Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  54  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 The making of Dr. Phil : The straight - talking true of everyone's favorite therapist / Sophia Dembling, Lisa Gutierrez . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIV, 289 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000844
  • 2 Quản lý hoạt động bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên Trung học Phổ thông tỉnh Phú Yên : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học: Chuyên ngành Quản lý giáo dục / Phạm Huy Văn ; Phùng Đình Mẫn (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 94 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: LV18.00302
  • 3 Alternative careers in science : Leaving the Ivory tower / Cynthia Robbins-Roth . - San Diego : Academic , 1998. - XVIII,267 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000097
  • 4 Careers in child care : VGM professional careers series / Marjorie Eberts . - 2nd ed. - Illinois : VGM Career Books , 2001. - 175 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 360/A.000066-000067
  • 5 Career planning for the 21st century / Jerry M. Ryan, Roberta M. Ryan . - Cincinnati : International Thomson , 1999. - 222 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000176-000180
                                         N/300/A.000009-000013
  • 6 Today's teen / Joan Kelly-Plate, Eddye Eubanks . - 5th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 640 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000705
  • 7 Young living / Nanalee Clayton . - 7th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - X,566 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000707
  • 8 Married & single life / Audrey Palm Riker, Holly E. Brisbane . - 6th ed. - NewYork : Glencoe , 1997. - 512 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000143-000144
  • 9 Law & ethics : For medical careers / Karen Judson, Sharon Hicks . - New York : McGraw Hill , 2003. - XIV, 332 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000115
  • 10 Themes and foundations of art / Elizabeth L. Katz, E. Louis Lankford, Janice D. Plank . - LincolnWook : National textbook , 1995. - XVI, 603 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 700/A.000074
  • 11 Make you mark in retail jobs / Rosemary Grebel, Phyllis Pogrund . - Lincolnwood : Contemporary Books , 1997. - 124 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: N/400/A.001811
  • 12 Cơ sở giáo dục học nghề nghiệp / X.Ia Batưsep, X.A. Sapovinxki ; Dịch : Đặng Danh Anh,.. . - H. : Công nhân kỹ thuật , 1982. - 513tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000199-000200
                                         VVM.001260-001262
  • 13 Professional income of engineers 1987 : A report of an annual survey conducted by the engineering manpower commission of the American association of engineering societies . - Washington : American association of engineering societies , 1988. - VII,127 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000756
  • 14 Professional income of engineers 1986 : A report of an annual servey conducted by the engineering manpower commission . - Washington : American Association of engineering socities , 1987. - XII,97 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000757
  • 15 Peak performance : Success in college and beyond / Sharon K. Ferrett . - 8th ed. - New York : McGraw Hill , 2012. - xxxii,493 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 370/A.000175
  • 16 Computer ethics and professional responsibility / Ed. : Terrell Ward Bynum, Simon Rogerson = Modern industrial statistics with applications in R, MINITAB and JMP: . - 1st ed. - Australia : Blackwell, 2004. - xvi, 358 p. ; 23 cm. - ( Applied Optimization Volume 87 )
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000226
  • 17 The job search : Your guide to success / Barbara Zarna . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 1997. - XII,371 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000907
                                         600/A.001095
  • 18 Escape the mid-career doldrums : What to do next when you're bored, burned out, retired or fired / Marcia L. Worthing, Charles A. Buck . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2008. - xx,204 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000973-000974
  • 19 The career navigation handbook / B.s. : Christopher W. Hurt, Scott A. Scanlon . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XII,210 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000229
  • 20 Làng nghề - ngành nghề cổ truyền huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng / Trần Phương, Bùi Quang Đạo . - H. : Văn hoá dân tộc , 2016. - 295 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 21 The workplace : Book one : Today and tomorrow / Dr. Joe Pace . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - IX,125 tr ; 27 cm. - ( The professional development series )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001023-001024
  • 22 The workplace : Book two : Interpersonal strengths and leadership / Dr. Joe Pace . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - VII,114 tr ; 27 cm. - ( The profesional development series )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001026-001029
  • 23 The workplace : Book four : Chart your career / Dr. Joe Pace . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - IX,110 tr ; 27 cm. - ( The professional development series )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001025
  • 24 Careers in science / Thomas Easton . - 4th. ed. - Chicago : VGM Career books , 2004. - XI,210 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 500/A.000096
  • Trang: 1 2 3
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.943.821

    : 1.069.702