1 |  | Cause and effect : Intermediate reading practice : With answers / Ptricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro, Jean Bernard . - 3rd ed. - H. : Nxb. Trẻ , 2000. - 345 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: NNG00119.0001-0003 |
2 |  | Authentic reading . - Đà Nẵng : Đại học Sư phạm ngoại ngữ Đà Nẵng , 1990. - 82 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: TLG00118.0001-0028 |
3 |  | Giáo trình Tiếng Anh : Dùng cho sinh viên năm thứ 2 . - Quy Nhơn : Đại học sư phạm Quy Nhơn , 19??. - tr ; cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm Quy Nhơn ) Thông tin xếp giá: TLD.000297-000299 |
4 |  | Reading III : Part 2 . - Đà Nẵng : Đại học sư phạm Ngoại ngữ Đà Nẵng , 1992. - 52 tr ; 30 cm Thông tin xếp giá: TLG00130.0001-0057 |
5 |  | Skillbuilder : Vol.2 : Standards-based edition . - Australia : Heinle & Heinle , 2001. - XIX,140 p ; 28 cm. - ( Voices in literature ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001805 |
6 |  | Skillbuilder : Vol.1 : Standards-based edition . - Australia : Heinle & Heinle , 2001. - XU,142 tr ; 28 cm. - ( Voices in literature ) Thông tin xếp giá: N/400/A.001806 |
7 |  | Launch into reading : Level 1 : Student book . - Australia : Thomson , 2002. - VIII,216 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000185 |
8 |  | Launch into reading : Level 2 : Student book . - Australia : Thomson , 2002. - VIII,215 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000186 |
9 |  | Launch into reading : Level 3 : Student book . - Australia : Thomson , 2002. - VIII,214 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000187 |
10 |  | Reading & vocabulary development : Book 1 : Fact and Figures / Patricia Ackert, Linda Lee . - 4th ed. - Australia : Thomson , 2004. - X,262 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000254 |
11 |  | Reading & vocabulary development : Book 2 : Thoughts & Notions / Patricia Ackert, Linda Lee . - 2nd. - Australia : Thomson , 2005. - IX,214 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000255 |
12 |  | Reading & vocabulary development : Book 3 : Cause & Effect / Patricia Ackert, Linda Lee . - 4th. - Australia : Thomson , 2005. - IX,292 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000256 |
13 |  | Reading & vocabulary development : Book4 : Concepts & Comments / Patricia Ackert, Linda Lee . - 3rd. - Australia : Thomson , 2005. - IX,254 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000257 |
14 |  | Active skills for reading : Book 1 : Student book / Neil J. Anderson . - Australia : Thomson , 2003. - VI, 170 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000165 |
15 |  | Active skills for reading : Book 2 : Student book / Neil J. Anderson . - Australia : Thomson , 2003. - VI, 170 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000166 |
16 |  | Active skills for reading : Book 3 : Student book / Neil J. Anderson . - Australia : Thomson , 2003. - VI, 202 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000167 |
17 |  | Active skills for reading : Book 4 : Student book / Neil J. Anderson . - Australia : Thomson , 2003. - VI, 234 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 3D/400/A.000168 |
18 |  | Reading advantage : Vol 2 : Student book / Casey Malarcher . - 2nd. - Australia : Thomson , 2003. - 96 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000160 |
19 |  | Reading Advantage : Vol 3 : Student book / Casey Malarcher . - 2nd. - Australia : Thomson , 2003. - 96 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000161 |
20 |  | Reading Advantage : Vol 4 : Student book / Casey Malarcher . - Australia : Thomson , 2004. - 96 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000162 |
21 |  | Stories worth reading : Book 1 : Skills worth learning / Betsy Cassriel, Gail Reynolds . - United States : Thomson , 2006. - 128 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 400/A.000163 |
22 |  | Stories worth reading : Book 2 : Skills worth learning / Betsy Cassiel . - United Kingdom : Thomson , 2006. - X, 134 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 1D/400/A.000164 |
23 |  | In detail : Book 1 : English for global communication / Isobel Rainey De Diaz, Kristin L. Johannsen . - United States : Thomson , 2003. - VI,154 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2D/400/A.000169 |
24 |  | In detail : Book 2 : English for global communication / Isobel Rainey De Detail, Kristin L. Johannsen . - United States : Thomson , 2003. - VI,154 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2S/400/A.000170 |