Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  109  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bông hồng của Bác / B.s. : Trần Đình Việt, Trần Đương, Bích Hường . - H. : Phụ nữ , 1985. - 286tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009707
                                         VNM.022104-022105
  • 2 Trả lời bạn gái : Khoa học thường thức vệ sinh phụ nữ / Ngọc Toản . - In lần 2. - H. : Phụ nữ , 1985. - 107tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009501-009502
                                         VNM.021884-021889
  • 3 Tại sao Tổ quốc lại là mẹ : Tập truyện ngắn / Hoàng Phủ Ngọc Tường, Nguyễn Trần Thiết, Phan Thị Thanh Nhàn,.. . - H. : Phụ nữ , 1985. - 162tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009985
                                         VNM.023038-023039
  • 4 Vợ chồng người điệp báo : Tập truyện ký / Lê Huy Khanh, Trần Mạnh Hảo, Nguyễn Hà,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Phụ nữ , 1985. - 173tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009976
                                         VNM.023026
  • 5 Vệ sinh em gái / Châu Thị Hạnh . - In lần 4. - H. : Y học , 1977. - 32tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 6 Cô giáo Sa đéc : T.4 / Ninh Viết Giao, Học Giao . - H. : Phụ nữ , 1981. - 146tr ; 19cm. - ( Con đường giải phóng )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 7 Nữ bác học Mari Quyri / Evơ Quiri ; Người dịch: Đào Trọng Từ . - H. : Phụ nữ , 1982. - 354tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 8 A woman's Self - Esteem : Stories of struggle, stories of triumph / Nathaniel Branden . - NewYork : Jossey-Bass , 1998. - XIII,162 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000027
  • 9 Jewish tales of Holywomen / Yitzhak Buxbaum . - San Francisco : Jossey - Bass , 2002. - 301 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: 200/A.000003
  • 10 Women, research and careers / Sue Hat, Julie Kent, Carolyn Britton . - Houndmills : Macmillan , 1999. - XVII,197 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000196
  • 11 Women and social work towards a woman - centred practice : Practical social work / Jalna Hanmer, Daphne Statham . - 2nd ed. - Houndmills : Macmillan , 1999. - X,182 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000107
  • 12 Women : Images and realities : A multicultural anthology / Amy Kesselman, Lily D. McNair, Nancy Schniedwind . - London : Mayfield , 1999. - 578 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000053-000055
  • 13 Feminist frontiers IV / Laurel Richardson, Verta Taylor, Nancy Whittier . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 561 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000056-000058
  • 14 Motherhood by choice : Pioneers in women's health and family planning / Perdita Huston . - NewYork : The Feminist , 1992. - 181 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000079
  • 15 Phong trào phụ nữ thành phố Hồ Chí Minh dưới ngọn cờ vẻ vang của Đảng (1930-1954) : T.1 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 203 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009610
                                         VNM.021726-021727
  • 16 Phụ nữ Việt Nam qua các thời đại . - In lần thứ 2. - H. : Khoa học xã hội , 1975. - 359 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004874-004875
                                         VNM.005785-005789
                                         VNM.018831-018833
  • 17 Phụ nữ Nam Trung bộ trong sự nghiệp kháng chiến cứu nước (1930-1975) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1999. - 536 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023821-023823
                                         VNM.033020-033021
  • 18 Vệ sinh em gái / Châu Thị Hạnh . - In lần 4. - H. : Y học , 1977. - 32tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 19 Chính quyền Xô viết và địa vị của phụ nữ / V.I. Lênin . - H. : Sự thật , 1978. - 35 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.003659-003660
  • 20 Nghề nghiệp tương lai : Sách hướng dẫn nghề nghiệp cho học sinh gái / Nguyễn Tất Dong . - H. : Phụ nữ , 1978. - 104tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 21 Phụ nữ Campuchia : Tập truyện ký / Thành Tín, Lê Huy Thanh, Mai Trang, Trần Mai Hưởng . - H. : Phụ nữ , 1980. - 180tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 22 Vấn đề phụ nữ ở nước ta / Huỳnh Thị Bảo Hòa ; Đoàn Ánh Dương (b.s., giới thiệu) . - H. : Phụ nữ Việt Nam, 2023. - 399 tr. ; 21 cm. - ( Phụ nữ tùng thư. Tủ sách Giới và Phát triển )
  • Thông tin xếp giá: VND.037991-037992
  • 23 Hoa ban dọc chiến hào : Phụ nữ Việt Nam trong chiến dịch Điện Biên Phủ / Hoàng Đức Sinh (b.s.) . - H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024. - 148 tr. : hình ảnh ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.015303-015304
  • 24 Phụ nữ Thăng Long - Hà Nội/ Nguyễn Ngọc Mai b.s . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 407tr. tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm )
  • Thông tin xếp giá: VVD.014583
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.860.301

    : 986.182