| 1 |  | Networked learning : Perspectives and issues with 17 figures / Christine Steeples, Chris Jones . - London : Springer , 2003. - XVII,348 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000008 |
| 2 |  | Life skills for the student - Athelete / Scott Street . - Boston : McGraw Hill , 2008. - xi,291 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000141-000142 |
| 3 |  | Power learning : Strategies for success in college and life / Robert S. Feldman . - 4th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xLi,435 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000164 |
| 4 |  | Chương trình giáo dục đại học đào tạo giáo viên Trung học phổ thông theo hệ thống tín chỉ ngành sư phạm hóa học . - H. : Văn hóa Thông tin , 2013. - 359 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010404-010413, VVG00753.0001-0010, VVM.006931-006940 |
| 5 |  | Chương trình giáo dục Đại học đào tạo giáo viên Trung học phổ thông theo hệ thống tín chỉ ngành Sư phạm Địa lí . - H. : Văn hóa Thông tin , 2013. - 492 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010634-010643, VVG00777.0001-0010, VVM.007161-007170 |
| 6 |  | Chương trình giáo dục đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ ngành Quản trị kinh doanh . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 320 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010684-010693, VVG00782.0001-0010, VVM.007211-007220 |
| 7 |  | Chương trình giáo dục Đại học theo học chế tín chỉ ngành kĩ thuật xây dựng . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 231 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010714-010718, VVG00785.0001-0010, VVM.007241-007245 |
| 8 |  | Chương trình giáo dục đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ ngành Tài chính ngân hàng . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 308 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010719-010723, VVG00786.0001-0010, VVM.007246-007250 |
| 9 |  | Chương trình giáo dục Đại học theo hệ thống tín chỉ ngành Tâm lí - Giáo dục . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 131 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010751-010760, VVG00790.0001-0010, VVM.007276-007285 |
| 10 |  | Chương trình giáo dục Đại học hệ chính quy theo hẹ thống tín chỉ ngành Kế toán . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 295 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010821-010830, VVG00796.0001-0010, VVM.007346-007355 |
| 11 |  | Chương trình giáo dục Đại học theo học chế tín chỉ ngành kỹ thuật cơ khí động lực . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 287 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010831-010837 |
| 12 |  | Chương trình giáo dục Đại học đào tạo giáo viên trung học phổ thông theo học chế tín chỉ ngành kỹ thuật nông nghiệp . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 291 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010891-010900 |
| 13 |  | Chương trình giáo dục Đại học đào tạo giáo viên Trung học phổ thông theo hệ thống tín chỉ ngành sư phạm kĩ thuật công nghiệp . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 260 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010901-010910 |
| 14 |  | Chương trình đào tạo theo học chế tín chỉ ngành quản lí công nghiệp và môi trường . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 233 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010919-010925, VVG00809.0001-0009, VVM.007443-007450 |
| 15 |  | Chương trình đào tạo theo học chế tín chỉ ngành kĩ thuật công nghệ thông tin . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 227 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010926-010930, VVG00803.0001-0010, VVM.007451-007455 |
| 16 |  | Chương trình đào tạo giáo dục Đại học theo học chế tín chỉ ngành công nghệ kĩ thuật điện và sư phạm công nghệ kỹ thuật điện . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 352 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010931-010935 |
| 17 |  | Chương trình đào tạo giáo viên trung cấp chuyên nghiệp theo học chế tín chỉ ngành công nghệ hàn và gia công tấm . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 279 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010936-010939, VVD.011029-011032 |
| 18 |  | Xây dựng chương trình giáo dục Đại học theo học chế tín chỉ ngành công nghệ kỹ thuật may . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 263 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010940-010943 |
| 19 |  | Chương trình đào tạo giáo dục đại học theo học chế tín chỉ ngành công nghệ kỹ thuật ô tô . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 272 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010944-010947 |
| 20 |  | Chương trình đào tạo giáo viên Trung cấp chuyên nghiệp theo học chế tín chỉ ngành Tự động hóa . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 221 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010918, VVD.011003 |
| 21 |  | Chương trình đào tạo Đại học theo học chế tín chỉ ngành quản lí đất đai . - Cần Thơ : Đại học Cần thơ , 2013. - 203 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010599-010603, VVD.010911-010917, VVG00773.0001-0010, VVM.007126-007130 |
| 22 |  | Chương trình đào tạo đại học theo học chế tín chỉ ngành cơ khí bảo quản chế biến nông sản thực phẩm . - Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2013. - 245 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.010594-010598, VVD.010948-010954, VVG00772.0001-0010 |
| 23 |  | Create success : Agile social learning / Jon Doyle . - New York : McGraw Hill , 2013. - xxxi,408 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000174 |
| 24 |  | Create success agile social learning / Jon Doyle . - New York : McGraw Hill , 2013. - [405 tr.đánh số từng phần] tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: : 370/A.000181 |