| 1 |  | Fundamental methods of mathematical economics / Alpha C. Chiang . - 3rd ed. - NewYork : McGraw Hill , 1984. - 788 tr ; 23 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: 330/A.000041 |
| 2 |  | Fundamental accounting principles : Volume 1 chapters 1-12 / Kermit D. Larson, John J. Wild, Barbara Chiappetta . - 17th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [581 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000155-000156 |
| 3 |  | Fundamental accounting principles : Vol.1 chapter 1-12 with working papers / Kermit D. Larson, John J. Wild, Barbara Chiappetta . - 17th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [1131 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000154 |
| 4 |  | Economics : South - western / J. Holton Wilson, J. R. Clark . - Cincinnati : International Thomson , 1997. - XIX,748 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000087-000089 |
| 5 |  | The Macroeconomy today / Bradley R. Schiller . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2003. - [495 tr. đánh số từng phần] ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000164 |
| 6 |  | Student problem set for use with the economy today The macro economy today The micro economy today / Bradley R. Schiller . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2003. - XI,72 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000165 |
| 7 |  | Kinh tế công cộng / Lê Hữu Khi (ch.b.) . - Tái bản lần thứ 2, có sửa đổi bổ sung. - H. : Thống kê , 1997. - 239 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020611-020614 VNG02074.0001-0024 |
| 8 |  | Giáo trình kinh tế học quốc tế : Chương trình cơ sở / Tô Xuân Dân (ch.b.) . - H. : Thống kê , 1998. - 160 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.020615-020618 VNG02080.0001-0022 |
| 9 |  | Student problem set for use with the economy today the macro economy today the micro economy today / Bradley R. Schiller . - 9th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2003. - XII, 72 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: N/3/A.000459 |
| 10 |  | The marcoeconomy today / Bradley R. Schiller . - 9th ed. - New York : McGraw-Hill , 2003. - XXV, 470 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000139 |
| 11 |  | Macroeconomics / David C. Colander . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2001. - [477 tr. đánh số từng phần] tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000094 |
| 12 |  | Macroeconomics / David C. Colander . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - [563 tr. đánh số từng phần] tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000096 |
| 13 |  | Giáo trình kinh tế học vi mô / Lê Kim Chung (ch.b.) . - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2015. - 271 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036114-036123 VNG02786.0001-0042 |
| 14 |  | Macroeconomics / Stephen L. Slavin . - 8th ed. - Boston : McGraw Hill , 2008. - xxi,519 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000234 330/A.000267-000268 |
| 15 |  | The economy today / Bradley R. Schiller . - 10th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - [892 tr.đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000086 |
| 16 |  | Corporate after shock : The public policy lessons from the collapse of enron and other major corporations / Christopher L. Culp, William A. Niskanen . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XXIX,321 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000005 |
| 17 |  | Macroeconomics : Principles, problems, and polities / Campbell R. McConnel, Stanley L. Bruce . - 16th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - [456 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: 1D/330/A.000265-000266 330/A.000108-000110 |
| 18 |  | Kinh tế học bền vững : Lý thuyết kinh tế và thực tế của phát triển bền vững / Holger Rogall ; Nguyễn Trung Dũng (dịch) . - H. : Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, 2011. - 603 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Cơ sở của Khoa học kinh tế Q.15 ) Thông tin xếp giá: VVD.014821-014822 VVG01119.0001-0012 |
| 19 |  | Lí luận mới về kinh tế học xã hội chủ nghĩa : Sách tham khảo / Cốc Thư Đường (ch.b) ; Người dịch : Trần Khang, Lê Cực Lộc . - H. : Chính trị Quốc gia , 1997. - 772tr : bảng ; 22cm Thông tin xếp giá: VND.020508 VVM.002268 |
| 20 |  | Kinh tế học vi mô : Giáo trình dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng khối kinh tế . - H. : Giáo dục , 2006. - 319 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.032493-032497 VNG02738.0001-0022 VNG02738.0043-0045 VNM.040360-040361 |
| 21 |  | Economics : Principles, problems, and policies / Campbell R. McConnell, Stanley L. Brue, Scan M. Flynn . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2009. - [875 tr. đstp] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000354 |
| 22 |  | Giáo trình kinh tế học tiền tệ - ngân hàng / Trịnh Thị Mai Hoa (ch.b) . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 268tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.024144-024146 VNG02448.0001-0016 |
| 23 |  | Giáo trình kinh tế phát triển / Ngô Thắng Lợi . - Tái bản lần thứ 1, có sửa đổi bổ sung. - H. : Đại học Kinh tế Quốc dân , 2013. - 857 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.012848-012852 VVG00859.0001-0005 |
| 24 |  | Quản trị học căn bản / James H. Donnelly, James L. Gibson, John M. Ivancevich ; H.đ. : Vũ Trọng Hùng,.. . - H. : Thống kê , 2001. - 766 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.004787-004789 VVM.004847-004848 |