1 |  | Toàn tập Xuân Diệu : T.2 / Nguyễn Bao (s.t. & b.s.) . - H. : Văn học , 2001. - 781tr ; 21cm. - ( Văn học hiện đại Việt Nam ) Thông tin xếp giá: VND.024531-024532 VNM.033566-033568 |
2 |  | Nữ kiệt Tống Khánh Linh / Tưởng Hồng Bân ; Dịch : Võ Toán,.. . - H. : Lao động , 2001. - 283tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.024854-024856 VNM.033616-033617 |
3 |  | Tuy Lý Vương : Lịch sử ký sự / Trần Thanh Mại . - Huế : Nxb. Thuận Hóa , 2000. - 151tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025109-025111 VNM.033886-033887 |
4 |  | Những ngôi sao ban ngày / Ônga Bécgôn ; Phan Quang (dịch) . - In lần thứ 3. - H. : Văn học , 2000. - 302tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029066-029067 VNM.037308-037310 |
5 |  | Thương kinh ký sự : Kể chuyện lên kinh / Hải Thượng Lãn Ông . - H. : Văn học , 2010. - 154 tr ; 21 cm. - ( Văn học trong nhà trường ) Thông tin xếp giá: VND.033901-033904 VNM.040779-040781 |
6 |  | Vết hạc trong mưa : Truyện ngắn và ký / Trần Thanh Giao, Lưu Thị Lương, Mai Văn Tạo. . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 2002. - 222tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.025680-025684 VNM.034392-034396 |
7 |  | Sáu lần gặp người đứng đầu nước Nga V. Putin : Sách tham khảo / Natalia Ghêvorkia, Natalia Timacôva, Andrây Côlênhicốp ; Người dịch : Đào Vân Hương ; Đỗ Xuân Duy (h.đ.) . - H. : Chính trị Quốc gia , 2000. - 316tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.025906-025908 VNM.034628-034629 |
8 |  | Engineers' salaries : Special industry report 1992 : A report of an annual survey conducted by the engineering manpower commission of the American/association of engineering societies . - Washington : EMC/A AES , 1992. - VII,237 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000183 |
9 |  | Hàm Rồng những ngày ấy... : T.1 : Ký sự / Lê Xuân Giang, Từ Nguyên Tĩnh . - Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa , 1985. - 265tr ; 18cm Thông tin xếp giá: VND.010138-010139 VNM.023335-023336 |
10 |  | Đảo chìm : Tập truyện / Trần Đăng Khoa . - In lần thứ 9 có bổ sung. - H. : Văn hóa Thông tin , 2002. - 231 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.025191-025192 VNM.033992-033994 |
11 |  | Họ trở thành nhân vật của tôi / Hồ Anh Thái . - H. : Thanh niên , 2000. - 331 ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.027818-027820 VNM.036418-036419 |
12 |  | Cửa riêng không khép / Vũ Ngọc Khánh . - H. : Văn hoá Thông tin , 2002. - 470 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.027897-027898 VNM.036543-036545 |
13 |  | Ngược rừng Ba Chẽ : Ký sự / Cao Tiến Lê . - H. : Thanh niên , 1977. - 175tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.003960-003961 VNM.003813-003814 VNM.019843 |
14 |  | Dôn Nhuôn : Ký sự của Đại sứ Thái Lan tại Hà Nội / Pisanu Chanvitan . - H. : Lao động , 2011. - 342 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.034466-034467 |
15 |  | Uống cà phê trên đường của Vũ / Trần Tuấn . - H. : Nxb.Hội Nhà Văn , 2017. - 328 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.036544-036548 |