| 1 |  | Mirror for humanity : A concise introduction to cultural anthropology / Conrad Phillip Kottak . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 1999. - XXI,314 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000076-000077 |
| 2 |  | Applying cultural anthropology : An Introductory reader / Aaron Podolefsky, Peter J. Brown . - 5th ed. - California : Mayfield , 2001. - 316 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000050 |
| 3 |  | Culture sketches : Case studies in anthropology / Holly Peters - Golden . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV, 264 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000132 |
| 4 |  | Từ điển thuật ngữ Sử học - Dân tộc học - Khảo cổ học : Nga - Pháp - Việt . - In lần 2, có bổ sung, sửa chữa. - H. : Khoa học xã hội , 1978. - 178 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: N/TD.000067-000068 |
| 5 |  | Đạo thánh ở Việt Nam / Vũ Ngọc Khánh . - H. : Văn hóa Thông tin , 2001. - 675tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.029638-029640 VND.031916-031917 VNM.037862-037863 VNM.040003-040005 |
| 6 |  | Hội hè đình đám Việt Nam / Toan ánh . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 1998. - 219tr ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.030296-030298 |
| 7 |  | Từ điển hội lễ Việt Nam / Bùi Thiết . - H. : Văn hóa , 1993. - 531tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.016194 VNM.028431-028432 |
| 8 |  | Văn hoá Tày - Nùng / Lã Văn Lô, Hà Văn Thư . - H. : Văn hóa , 1984. - 161tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009408-009409 VNM.019226-019228 |
| 9 |  | Các dân tộc ít người ở Việt Nam : Các tỉnh phía Nam . - H. : Khoa học xã hội , 1984. - 315 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001041-001043 |
| 10 |  | American folklore : An encyclopedia / Jan Harold Brunvand . - New York : Garland , 1996. - XVIII,794 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 390/A.000002 |
| 11 |  | Về quá trình dân tộc của lịch sử Việt Nam : Chuyên đề giảng trong giai đoạn 1 hệ đào tạo 5 năm / Phan Huy lê . - H. : Trường đại học tổng hợp Hà Nội , 1990. - 54 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.013682-013684 |
| 12 |  | Ưng xử của người Dao Đỏ ở SaPa trong việc cư trú, khai thác và bảo vệ rừng, nguồn nước / Phạm Công Hoan . - H. : Khoa học Xã hội , 2015. - 295 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 13 |  | Văn hoá làng của người Ba Na Kriêm / Yang Danh . - H. : Văn hoá Dân tộc , 2010. - 183 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033422 |
| 14 |  | Dân tộc học đại cương / Đặng Nghiêm Vạn (ch.b.), Ngô Văn Lệ, Nguyễn Văn Tiệp . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2000. - 255tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030044-030048 VNG02566.0001-0043 VNM.038228-038232 |
| 15 |  | Việc làm nhà quê tại Phú Yên / Trần Sĩ Huệ . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2010. - 402 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: VND.033469 |
| 16 |  | Core concepts in cultural anthropology / Robert H. Lavenda, Emily A. Schultz . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - xiii,256 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000196 |
| 17 |  | Hội làng và dáng nét Việt Nam / Lý Khắc Cung . - H. : Văn hóa Dân tộc , 2001. - 175tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.026776-026780 VNM.035429-035433 |
| 18 |  | Một số vấn đề về dân tộc học Việt Nam / Phan Hữu Dật . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 719tr : ảnh ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029608-029612 VNM.037838-037842 |
| 19 |  | Góp phần nghiên cứu bản lĩnh bản sắc các dân tộc ở việt nam / Phạm Văn Đồng, Bế Việt Đẳng, Nguyễn Văn Huy,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 327tr ; 18cm Thông tin xếp giá: VND.000334-000335 VNM.002053-002055 |
| 20 |  | Chủ đất trong cộng đồng người MaCoong ở Việt Nam / Nguyễn Văn Trung . - H. : Văn hoá dân tộc , 2016. - 255 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Các dân tộc tỉnh Gia lai - Công tum / Đặng Nghiêm Vạn (ch.b.), Cầm Trọng, Trần Mạnh Cát,.. . - H. : Khoa học Xã hội , 1981. - 342tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001210-001211 VNM.010038-010040 |
| 22 |  | Western civilizations : Volume 1 : Their history and their culture / Robert E. Lerner, Standish Meacham, Edward McNall Burns . - 13th ed. - NewYork : W.W. Norton & Company , 1998. - 634 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000073 |
| 23 |  | Kuru sorcery : Disease and danger in the New Guinea highlands : Explorations in world ethnology / Shirley Lindenbaum . - Mountain View : Mayfield , 1979. - XII,174 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000175-000176 |
| 24 |  | Core concepts in cultural anthropology / Robert H. Lavenda, Emily A. Schultz . - California : Mayfield , 1999. - 216 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000127-000128 |