| 1 |  | Bông hồng của Bác / B.s. : Trần Đình Việt, Trần Đương, Bích Hường . - H. : Phụ nữ , 1985. - 286tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009707 VNM.022104-022105 |
| 2 |  | Trả lời bạn gái : Khoa học thường thức vệ sinh phụ nữ / Ngọc Toản . - In lần 2. - H. : Phụ nữ , 1985. - 107tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009501-009502 VNM.021884-021889 |
| 3 |  | Tại sao Tổ quốc lại là mẹ : Tập truyện ngắn / Hoàng Phủ Ngọc Tường, Nguyễn Trần Thiết, Phan Thị Thanh Nhàn,.. . - H. : Phụ nữ , 1985. - 162tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009985 VNM.023038-023039 |
| 4 |  | Vợ chồng người điệp báo : Tập truyện ký / Lê Huy Khanh, Trần Mạnh Hảo, Nguyễn Hà,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Phụ nữ , 1985. - 173tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009976 VNM.023026 |
| 5 |  | Vệ sinh em gái / Châu Thị Hạnh . - In lần 4. - H. : Y học , 1977. - 32tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 6 |  | Cô giáo Sa đéc : T.4 / Ninh Viết Giao, Học Giao . - H. : Phụ nữ , 1981. - 146tr ; 19cm. - ( Con đường giải phóng ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 7 |  | Nữ bác học Mari Quyri / Evơ Quiri ; Người dịch: Đào Trọng Từ . - H. : Phụ nữ , 1982. - 354tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 8 |  | A woman's Self - Esteem : Stories of struggle, stories of triumph / Nathaniel Branden . - NewYork : Jossey-Bass , 1998. - XIII,162 tr ; 18 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000027 |
| 9 |  | Jewish tales of Holywomen / Yitzhak Buxbaum . - San Francisco : Jossey - Bass , 2002. - 301 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 200/A.000003 |
| 10 |  | Women, research and careers / Sue Hat, Julie Kent, Carolyn Britton . - Houndmills : Macmillan , 1999. - XVII,197 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000196 |
| 11 |  | Women and social work towards a woman - centred practice : Practical social work / Jalna Hanmer, Daphne Statham . - 2nd ed. - Houndmills : Macmillan , 1999. - X,182 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 360/A.000107 |
| 12 |  | Women : Images and realities : A multicultural anthology / Amy Kesselman, Lily D. McNair, Nancy Schniedwind . - London : Mayfield , 1999. - 578 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000053-000055 |
| 13 |  | Feminist frontiers IV / Laurel Richardson, Verta Taylor, Nancy Whittier . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 561 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000056-000058 |
| 14 |  | Motherhood by choice : Pioneers in women's health and family planning / Perdita Huston . - NewYork : The Feminist , 1992. - 181 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000079 |
| 15 |  | Phong trào phụ nữ thành phố Hồ Chí Minh dưới ngọn cờ vẻ vang của Đảng (1930-1954) : T.1 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 203 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.009610 VNM.021726-021727 |
| 16 |  | Phụ nữ Việt Nam qua các thời đại . - In lần thứ 2. - H. : Khoa học xã hội , 1975. - 359 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004874-004875 VNM.005785-005789 VNM.018831-018833 |
| 17 |  | Phụ nữ Nam Trung bộ trong sự nghiệp kháng chiến cứu nước (1930-1975) . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 1999. - 536 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.023821-023823 VNM.033020-033021 |
| 18 |  | Vệ sinh em gái / Châu Thị Hạnh . - In lần 4. - H. : Y học , 1977. - 32tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 19 |  | Chính quyền Xô viết và địa vị của phụ nữ / V.I. Lênin . - H. : Sự thật , 1978. - 35 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003659-003660 |
| 20 |  | Nghề nghiệp tương lai : Sách hướng dẫn nghề nghiệp cho học sinh gái / Nguyễn Tất Dong . - H. : Phụ nữ , 1978. - 104tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Phụ nữ Campuchia : Tập truyện ký / Thành Tín, Lê Huy Thanh, Mai Trang, Trần Mai Hưởng . - H. : Phụ nữ , 1980. - 180tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 22 |  | Vấn đề phụ nữ ở nước ta / Huỳnh Thị Bảo Hòa ; Đoàn Ánh Dương (b.s., giới thiệu) . - H. : Phụ nữ Việt Nam, 2023. - 399 tr. ; 21 cm. - ( Phụ nữ tùng thư. Tủ sách Giới và Phát triển ) Thông tin xếp giá: VND.037991-037992 |
| 23 |  | Hoa ban dọc chiến hào : Phụ nữ Việt Nam trong chiến dịch Điện Biên Phủ / Hoàng Đức Sinh (b.s.) . - H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024. - 148 tr. : hình ảnh ; 25 cm Thông tin xếp giá: VVD.015303-015304 |
| 24 |  | Phụ nữ Thăng Long - Hà Nội/ Nguyễn Ngọc Mai b.s . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 407tr. tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VVD.014583 |