| 1 |  | Quê mới người Hà nội ở Lâm Đồng / Lê Khánh . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 85tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.002151-002152 VNM.011787-011789 |
| 2 |  | Lời ăn tiếng nói của người Hà Nội / Nguyễn Kim Thản . - H. : Nxb Hà Nội, 2019. - 150 tr. ; 21 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VND.037830 |
| 3 |  | Y học và tuổi già : T.1 / Nguyễn Huy Dung, Phạm Kiến Nam . - H. : Y học , 1978. - 154tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005518-005520 VNM.008516-008517 |
| 4 |  | Bệnh tim mạch với người lớn tuổi / Nguyễn Huy Dung . - In lần 2. - H. : Y học , 1977. - 202tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004585-004587 VNM.007991-007992 |
| 5 |  | Averting the old age Crisis : Policies to protect the old and promote growth . - New York : Oxford University , 1994. - XXIII, 402 tr ; 24 cm. - ( A World Bank policy research report ) Thông tin xếp giá: 330/A.000068 |
| 6 |  | Aging and life course : An introduction to social gerontology / Jill Quadagno . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [525 tr.đánh số từng phần] ; 24 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000118 |
| 7 |  | Nhóm yếu thế trong bối cảnh xã hội Việt Nam chuyển đổi : Sách chuyên khảo / Nguyễn Đức Chiện, Phan Thị Kim Dung, Nguyễn Đình Khoa . - H. : Khoa học xã hội , 2018. - 338 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037009-037014 |
| 8 |  | Cấp cứu ở đối tượng nhiều tuổi / Nguyễn Thiện Thành . - H. : Y học , 1981. - 107tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001136-001137 VNM.010008-010010 |
| 9 |  | Khái niệm cơ sở trong khoa học tuổi thọ : T.1 / Nguyễn Thiện Thành . - H. : Y học , 1978. - 79tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005749-005750 VNM.008296-008302 VNM.016426-016430 |
| 10 |  | Sự sống lâu tích cực / A.A Mikulin ; Dịch : Văn An,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 148tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005686-005687 VNM.008400-008404 VNM.014379-014383 VNM.016573-016575 |
| 11 |  | Aging 08/09 : Annual editions / Harold Cox (ed.) . - 21st ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - xviii,203 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000274 |
| 12 |  | Tiếng nói đầu tiên của khoa học / M. ILin, E. Xê gan ; Dịch : Thế Trường,.. . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014275 VND.014307 VND.014518 VNM.037584-037586 |
| 13 |  | Con người trong thế giới kỹ thuật và kỹ thuật trong thế giới con người / T.B. Dlutaga ; Nguyễn Hữu Ngọc (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 113tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010967 VNM.024547-024548 |
| 14 |  | Cămpuchia đất nước yêu thương, tươi đẹp, bất khuất / Phạm Nguyên Long, Thành Đức, Tân Huyền . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 95tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006647-006648 VNM.016776-016778 |
| 15 |  | The good in nature and humanity : Connecting science, religion, and spirituality with the nature world / B.s. : Stephen R. Kellert, Timothy J. Farnham . - Washington : Island Press , 2002. - XVI, 278 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 200/A.000005-000006 |
| 16 |  | Rights of passage : The passport in international relations / Mark B. Salter . - Boulder : Lynne Rienner , 2003. - X, 195 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000011 |
| 17 |  | Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000123 |
| 18 |  | Human resources 01/02 : Annual editions / Fred H. Maidment . - 11th ed. - Connecticut : McGraw Hill , 2001. - 229 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000099 |
| 19 |  | Quo vadimus ? / Stanislaw Dudzinski . - [S.l] : Harper and Row , 1991. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000071 |
| 20 |  | The administratar : Cases on human relations in business / John Desmond Glover, Ralph M. Hower . - 4th ed. - Homewood : Richard D. Irwin , 1963. - 842 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000168 |
| 21 |  | Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000119 |
| 22 |  | Human communication / Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Sccott Titsworth, Lynn Harter . - Boston : McGraw Hill , 2003. - [634 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000116-000117 |
| 23 |  | Hole's essentials of human anatomy and physiology / David Shier, Jackie Butler, Ricki Lewis . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 592 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000036 |
| 24 |  | Rocky mountain futures : An ecological perspectives / Jille S. Baron . - Washington : Island Press , 2002. - XXVIII, 325 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000107 |