001897-001898 VVM.002636-002638 |
| 19 |  | Hội thoại Anh - Việt : Q.2 / Nguyễn Quốc Hùng . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1986. - 151tr ; 13cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Hướng dẫn học tài liệu tiếng Anh lớp 10 : Có phần giải bài tập trong sách giáo khoa / Trần Văn Hải, Trần Ngọc Bích . - Sông Bé : Nxb. Tổng hợp Sông Bé , 1992. - 142tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.015213-015215 VNM.027819-027822 |
| 21 |  | Phương pháp giảng dạy thể dục thể thao trong trường phổ thông / Vũ Huyến . - H. : Thể dục thể thao , 1979. - 109tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005339-005341 VNM.008318-008334 |
| 22 |  | Thường thức về máy kéo / Đinh Văn Khôi, Lê Như Long, Đặng Bá Long . - H. : Nông Nghiệp , 1976. - 213tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.004907-004908 |
| 23 |  | Vật liệu kỹ thuật / Merkel, Thomas ; Dịch : Lý Ngọc Doãn,.. . - H. : Giao thông vận tải , 1986. - 242tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010865 VNM.018941-018943 |
| 24 |  | Thao tác kỹ thuật trong chế biến gỗ / Võ Quý Khanh . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1984. - 69tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009392-009393 VNM.019356-019358 |