THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  29  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tuổi trẻ cuộc sống và tình yêu . - H. : Thanh niên , 1986. - 92tr : minh họa ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011176, VNM.024901-024902
  • 2 Người vợ trẻ / E. Baramốpxkaia ; Mai Quảng (dịch) . - In lần 2. - H. : Thanh niên , 1986. - 86tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.010920, VNM.024501-024502
  • 3 Giáo dục đời sống gia đình : Dùng cho học sinh các trường thí điểm : Lớp 12 . - H. : [Knxb] , 1990. - 43tr ; 19cm. - ( VIE-88-P.09 )
  • Thông tin xếp giá: : VND.019695-019696, VNM.029658-029659
  • 4 Đàn ông đến từ sao Hỏa. Đàn bà đến từ sao Kim : Cẩm nang giao tiếp hiệu quả giúp bạn gặt hái thành công trong các mối quan hệ / John Gray ; B.s : Hương Lan,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn nghệ , 2001. - 328tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025489-025490, VNM.034253-034255
  • 5 Nuôi dạy con trai trở thành người đàn ông chân chính / Don Elium, Jeanne Elium ; Thảo Nguyên (dịch) . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 361tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025874-025881, VNM.034619-034625
  • 6 Giáo dục giới tính : Giáo trình đào tạo giáo viên trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm / Nguyễn Hữu Dũng . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 76tr ; 21cm. - ( Sách Cao đẳng sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.025909-025915, VNM.034645-034652
  • 7 Nghệ thuật chinh phục tình yêu / Phạm Đức . - In lần thứ 3. - H. : Thanh niên , 2001. - 267tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026563-026567, VNM.035308-035312
  • 8 Trao đổi với con cái về giới tính-tình yêu-tình dục / Nguyễn Hùng Vương, Lê Minh Cấn . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 194 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024685-024694, VNG02492.0001-0006, VNM.033474-033483
  • 9 Bí quyết hiểu và thuyết phục phụ nữ / Sử Thích Sinh ; Nguyễn An (dịch) . - H. : Nxb. Hà Nội , 2002. - 519 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.026920-026924, VNM.035512-035516
  • 10 Sinh lý học tổng quát : T.1 : Giới tính học trong bối cảnh Việt Nam / Trần Bồng Sơn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 250 tr ; 20 cm. - ( Tủ sách kiến thức y học cho mọi người )
  • Thông tin xếp giá: : VND.030851-030853, VNM.038804-038805
  • 11 Physical anthropology : Annual editions / Elvio Angeloni . - 12th ed. - Guilford : McGraw-Hill , 2003. - XVI, 223 tr ; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000047
  • 12 Tài liệu giáo dục giới tính, phòng, chống tệ nạn mại dâm chi học sinh, sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng và Trung học chuyên nghiệp / B.s. : Nguyễn Võ Kỳ Anh (ch.b.), Phùng Khắc Bình, Nguyễn Văn Sơn.. . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa bổ sung. - H. : Thống kê , 2005. - 327 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.032734-032737, VNM.040514-040517
  • 13 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXIII, 493 tr ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000092, 300/A.000091
  • 14 Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000119
  • 15 Sex, gender and pain : Progress in pain research and management : Vol. 17 / Roger B. Fillingim (b.s.) . - [S.l.] : Iasp Press , 2000. - XIV, 393 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000560
  • 16 Human sexuality : Diversity in contemporary America / Bryan Strong, Christine Devault, Barbara W. Sayad, William L. Yarber . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2005. - [776 tr.đánh số từng phần] ; 25 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/300/A.000115
  • 17 Taking sides : Clashing views on controversial issues in human sexuality / William J. Taverner . - 9th. ed. - Dushkin : McGraw Hill , 2006. - XXI,338 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000328
  • 18 Sociology : A brief introduction / Richard T. Schaefer . - 6th. ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2006. - XXXVI, 507 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000113
  • 19 Tài liệu giáo dục giới tính, phòng chống tệ nạn mại dâm cho học sinh, sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng và Trung học chuyên nghiệp : Tài liệu lưu hành nội bộ . - H. : [knxb] , 2004. - 336 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.032133-032135, VNM.040142-040145
  • 20 Understading human sexuality / Janet Shibley Hyde, John D. Delamater . - 6th ed. - Boston : McGraw Hill , 1997. - 685 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000046
  • 21 Exploring genderspeak : Personal effectiveness in gender communication / Diana K. Ivy, Phil Backlund . - 2nd ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2000. - XX,508 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000071
  • 22 A topical approach to life-span development / John W. Santrock . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - [776 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm 4CD
  • Thông tin xếp giá: : 4D/300/A.000163
  • 23 Taking sides : Clashing views in Gender / Jacquelyn W. White (Selected, edited and with introductions) . - Dubuque : McGraw Hill , 2007. - XXVIII,396 tr ; 34 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000189
  • 24 Oppression, privilege, and resistance : Theoretical perspectives on racism, sexism, and heterosexism / Lisa Heldke, Peg O'Connor . - Boston : McGraw Hill , 2004. - xiv,791 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000214-000215
  •     Trang: 1 2