| 1 |  | Hướng dẫn giảng dạy kĩ thuật phổ thông lớp 4 : Phần thủ công / B.s. : Lê Kim Tâm, Nguyễn Thị Thu Cúc . - H. : Giáo dục , 1990. - 81 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013362-013364 |
| 2 |  | Lao động-kĩ thuật 4 / Nguyễn Thị Thu Cúc, Đỗ Thị Vân, Trần Thị Thu, Nguyễn Huỳnh Liễu . - In lần thứ 4. - H. : Giáo dục , 1996. - 80 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019113-019117 |
| 3 |  | Khoa học thường thức lớp bốn phổ thông : Hệ 12 năm . - Xb. lần thứ 16. - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013359-013361 |
| 4 |  | Đạo đức 4 / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh, Võ Quảng . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1998. - 36 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019118-019122 |
| 5 |  | Phân phối chương trình giảng dạy các môn học cấp I phổ thông cơ sở : Lớp bốn . - H. : Trung tâm BDTX và TTGD , 1990. - 32 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.013472-013474 |
| 6 |  | Đạo đức 4 / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh, Võ Quảng . - H. : Giáo dục , 1990. - 36 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013365-013367 |
| 7 |  | Đạo đức 4 : Sách giáo viên / Bùi Thị Hội, Vũ Xuân Vinh . - H. : Giáo dục , 1990. - 88 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013356-013358 |
| 8 |  | Luyện giải toán 4 / B.s. : Đỗ Trung Hiệu, Đỗ Đình Hoan, Nguyễn áng, Nguyễn Duy Hứa . - Tái bản lần thứ 7. - H. : Giáo dục , 2001. - 176tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030028-030032 VNG02642.0001-0024 |
| 9 |  | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4-5 : T.1 / Trần Diên Hiển . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2002. - 140tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030155-030159 VNG02644.0001-0021 |
| 10 |  | 30 đề ôn luyện tiếng Việt cuối bậc tiểu học : Dành cho học sinh lớp 4, 5 / Lê Hữu Tỉnh, Lê Phương Nga, Phạm Thế Sâm,.. . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2002. - 192tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030199-030203 VNG02656.0001-0011 |
| 11 |  | Hát nhạc 4 / Phan Trần Bảng, Văn Nhân . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019103-019107 |
| 12 |  | Âm nhạc 4 / Hoàng Long, Nguyễn Thị Nhung . - H. : Giáo dục , 1987. - 83 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001331-001333 |
| 13 |  | Hát nhạc 4 / Phan Trần Bảng, Văn Nhân . - H. : Giáo dục , 1994. - 60 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016276-016278 |
| 14 |  | Văn 4 / B.s. : Nguyễn Huy Đàn (ch.b.), Nguyễn Bùi Vợi, Nguyễn Tú Sinh . - In lần 6. - H. : Giáo dục , 1990. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013386-013388 |
| 15 |  | Kể chuyện lớp 4 / B.s. : Hoàng Nguyên Cát, Chu Huy . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 150 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013347-013349 |
| 16 |  | Hướng dẫn giảng dạy văn lớp 4 / B.s. : Nguyễn Huy Đàn, Nguyễn Bùi Vợi, Nguyễn Thị Tú Sinh . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1990. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013389-013391 |
| 17 |  | Giúp giáo viên soạn văn 4 CCGD / Nguyễn Sĩ Bá, Phạm Thị Ly . - H. : Giáo dục , 1990. - 200 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013353-013355 |
| 18 |  | Truyện đọc 4 / Tuyển chọn và chú giải : Chu Huy, Hoàng Nguyên Cát . - In lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 1996. - 151 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019123-019127 |
| 19 |  | Truyện kể lịch sử lớp 4 / B.s. : Hà Ân, Lê Đình Hà . - In lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 1990. - 71 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013350-013352 |
| 20 |  | Tiếng việt 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Nguyễn Huy Đàn, Nguyễn Bùi Vơi, .. . - In lần thứ 12, chỉnh lí 1994. - H. : Giáo dục , 1996. - 166 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.019083-019087 |
| 21 |  | Tiếng Việt 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Nguyễn Huy Đàn, Nguyễn Bùi Vợi, .. . - In lần thứ 10, có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016279-016281 |
| 22 |  | Tiếng Việt 4 : T.1 : Sách giáo viên . - In lần thứ 5, có chỉnh lí. - H. : Giáo dục , 1994. - 284 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.016285-016287 |
| 23 |  | Vở bài tập tiếng việt 4 : T.1 . - H. : Giáo dục , 1995. - 144 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.017587-017589 |
| 24 |  | Tiếng Việt lớp 4 : T.1 / Lê Cận (ch.b.), Hoàng Văn Thung, Lưu Đức Khôi,.. . - In lần thứ 6. - H. : Giáo dục , 1990. - 103 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.013374-013376 |