| 1 |  | Tiếng nói đầu tiên của khoa học / M. ILin, E. Xê gan ; Dịch : Thế Trường,.. . - H. : Văn hoá Thông tin , 2001. - 179 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014275 VND.014307 VND.014518 VNM.037584-037586 |
| 2 |  | Con người trong thế giới kỹ thuật và kỹ thuật trong thế giới con người / T.B. Dlutaga ; Nguyễn Hữu Ngọc (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1986. - 113tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010967 VNM.024547-024548 |
| 3 |  | Cămpuchia đất nước yêu thương, tươi đẹp, bất khuất / Phạm Nguyên Long, Thành Đức, Tân Huyền . - H. : Khoa học Xã hội , 1980. - 95tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.006647-006648 VNM.016776-016778 |
| 4 |  | The good in nature and humanity : Connecting science, religion, and spirituality with the nature world / B.s. : Stephen R. Kellert, Timothy J. Farnham . - Washington : Island Press , 2002. - XVI, 278 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 200/A.000005-000006 |
| 5 |  | Rights of passage : The passport in international relations / Mark B. Salter . - Boulder : Lynne Rienner , 2003. - X, 195 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 340/A.000011 |
| 6 |  | Human relations : Strategies for success / Lowell H. Lamberton, Leslie Minor - Evans . - 2nd ed. - New York : Glencoe , 2002. - XIV, 658 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 100/A.000123 |
| 7 |  | Human resources 01/02 : Annual editions / Fred H. Maidment . - 11th ed. - Connecticut : McGraw Hill , 2001. - 229 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000099 |
| 8 |  | Quo vadimus ? / Stanislaw Dudzinski . - [S.l] : Harper and Row , 1991. - 168 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000071 |
| 9 |  | The administratar : Cases on human relations in business / John Desmond Glover, Ralph M. Hower . - 4th ed. - Homewood : Richard D. Irwin , 1963. - 842 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000168 |
| 10 |  | Sexuality today : The human perspective / Gary F. Kelly . - Updated 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - [631 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000119 |
| 11 |  | Human communication / Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Sccott Titsworth, Lynn Harter . - Boston : McGraw Hill , 2003. - [634 tr. đánh số từng phần] ; 23 cm퐠 Thông tin xếp giá: 1D/300/A.000116-000117 |
| 12 |  | Hole's essentials of human anatomy and physiology / David Shier, Jackie Butler, Ricki Lewis . - Boston : McGraw Hill , 2003. - XVI, 592 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 2D/600/A.000036 |
| 13 |  | Rocky mountain futures : An ecological perspectives / Jille S. Baron . - Washington : Island Press , 2002. - XXVIII, 325 tr ; 22 cm Thông tin xếp giá: 330/A.000107 |
| 14 |  | Interactions of the major biogeochemical cycles : Global change and human impacts / B.s. : Jerry M. Melillo, Christopher B. Field, Bedrich Moldan . - Washington : Island Press , 2003. - XXI, 357 tr ; 23 cm. - ( Scope series ; T.61 ) Thông tin xếp giá: 570/A.000065 |
| 15 |  | Making life choices : Health skills and concepts / Frances Sienkiewicz Sizer, Eleanor Noss Whitney, Linda Kelly Debrugen . - New York : West Publishing , 1994. - XVI, 710 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: 600/A.000605 |
| 16 |  | Culture sketches : Case studies in anthropology / Holly Peters - Golden . - 3rd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - XV, 264 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000132 |
| 17 |  | Texas / Jonatha A. Brown . - Milwaukee : Gareth Stevens , 2006. - 32 tr ; 23 cmình ảnh màu. - ( Portraits of the States ) Thông tin xếp giá: 900/A.000150 |
| 18 |  | Our communities / James A. Banks, Richard G. Boehm, Kevin P. Colleary,.. . - New York : Macmillan , 2003. - [456 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000017 |
| 19 |  | Máy tính điện tử với trí tuệ con người / Dirk Hanson ; Nguyễn Thanh Khiết (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1991. - 289 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014658 VNM.027680-027681 |
| 20 |  | Giáo dục thái độ cộng sản đối với lao động / V.A. Xu-Khôm-Lin-Xki ; Dịch : Đức Mẫn,.. . - H. : Thanh niên , 1977. - 364 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.004259 VNM.007598-007599 |
| 21 |  | Sinh học : Tài liệu dùng cho hệ Trung học sư phạm bồi dưỡng giáo viên cấp I : T.1 / Trần Nhật Tân (b.s.) . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1980. - 188tr ; 27 cm. - ( Sách đào tạo và bồi dưỡng ) Thông tin xếp giá: VVD.000006-000010 |
| 22 |  | Môi trường và con người / Mai Đình Yên (ch.b.) . - H. : Giáo dục , 1997. - 126 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: VND.019825-019829 VNG01961.0001-0020 |
| 23 |  | Bài giảng sinh lý người và động vật : P.1 / Lê Quang Long (ch.b.), Trương Xuân Dung, Tạ Thuý Lan, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1991. - 154tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014944-014946 |
| 24 |  | Giải phẫu người : T.1 / Trần Xuân Nhĩ, Nguyễn Quang Vinh . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1977. - 174tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.001128-001129 VNM.001945-001950 |