Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  409  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Quê mới người Hà nội ở Lâm Đồng / Lê Khánh . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 85tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.002151-002152
                                         VNM.011787-011789
  • 2 Lời ăn tiếng nói của người Hà Nội / Nguyễn Kim Thản . - H. : Nxb Hà Nội, 2019. - 150 tr. ; 21 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm )
  • Thông tin xếp giá: VND.037830
  • 3 Y học và tuổi già : T.1 / Nguyễn Huy Dung, Phạm Kiến Nam . - H. : Y học , 1978. - 154tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005518-005520
                                         VNM.008516-008517
  • 4 Bệnh tim mạch với người lớn tuổi / Nguyễn Huy Dung . - In lần 2. - H. : Y học , 1977. - 202tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004585-004587
                                         VNM.007991-007992
  • 5 Averting the old age Crisis : Policies to protect the old and promote growth . - New York : Oxford University , 1994. - XXIII, 402 tr ; 24 cm. - ( A World Bank policy research report )
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000068
  • 6 Aging and life course : An introduction to social gerontology / Jill Quadagno . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [525 tr.đánh số từng phần] ; 24 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000118
  • 7 Nhóm yếu thế trong bối cảnh xã hội Việt Nam chuyển đổi : Sách chuyên khảo / Nguyễn Đức Chiện, Phan Thị Kim Dung, Nguyễn Đình Khoa . - H. : Khoa học xã hội , 2018. - 338 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.037009-037014
  • 8 Cấp cứu ở đối tượng nhiều tuổi / Nguyễn Thiện Thành . - H. : Y học , 1981. - 107tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.001136-001137
                                         VNM.010008-010010
  • 9 Khái niệm cơ sở trong khoa học tuổi thọ : T.1 / Nguyễn Thiện Thành . - H. : Y học , 1978. - 79tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005749-005750
                                         VNM.008296-008302
                                         VNM.016426-016430
  • 10 Sự sống lâu tích cực / A.A Mikulin ; Dịch : Văn An,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 148tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.005686-005687
                                         VNM.008400-008404
                                         VNM.014379-014383
                                         VNM.016573-016575
  • 11 Aging 08/09 : Annual editions / Harold Cox (ed.) . - 21st ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2009. - xviii,203 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000274
  • 12 Tiếng nói đầu tiên của khoa học / M. ILin, E. Xê gan ; Dịch : Thế Trường,.. . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 179 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.014275
                                         VND.014307
                                         VND.014518
                                         VNM.037584-037586
  • 13 Con người trong thế giới kỹ thuật và kỹ thuật trong thế giới con người / T.B. Dlutaga ; Nguyễn Hữu Ngọc (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 113tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.010967
                                         VNM.024547-024548
  • 14 Cămpuchia đất nước yêu thương, tươi đẹp, bất khuất / Phạm Nguyên Long, Thành Đức, Tân Huyền . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 95tr : ảnh ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: VND.006647-006648
                                         VNM.016776-016778
  • 15 The good in nature and humanity : Connecting science, religion, and spirituality with the nature world / B.s. : Stephen R. Kellert, Timothy J. Farnham . - Washington : Island Press , 2002. - XVI, 278 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 200/A.000005-000006
  • 16 Rights of passage : The passport in international relations / Mark B. Salter . - Boulder : Lynne Rienner , 2003. - X, 195 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 340/A.000011
  • 17 Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 100/A.000123
  • 18 Human resources 01/02 : Annual editions / Fred H. Maidment . - 11th ed. - Connecticut : McGraw Hill , 2001. - 229 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000099
  • 19 Quo vadimus ? / Stanislaw Dudzinski . - [S.l] : Harper and Row , 1991. - 168 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: 900/A.000071
  • 20 The administratar : Cases on human relations in business / John Desmond Glover, Ralph M. Hower . - 4th ed. - Homewood : Richard D. Irwin , 1963. - 842 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000168
  • 21 Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000119
  • 22 Human communication / Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Sccott Titsworth, Lynn Harter . - Boston : McGraw Hill , 2003. - [634 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000116-000117
  • 23 Hole's essentials of human anatomy and physiology / David Shier, Jackie Butler, Ricki Lewis . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 592 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000036
  • 24 Rocky mountain futures : An ecological perspectives / Jille S. Baron . - Washington : Island Press , 2002. - XXVIII, 325 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 330/A.000107
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.903.501

    : 1.029.382