1 |  | Hệ thống hoá kiến thức hoá học / K. Somme ; Nguyễn Văn Thông (dịch) . - H. : Giáo dục , 1981. - 262 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.001537-001538 |
2 |  | Lý thuyết và bài tập di truyền : Những kiến thức cơ bản trong sinh học đại cương: Tài liệu luyện thi cao đẳng và Đại học khối B / Nguyễn Sỹ Mai . - Tp. Hồ Chí Minh : [Knxb] , 1985. - 169 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.009402-009403 |
3 |  | Sách lịch kiến thức phổ thông 1990 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 272 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.012690 VNM.027073 |
4 |  | Giữ vẻ đẹp / Nguyễn Đăng Quảng . - H. : Phụ nữ , 1982. - 103tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001654-001655 VNM.010864-010865 VNM.019374-019377 |
5 |  | Những kiến thức cơ bản về di truyền học : Sách dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng, giáo viên trường PTTH / Nguyễn Sỹ Mai . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2002. - 172tr : hình vẽ ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.028706-028710 VNG02585.0001-0021 |
6 |  | Sách lịch kiến thức phổ thông 1991 . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1990. - 296tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.013744 VNM.027380-027381 |
7 |  | Chuẩn kiến thức về biến đổi câu tiếng Anh / Lê Văn Sự . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 217 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/400/A.000937-000941 NNG00148.0001-0005 NNM.001758-001762 |
8 |  | Bệnh hoa liễu / Lê Tử Vân . - H. : Y học , 1977. - 53tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.004514-004515 VNM.008392-008399 VNM.019460-019464 |
9 |  | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Giáo dục công dân trung học phổ thông / Nguyễn Hữu Khải (ch.b.), Nguyễn Hải Châu, Nguyễn Thị Thanh Mai, Trần Văn Thắng . - H. : Giáo dục , 2009. - 114 tr ; 21x30 cm Thông tin xếp giá: VND.033980-033985 |
10 |  | Knowledge management systems : Theory and practice / Stuart Barnes . - Australia : Thomson learning , 2002. - XIV,252 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000301 |
11 |  | Marketing management : Knowledge and skills / J. Paul Peter, James H. Donnelly . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2009. - xvii,782 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001152 |
12 |  | Interiors : An introduction / Karla J. Neilson, David A. Taylor . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xvii,494 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000159 |
13 |  | Almanach thế giới đàn ông / Phạm Minh Thảo (b.s.) . - H. : Thanh niên , 2002. - 576 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: VND.026317-026319 VNM.035027-035028 |
14 |  | Hành trang đời người / Bùi Hữu Giao . - Tái bản lần thứ 5 có sửa chửa và bổ sung. - H. : Lao động xã hội , 2008. - 363 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034427-034431 |
15 |  | Trên đường tìm về cái đẹp của cha ông / Nguyên Du Chi . - H. : Văn hóa Dân tộc , 2011. - 599 tr ; 21 cm |
16 |  | Overload : How to much information is hazardous to your organization / Jonathan B. Spira . - Hoboken : John wiley & Sons , 2011. - xx,260 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001338 |
17 |  | Chuyển đổi số thế nào? : Bộ sách căn bản về Chuyển đổi số / Hồ Tú Bảo, Nguyễn Nhật Quang . - H. : Thông tin và Truyền thông, 2022. - 310 tr. : hình vẽ, sơ đồ ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.014989 VVG01527.0001-0002 |
18 |  | 3000 Kiến thức văn hóa không thể không biết = 不可不知的3000个文化常识 / Tinh Hán . - Bắc Kinh : Hoa Kiều Trung Quốc, 2010. - 337 tr. ; 29 cm Thông tin xếp giá: N/H.000415 |