THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  45  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Hiểu và sử dụng thị trường chứng khoán / Lê Văn Tư, Lê Tùng Vân . - In lần thứ 2. - H. : Thống kê , 1999. - 531tr ; 20cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.024408-024409, VND.028180-028185, VND.040040-040041
  • 2 Cẩm nang nhà kinh doanh chứng khoán tại Việt Nam / Bùi Viết Thuyên . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 242tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003714-003716, VVM.004247-004248
  • 3 Thị trường chứng khoán : Dành cho những người mới bắt đầu . - H. : Thống kê , 2001. - 367tr : bảng ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.029585-029587, VNG02630.0001-0020
  • 4 Hỏi đáp về thị trường chứng khoán / Đặng Quang Gia . - H. : Thống kê , 2000. - 400tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030864-030868, VNG02695.0001-0017, VNM.038893-038897
  • 5 Kiếm tiền ở thị trường chứng khoán . - H. : Thống kê , 2001. - 302 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024668-024672, VNM.033459-033463
  • 6 Thị trường chứng khoán và cổ phiếu / Brian J. Milard ; Noly Trần Hồ (dịch) . - H. : Thống kê , 2000. - 267 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025283-025287, VNM.033925-033929
  • 7 Hướng dẫn đầu tư vào thị trường chứng khoán / Christine Stopp ; Dịch : Minh Đức,.. . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 368 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025802-025811, VNM.034528-034537
  • 8 Bí quyết đầu tư chứng khoán / Kennetha Stern . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 391 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025812-025821, VNM.034538-034547
  • 9 Hướng dẫn soạn thảo văn bản giao dịch trên thị trường chứng khoán và những quy định mới nhất cần quan tâm / Nguyễn Minh Đức, Lê Thành Kính, Phan Thành Đạt . - H. : Thống kê , 2000. - 525 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.030020-030022, VNM.037992-037993
  • 10 Từ điển thị trường chứng khoán tài chánh kế toán ngân hàng . - H. : Thống kê , 1996. - 1200 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000486-000488
  • 11 It was a very good year : Extraordinary moments in stock market history / Martin S. Fridson . - New York : John Wiley & Sons , 1998. - X, 244 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000024
  • 12 What is Sarbanes - Oxley ? / Guy P. Lander . - New York : McGraw Hill , 2004. - XIV, 114 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 340/A.000024-000026, 340/A.000054
  • 13 Julian robertson : A tiger in the land of bulls and bears / Daniel A. Strachman . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - XVII, 270 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000061
  • 14 Stock trader's almanac 2004 / Yale Hirsch, Jeffrey A. Hirsch . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2004. - 192 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000174
  • 15 Reminiscences of a stock operator / Edwin Lefèvre . - Illustrated edition. - Hoboken : John Wiley & Sons , 2005. - XV,253 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000162-000163
  • 16 Equity valuation and analysis with eval / Russell Lundholm ; Richard Sloan . - Boston : McGraw Hill , 2004. - XI,252 tr. ; 24 cm퐠
  • Thông tin xếp giá: : 1D/330/A.000102
  • 17 Screening the market : A four-step method to find, analyze, buy, and sell stocks / Marc H. Gerstein . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2002. - VII,296 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000011-000012
  • 18 Outperform the Dow : Using options, futures, and portfolio strategies to beat the market / Gunter Meissner, Randall Folsom . - NewYork : John Wiley & Sons , 2000. - XIV,210 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000072
  • 19 How to get started in electronic day trading / David S. Nassar . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - XIX, 233 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000122
  • 20 Cách đọc bản cáo bạch : Người đầu tư chứng khoán khôn ngoan cần biết / ủy ban chứng khoán nhà nước . - H. : Thế giới , 2000. - 47 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031894-031896, VNM.039986-039987
  • 21 High performance options trading : Option volatility & pricing strategies / Leonard Yates . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVIII,221 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000014
  • 22 What is sarbanes - oxley? / Guy P. Lander . - NewYork : McGraw Hill , 2004. - 114 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/3/A.000542
  • 23 The smartmoney stock picker's bible / Nellie S. Huang, Peter Finch . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - xi,290 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000240
  • 24 The entrepreneurial investor : The Art, science, and business of value investing / Paul Orfalea, Lance Helferd, Atticus Lowe, Dean Zatkowsky . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2008. - xxi,170 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000249-000250
  •     Trang: 1 2