| 1 |  | Giáo trình mạng : T.2 : Novell netware 4.1 / Phạm Hoàng Dũng, Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1998. - 780 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002098-002100, VVG00281.0001-0003 |
| 2 |  | Những cơ sở ban đầu về Internet / Dịch : Trần Hoàng Lương, Bùi Nguyên Chất . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 214tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.002350-002354, VVM.003126-003130 |
| 3 |  | Trang vàng Internet - Những địa chỉ bạn cần biết : P.1 : Tên sách ngoài bìa ghi : Internet - Những địa chỉ bạn cần biết . - H. : Thống kê , 2001. - 229tr ; 21cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup ) Thông tin xếp giá: : VVD.003698-003700, VVM.004261-004262 |
| 4 |  | Sách Internet : Mọi thứ bạn cần biết về mạng máy tính và cách hoạt động của Internet / Douglas E. Comer ; Nguyễn Danh Hưng (dịch) . - H. : Thống kê , 1999. - 259tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.025401-025402 |
| 5 |  | Quảng cáo trên Internet . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 351tr : hình vẽ ; 27cm. - ( Tủ sách Tin học chất lượng cao ) Thông tin xếp giá: : VVD.003865-003867, VVM.004334-004335 |
| 6 |  | Thành công nhờ Internet . - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 362tr ; 21cm. - ( Tủ sách Tin học chất lượng cao Elicgroup ) Thông tin xếp giá: : VND.026573-026575, VNG02531.0001-0015 |
| 7 |  | Oracle 8 net for Widows NT & Windows 95/98 : T.1 / Lê Minh Trí . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2000. - 247tr : hình vẽ ; 21cm. - ( Tủ sách Tin học Phương Nam ) Thông tin xếp giá: : VND.014372, VND.026734-026736, VNG02530.0001-0015 |
| 8 |  | Internet cho mọi người : Hướng dẫn cho người dùng và người cung cấp / Richard W. Wiggins ; Nguyễn Văn Hoàng (dịch và chú giải) . - H. : Thống kê , 1999. - 592tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.004213-004215 |
| 9 |  | Hướng dẫn khai thác và sử dụng Internet / Trần Quang Minh, Hải Yến . - H. : Thống kê , 2000. - 426tr ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.004482-004488, VVM.003992-003994 |
| 10 |  | Giáo trình mạng : T.1 / B.s. : Phạm Hoàng Dũng, Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải . - H. : Giáo dục , 1996. - 723tr : hình vẽ ; 24cm Thông tin xếp giá: : VVD.004968-004970 |
| 11 |  | Giáo trình thực hành Internet / Nguyễn Ngọc Tuấn, Nguyễn Công Sơn . - H. : Thống kê , 1999. - 436tr ; 20cm Thông tin xếp giá: : VND.030859-030863, VNM.038913-038917 |
| 12 |  | Các quy định của pháp luật về tin học và công nghệ thông tin / Nguyễn Nam Trung (sưu tầm và tuyển chọn) . - H. : Lao động , 2001. - 363tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.031048-031050, VNM.039077-039078 |
| 13 |  | Internet toàn tập : Millrnnium Edition / Trịnh Anh Toàn, Hồng Oanh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2000. - 928 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004028-004032, VVM.004001-004005 |
| 14 |  | Hướng dẫn thực hành Internet Explorer 5.5 và thiết kế trang Web với HTML bằng hình / Trương Quang Thiện . - H. : Thanh niên , 2001. - 448 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.024295-024299, VNM.033191-033195 |
| 15 |  | Sử dụng Email thật là dễ / Johns Quarterman, Smoot carl Mitchell ; Nguyễn Thế Hùng (h.đ.) . - H. : Thống kê , 2001. - 267 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003626-003630, VVM.004218-004222 |
| 16 |  | Bách khoa toàn thư mạng / Nguyễn Văn Hoàng (ch.b.) . - H. : Thống kê , 2001. - 1237 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003659-003663, VVM.004240, VVM.004242-004244 |
| 17 |  | Gởi và nhận E-mail : Internet / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 106 tr ; 20 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.023989-023991, VNG02536.0001-0012, VNM.035557-035558 |
| 18 |  | Inside netware : T.2 . - H. : Thống kê , 2000. - 839 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.027051-027053, VNM.035721-035722 |
| 19 |  | Cài đặt và nối kết Internet / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 103 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Internet ) Thông tin xếp giá: : VND.027504-027506, VNG02550.0001-0013 |
| 20 |  | Làm việc mua bán và giải trí trên mạng / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 117 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày. Internet ) Thông tin xếp giá: : VND.027507-027509, VNG02548.0001-0017 |
| 21 |  | Nối kết mạng / Lê Quang Liêm . - H. : Thống kê , 2002. - 129 tr ; 21 cm. - ( 10 phút học máy tính mỗi ngày ) Thông tin xếp giá: : VND.027427-027429, VNG02545.0001-0015 |
| 22 |  | Tìm kiếm người & thông tin trên mạng / Minh Thông, Lê Văn Lâm . - H. : Thống kê , 2002. - 303 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.027179-027181, VNM.035923-035924 |
| 23 |  | Cẩm nang sử dụng dịch vụ chat : Trên internet và điện thoại di động / Nguyễn Đức Toàn, Nguyễn Hùng . - H. : Thống kê , 2002. - 230 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: : VND.027772-027775, VNG02559.0001-0010 |
| 24 |  | Internet dành cho người mới bắt đầu / Người dịch : Lương Quỳnh Mai, Vũ Thái Hà . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 384 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004880-004884 |