| 1 |  | Chị Ba Thi và hột gạo / Hoài Bắc . - Tp. Hồ chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1985. - 89tr : ảnh tư liệu ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009362 VNM.019271-019272 |
| 2 |  | Business forecasting and planing / Peter Shearer . - New York : Prentice Hall, 1994. - viii, 183 p. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001536 |
| 3 |  | Foundations of business communication : An integrative approach / Dona J. Young . - 1st. - Boston : McGraw Hill , 2006. - XXIV, 538 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000118 |
| 4 |  | Study guide for use with financial accounting / Jeannie M. Folk . - 4th ed. - New York : McGraw Hill , 2004. - V, 400 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000520-000521 |
| 5 |  | International M & A, joint ventures & beyond : Doing the deal / David J. BenDaniel, Arthur H. Rosenbloom, James J. Hanks Jr . - 2nd ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - XXIV,592 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000768 |
| 6 |  | International business : Competing in the global marketplace / Charles W.L. Hill . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - XXIV, 720 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000163 |
| 7 |  | Crafting and executing strategy : Text and readings / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland III, John E. Gamble . - Boston : McGraw Hill , 2005. - [667tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000128-000129 |
| 8 |  | Stop whining! Start selling : Profit - producing strategies for explosive sales results / Jeff Blackman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XXVII, 340 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000290 |
| 9 |  | The iron triangle : Inside the secret world of the carlyle group / Dan Briody . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XXIX,210 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000121 |
| 10 |  | The customer - centered enterprise : How IBM and other world - class companies achieve extraordinary results by putting customers first / Harvey Thompson . - New York : McGraw Hill , 2000. - XV, 245 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000269 |
| 11 |  | Breakthrough : How great companies set outtrageous objectives, and achieve them / Bill Davison . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - V, 244 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000230 |
| 12 |  | Basic statistics for business and economics / Douglas A. Lind, Robert D. Mason, William G. Marchal . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2000. - XII,564 tr ; 25 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/510/A.000253 |
| 13 |  | Business research methods / Donald R. Cooper, Pamela S. Schindler . - 8th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - XIX,857 tr ; 26 cm + 1CD Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000767 |
| 14 |  | The business of sustainable forestry : Strategies for an industry in transition / Michael B. Jenkins, Emily T. Smith . - Washington : Island , 1999. - 356 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000040 |
| 15 |  | The legal environment of business : Study guide to accompany / Roger E. Meiners, AL H. Ringleb, Frances L . - 6th ed. - NewYork : West , 1997. - 367 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000046 |
| 16 |  | Emotion marketing : The hallmark way of winning customers for life / Scott Robinette, Claire Brand, Vicki Lenz . - New York : McGraw Hill , 2001. - XVII, 247 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000276-000277 |
| 17 |  | Financial accounting : A new perspective / Paul Solomon . - Boston : McGraw Hill , 2004. - [879 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000105 |
| 18 |  | Essentials of entrepreneurship : What it takes to create successful enterprises . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XIII, 370 tr ; 24 cm. - ( TiE: The indus entrepreneurs ) Thông tin xếp giá: 600/A.000231 |
| 19 |  | Accounting : The basic for business decisions / Robert F. Meigs, Mary A. Meigs, Mark Bettner, Ray Whittington . - 10th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1996. - [1226 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000104 |
| 20 |  | Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Quy Nhơn : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Lê Thanh Trường ; Kiều Thị Hường (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 85 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00158 |
| 21 |  | Nâng cao sự hài lòng của nhân viên đối với công việc tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Bình Định : Luận văn Thạc sĩ Kinh tế : Chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Chế Thị Ngọc Linh ; Lê Dzu Nhật (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 87 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV19.00159 |
| 22 |  | Giáo trình quản trị logistics : Dùng cho ngành Kinh tế, Logistics và Quản trị kinh doanh / Ch.b.: Đặng Đình Đào, Trần Văn Bão, Phạm Cảnh Huy, Đặng Thị Thúy Hồng . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Tài chính, 2023. - 398 tr. ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.037976 VNG02865.0005-0008 |
| 23 |  | College accounting : Chapters 1-32 / John Ellis Price, M. David Haddock . - Updated 10th ed. - Boston : McGraw Hill , 2003. - XXXIV,1197 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000512 |
| 24 |  | Brands that rock : What business leaders can learn from the world of rock and roll / Roger Blackwell, Tina Stephan . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XI,240 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000251 |