| 1 |  | Những vấn đề cơ bản trong công tác kế hoạch hoá của cấp huyện / Vũ Quốc Tuấn . - H. : Nông nghiệp , 1979. - 320tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 2 |  | Strategic management : Concepts and cases / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland III . - 12th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - XXXIX,639 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000112 |
| 3 |  | Higher ambition : How great leaders create economic and social value / Michael Beer, Russell Eisenstat, Nathaniel Foote,.. . - Boston : Harvard Business press , 2011. - 247 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001293-001294 |
| 4 |  | Harvard business review on aliging technology with strategy / Jeanne W. Ross, Peter Weill, Charlie S. Feld,.. . - Boston : Harvard Business review press , 2011. - 204 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001297-001299 |
| 5 |  | 101 marketing strategies for accounting, law, consulting, and professional services firms / Troy Waugh . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XIX,266 tr. ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000244 |
| 6 |  | Leading forward : Successful public leadership amidst complexity, chaos, and change / Tim A. Flanagan, John S. Lybarger . - San Francisco : Jossey-Bass , 2014. - xvi,239 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 350/A.000015 |
| 7 |  | Your strategy needs a strategy : How to choose and execute the right approach / Martin Reeves, Knut Haanes, Janmejaya Sinha . - Boston : Harvard Business Review Press , 2015. - 271 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001398 |
| 8 |  | Oracles : How prediction markets turn employees into visionaries / Donald N. Thompson . - Boston : Harvard Business Review Press , 2012. - vi,261 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001417 |
| 9 |  | Beating the global odds : Successful decision-Making in a confused and troubled world / Paul A. Laudicina . - Hoboken : John wiley & Sons , 2012. - XIV, 206 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.001341 |
| 10 |  | Chế độ lập kế hoạch phát triển các ngành giáo dục quốc dân : Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý / Biên soạn: Vụ Kế hoạch Giáo dục-đào tạo thuộc Uỷ ban kế hoạch Nhà nước . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1979. - 147tr : bảng mẫu ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 11 |  | Fundamentals of corporate finance / Richard A. Brealey, Stewart C. Myers, Alan J. Marcus . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXII, 736 tr ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000202 600/A.000201 |
| 12 |  | Crafting and executing strategy : Text and readings / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland III, John E. Gamble . - Boston : McGraw Hill , 2005. - [667tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000128-000129 |
| 13 |  | Communication for accountants : Strategies for success / Maurice L. Hirsch, Rob Anderson, Susan L. Gabriel . - Boston BurrRidge : Irwin , 1999. - 180 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000078 |
| 14 |  | Bộ chương trình các môn khoa học Mác-Lênin : Dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng từ năm hoc 1991-1992 . - H. : [Knxb] , 1991. - 72 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014590-014592 VNM.027579-027582 |
| 15 |  | Chế độ lập kế hoạch phát triển các ngành giáo dục quốc dân : Tài liệu bồi dưỡng cán bộ quản lý . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1979. - 152tr : bảng mẫu ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 16 |  | Công tác kế hoạch, kế toán-thống kê trong xí nghiệp công nghiệp quốc doanh : Tài liệu học tập điều lệ xí nghiệp công nghiệp quốc doanh . - H. : Sự thật , 1978. - 104 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.003597-003598 |
| 17 |  | Qui định về mục tiêu và kế hoạch đào tạo của trường phổ thông trung học / Bộ giáo dục . - H. : [Knxb] , 1990. - 61 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013111-013113 |
| 18 |  | Các phương pháp sơ đồ mạng trong xây dựng / Trịnh Quốc Thắng . - H. : Xây dựng , 1999. - 213tr : sơ đồ ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029710-029712 VNG02636.0001-0017 |
| 19 |  | Operations management for competitive advantage / Richard B. Chase, F. Robert Jacoles, Nicholas J. Aquilano . - 10th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2004. - XVI, 765 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 1D/600/A.000157 600/A.000158 |
| 20 |  | Cơ sở phương pháp luận lập kế hoạch nông nghiệp / S.F. Demidop ; P.I. Vaxiliep ; Dịch : Nguyễn Ngọc Hoa,.. . - In lần thứ 2. - H. : Nông nghiệp , 1977. - 424 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.004629-004630 VND.004683-004684 VNM.017151-017153 |
| 21 |  | Airport planning & Management/ Seth Young, Alexander T. Wells . - 7th ed. - New York McGraw-Hill, 2019. - xxii,442 p. 24 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000027 |
| 22 |  | Crafting and executing strategy : The quest for competitive advantage: concepts and cases / Arthur A. Thompson, A. J. Strickland, John E. Gamble . - 15th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - [653 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000947 600/A.001112 |
| 23 |  | Manufacturing planning and control for supply chain management / Thomas E. Vollmannn, Williiam L. Berry, D. Clay Whybark, F. Robert Jacobs . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - xxii,712 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000959 |
| 24 |  | Tips and traps for writing an effective business plan / Greg Balanko-Dickson . - New York : McGraw Hill , 2007. - xv, 387 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000979 |