THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  28  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Luật khoa học và công nghệ . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 49 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.022076-022078, VNM.031570-031571
  • 2 Chuẩn bị cho thế kỷ XXI : Sách tham khảo / Paul Kennedy ; Nguyễn Dũng Chi (dịch) . - H. : Chính trị quốc gia , 1995. - 507 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018401-018403, VNM.029308-029309
  • 3 Chủ nghĩa tư bản hiện đại : T.1 : Khoa học - công nghệ và phát triển kinh tế / Lê Văn Sang, Đào Lê Minh, Trần Quang Lâm . - H. : Chính trị quốc gia , 1995. - 205 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018423-018424, VNM.029321-029322, VNM.029324
  • 4 Chủ nghĩa tư bản hiện đại : T.3 : Sự phát triển các quan hệ kinh tế quốc tế / Lê Văn Sang, Đào Lê Minh, Trần Quang Lâm . - H. : Chính trị quốc gia , 1995. - 160 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018427-018428, VNM.029329-029332
  • 5 Chủ nghĩa tư bản hiện đại : T.2 : Những thay đổi trong tổ chức quản lí kinh tế / Lê Văn Sang, Đào Lê Minh, Trần Quang Lâm . - H. : Chính trị Quốc gia , 1995. - 287 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018425-018426, VNM.029325-029328
  • 6 Danh từ, thuật ngữ khoa học công nghệ và khoa học về khoa học / B.s : Đỗ Công Tuấn (ch.b), Nguyễn Tiến Đức, Lê Thị Hoài An . - H. : Khoa học kỹ thuật , 2002. - 179tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027874-027878, VNM.036520-036524
  • 7 Các luật và pháp lệnh trong lĩnh vực văn hóa, xã hội, giáo dục, thể thao, du lịch, khoa học công nghệ và môi trường . - H. : Chính trị Quốc gia , 2001. - 574tr ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029130-029132, VNM.037276-037277
  • 8 Đổi mới chính sách sử dụng nhân lực khoa học và công nghệ trong cơ quan nghiên cứu - phát triển / B.s. : Nguyễn Thị Anh Thu (ch.b.), Trần Xuân Định,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 2000. - 173tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029486-029490
  • 9 Tuyển tập tóm tắt kết quả các đề tài, dự án khoa học và công nghệ năm2006 . - Quảng Ngãi : [Knxb] , 2007. - 174 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.006962-006963
  • 10 Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT. Đơn vị bảo trợ công nghệ Robocon 2007 / Đoàn Minh Hằng (ch.b.) . - [H.] : Văn học , 2008. - 246 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.032806-032808
  • 11 Khoa học và công nghệ Việt Nam : Các công trình và sản phẩm được giải thưởng sáng tạo khoa học - công nghệ Việt Nam / Vũ Tuyên Hoàng, Chu Tuấn Nhạ, Phạm Khôi Nguyên, Hà Ngọc Trạc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2003. - 1397 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.006092
  • 12 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 9 : ICE - LEV : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 794 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000009
  • 13 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 10 : LIB - META : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 793 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000010
  • 14 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 11 : METE - NIT : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 767 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000011
  • 15 McGraw-Hill encyclopedia of science technology : 12 : NOB - PAP : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 768 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000012
  • 16 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 13 : PAR - PLAN : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 756 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000013
  • 17 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 14 : PLAS - QUI : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 750 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000014
  • 18 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 15 : RAB - RYE : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 719 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000015
  • 19 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 16 : SAB - SON : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 789 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000016
  • 20 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 17 : SOR - SUP : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw-Hill , 2002. - 742 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000017
  • 21 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 18 : SUR - TYP : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 749 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000018
  • 22 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 19 : ULC - ZYG : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 768 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000019
  • 23 McGraw-Hill encyclopedia of science & technology : 20 : Index : An international reference work in twenty volumes including an index . - 9th ed. - New York : McGraw Hill , 2002. - 726 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 500/A.000020
  • 24 Technology interactions / Henry R. Harms, Neal R. Swernofsky . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - 432 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000590-000593
  •     Trang: 1 2