THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  8  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Interpreting practice 5 / Lê Nhân Thành . - Bình Định : [Knxb], [20??]. - 41 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG01434.0001
  • 2 Interpreting 4 / Nguyễn Thị Anh Đào . - Bình Định : [Knxb], [20??]. - 57 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG01433.0001
  • 3 Interpreting practice 3 / Hà Thanh Hải . - Bình Định : [Knxb], [20??]. - 55 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG01432.0001
  • 4 Interpreting practice 2 / Hà Thanh Hải, Nguyễn Tiến Phùng . - Bình Định : [Knxb], [20??]. - 31 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG01431.0001
  • 5 Interpreting 1 / Nguyễn Thị Anh Đào, Bùi Hương Giang . - Bình Định : [Knxb], 2020. - 92 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG01430.0001
  • 6 Interpreting for tourism / Bùi Thị Hương Giang, Nguyễn Thị Anh Đào . - Bình Định : [Knxb], [20??]. - 52 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLG01441.0001
  • 7 Dịch khẩu ngữ hán việt lí thuyết và thực hành = 汉越口译理论与实践 / Ch.b.: Vi Trường Phúc, Lâm Lệ, Lương Mậu Hoa . - Trùng Khánh : Đại học Trùng Khánh, 2017. - 322 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000425
  • 8 Kỹ năng khẩu ngữ dành cho hướng dẫn viên du lịch = 导游口语技巧 / B.s.: Trương Thư Triết, Cao Tuấn Dự . - Bắc Kinh : Giáo dục Du lịch, 2006. - 161 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/H.000436
  •     Trang: 1