1 |  | Giáo trình mạch điện / Nguyễn Thế Kiệt . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022. - 349 tr. : minh họa ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.015131 VVG01626.0001-0002 |
2 |  | Mạch điện trong máy thu hình / Đặng Ngọc Lâm . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 276 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VVD.000682-000683 |
3 |  | Kỹ thuật mạch điện tử : T.1 / Phạm Minh Hà . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1992. - 148 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001599-001603 VVG00194.0001-0011 |
4 |  | 10.000 mạch điện thực dụng / Nguyễn Đức ánh . - H. : Giáo dục , 1994. - 154 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016444-016448 |
5 |  | Mạch điện thực dụng / Nguyễn Đức ánh . - H. : Đại học và Giáo dục chuyên nghiệp , 1992. - 212 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.016257-016259 |
6 |  | Thí nghiệm lý thuyết mạch điện / Nguyễn Ngọc Mỹ, Huỳnh Đức Hoàn . - Quy Nhơn : Trường Đại học Quy Nhơn , 2001. - 38 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: TLD.000971-000975 TLG00192.0001-0005 |
7 |  | Những mạch điện tính năng mới thiết kế / Đặng Hồng Quang . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 277tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.024151-024153 VNM.033065-033066 |
8 |  | Nguyên lý cơ bản mạch điện một pha-ba pha / Nguyễn Trọng Thắng, Trần Thế San . - H. : Văn hóa Thông tin , 2000. - 230tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.024048-024050 VNG02453.0001-0014 |
9 |  | Tổng hợp mạch điện trong nhà / Nguyễn Đức Anh . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 335tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.024643-024647 VNG02484.0001-0007 |
10 |  | Mạch điện chọn lọc / Nguyễn Đức ánh . - In lần thứ 3 có sửa chữa và bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 288tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029017-029021 VNG02597.0001-0030 |
11 |  | Bách khoa mạch điện và hướng dẫn xử lý sự cố mạch điện : T.1 / Trần Thế San, Nguyễn Văn Mạnh . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2002. - 557 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.003377-003380 VVG00403.0001-0010 |
12 |  | Kỹ thuật mạch điện tử : T.2 / Phạm Minh Hà . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 116 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001604-001608 VVG00195.0001-0011 |
13 |  | Đọc và phân tích mạch điện máy cắt gọt kim loại / Võ Hồng Căn, Phạm Thế Hựu . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1982. - 299tr ; 23cm Thông tin xếp giá: VVD.000202-000203 VVM.001265-001267 |
14 |  | Mạch điện trong máy thu thanh điện tử / Trịnh Đình Trọng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 155tr : hình vẽ ; 25cm Thông tin xếp giá: VVD.000536-000539 VVM.000227-000229 |
15 |  | Sử dụng và sửa chữa máy ghi âm / Tô Tấn . - H. : Công nhân Kỹ thuật , 1983. - 148tr : sơ đồ ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.001186-001187 |
16 |  | Lý thuyết mạch : T.2 : Lý thuyết bốn cực và ứng dụng / Phương Xuân Nhàn, Hồ Anh Túy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 194tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001589-001593 |
17 |  | Lý thuyết mạch : T.1 : Phân tích mạch điện tử / Phương Xuân Nhàn, Hồ Anh Túy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 245tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001584-001588 |
18 |  | Lý thuyết mạch : T.3 : Mạch không tuyến tính, Tổng hợp mạch tuyến tính / Phương Xuân Nhàn, Hồ Anh Túy . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1993. - 202tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.001594-001598 |
19 |  | Protective relaying : Principles and applications / J. Lewis Blackburn, Thomas J. Domin . - 4th ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014. - xxix, 665 p. ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001579 |
20 |  | Điện tử công suất / Đỗ Xuân Tùng, Trương Tri Ngộ . - H. : Xây dựng , 1999. - 225tr ; 27cm Thông tin xếp giá: VVD.004824-004828 VVM.004859-004863 |
21 |  | Hướng dẫn tự lắp ráp 100 mạch điện - điện tử / Châu Ngọc Thạch, Trịnh Xuân Thu . - Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng , 2001. - 211tr ; 15cm Thông tin xếp giá: VND.029625-029629 VNG02629.0001-0020 |
22 |  | Thiết kế mạng điện bằng "CAD" : T.2 : Kỹ thuật điện . - H. : Lao động Xã hội , 2000. - 30 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004467-004471 VVM.004649-004653 |
23 |  | Mạch điện tử : T.2 : Kỹ thuật điện tử . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 95 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: VVD.004863-004867 VVM.004893-004896 |
24 |  | Phân tích mạch điện tivi màu Toshiba : Model 1413XSV, 2013XSV, 2104SX : model 1455XS, 2155XS : có sơ đồ kèm theo / Phạm Đình Bảo . - H. : Thanh niên , 2000. - 67 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.005189-005193 VVM.005157-005161 |