1 |  | Di sản thế giới : T.3 : Châu Âu : Văn hóa - Tự nhiên - Hỗn hợp / Bùi Đẹp (b.s.) . - Tái bản lần 1. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 311tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.024074-024076 VNM.036784-036785 |
2 |  | Lịch sử kiến trúc : T.1 : Từ xã hội nguyên thủy đến trung thế kỷ Châu Âu / Đặng Thái Hoàng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 249tr : ảnh, minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.027627-027630 |
3 |  | 7 truyện hay Đông Âu : T.1 / P. Veginov, J. Kolarova, C. Hein ; Dịch : Đỗ Hồng Chung,.. . - H. : Nxb. Hội nhà văn , 1999. - 680tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.028232-028233 |
4 |  | Lịch sử thế giới trung đại : Q.2 : Châu Âu thời hậu kì trung đại / Lương Ninh, Đặng Đức An . - In lần 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 276tr ; 24cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000755-000756 |
5 |  | European history : From Alyssinian crisis to Zollverein . - London : Hodder Headline , 2000. - 218 tr ; 20 cm. - ( Teach yourself ) Thông tin xếp giá: 900/A.000196 |
6 |  | Western civilizations : Volume 1 : Their history and their culture / Robert E. Lerner, Standish Meacham, Edward McNall Burns . - 13th ed. - NewYork : W.W. Norton & Company , 1998. - 634 tr ; 25 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000073 |
7 |  | A history of modern Europe : From the renaissance to the present / John Merriman . - NewYork : W.W.Norton & Company , 1996. - 1515 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000081-000082 |
8 |  | Western civilizations : Their history and their culture : Volume 1 / Judith G. Coffin, Robert C. Stacey, Robert E. Lerner, Standish Meacham . - 14 th ed. - NewYork : W.W.Norton & Comapny , 2002. - XVII,627,A30 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000055-000056 |
9 |  | Quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu / Trần Thị Kim Dung . - H. : Khoa học Xã hội , 2001. - 284tr : bảng ; 21cm Thông tin xếp giá: VND.029341-029343 |
10 |  | Lịch sử vùng đất châu Âu / Đặng Thiên Mẫn (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2001. - 149tr ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.029503-029507 VNM.037733-037735 |
11 |  | Địa lý Kinh tế - Xã hội châu Âu / Bùi Thị Hải Yến (ch.b), Phạm Thị Ngọc Diệp . - H. : Giáo dục , 2008. - 328 tr ; 24 cm bảng, biểu đồ Thông tin xếp giá: VVD.008811-008815 VVM.005903-005907 |
12 |  | Napôlêông Bônapac : T.2 / Ê. Táclê ; Người dịch: Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt . - H. : Quân đội nhân dân , 1982. - 272tr ; 19cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
13 |  | Policies on imports from economies in transition : Two case studies / Peter D. Ehrenhaft, Brian Vernon Hindley, Constantine Michalopoulos, L. Alan Winters . - Washington : The World Bank , 1997. - 65 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 380/A.000002 |
14 |  | Thế giới 202 quốc gia & vùng lãnh thổ . - H. : Thông Tấn , 2003. - 615 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.005618-005619 VVM.005268-005269 |
15 |  | Everyday geography : Illustration by Michael Moran / Kevin McKinney . - Lincolnwood : CB , 1998. - 155 tr ; 20 cm Thông tin xếp giá: 910/A.000034 |
16 |  | Michelangelo the last judgment : A glorious restoration / Loren Partridge, Fabrizio Mancinelli, Gianluigi Colalucci . - NewYork : Harry N. Abrams , 1997. - 207 tr ; 32 cm Thông tin xếp giá: 700/A.000148-000149 |
17 |  | The Western experience / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, Theodore K. Rabb,.. . - 8th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2003. - [1286 tr. đánh số từng phần] ; 26 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000257 |
18 |  | Tuyển tập luận văn quân sự : T.5 / Phriđrích Ăngghen . - H. : Quân đội nhân dân , 1985. - 461tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.009576-009577 VNM.021881-021883 |
19 |  | Di sản thế giới : T.4 : Châu Âu : Văn hóa - Tự nhiên - Hỗn hợp / Bùi Đẹp (b.s.) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 2002. - 324tr : ảnh ; 20cm Thông tin xếp giá: VND.030978-030980 VNM.039019-039020 |
20 |  | Địa lí các lục địa : T.1 : Lục địa phi và lục địa ấn-âu / Nguyễn Phi Hạnh . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2009. - 194 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009626-009635 VVG01455.0001-0010 |
21 |  | Các quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế với Việt Nam . - H. : Thông Tấn , 2006. - 682 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: VVD.006137-006139 |
22 |  | 25 năm hữu nghị và phát triển / Andrew Hardy . - H. : Nxb. Thông Tấn , 2015. - 149 tr ; 17x25 cm Thông tin xếp giá: VND.035688-035692 |
23 |  | Những đốm lửa : Tập truyện ngắn á, Phi, Mỹ latinh / Dịch : Nguyễn Cảnh Lâm,.. . - H. : Lao động , 1982. - 157tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.001425 VNM.010431-010433 |
24 |  | Địa lý kinh tế - xã hội châu Âu và Liên Bang Nga / Ông Thị Đan Thanh (ch.b.), Tô Thị Hồng Nhung . - H. : Đại học Sư phạm , 2012. - 415 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011720-011729 VVG01178.0001-0010 |