THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  23  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Chuẩn bị cho thế kỷ XXI : Sách tham khảo / Paul Kennedy ; Nguyễn Dũng Chi (dịch) . - H. : Chính trị quốc gia , 1995. - 507 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.018401-018403, VNM.029308-029309
  • 2 Sinh lý thực vật ứng dụng / Vũ Văn Vụ . - H. : Giáo dục , 1999. - 148tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025742-025746, VNG02504.0001-0010
  • 3 Công nghệ sinh học và ứng dụng vào phát triển nông nghiệp nông thôn / B.s. : Nguyễn Như Hiền, Nguyễn Như ất . - H. : Thanh niên , 2001. - 282tr ; 19cm. - ( Bộ sách "Hướng nghiệp cho thanh niên" )
  • Thông tin xếp giá: : VND.028746-028750, VNM.037154-037158
  • 4 Cẩm nang sở hữu trí tuệ : chính sách, pháp luật và áp dụng / Tần Hữu Nam (dịch thuật) . - H. : Bộ Văn hóa Thông tin , 2005. - 460 tr ; 30 cm. - ( Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.006515
  • 5 Engineering the farm : Ethical and social aspests of agricultural biotechnology / Britt Bailey, Marc lappé . - Washington : Island Press , 2002. - XIX, 202 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001632-001633
  • 6 The biotechnology directory 2000 : In association with nature biotechnology / J Coombs, Y R Alston . - London : Macmillan , 2000. - 1067 tr ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000116
  • 7 Industrial biotechnological polymers / Charles G. Gebelein, Charles E. Carraher . - Lancaster : Technomic Publishing Company , 1995. - 408 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 540/A.000087
  • 8 Biotechnology : DNA to protein : A laboratory project in molecular biology / Teresa Thiel, Shirley Bissen, Eilene M. Lyons . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2002. - X,182 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000034
  • 9 Environmental biotechnology : Principles and applications / Bruce E. Rittmann, Perry L. McCarty . - Singapore : McGraw Hill , 2001. - XIII,754 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000358
  • 10 Opportunities in biotechnology careers / Sheldon S. Brown . - Lincolnwood : VGM , 2001. - 148 tr ; 19 cm. - ( VGM opportunities series )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000572
  • 11 Công nghệ sinh học : T.5 : Công nghệ vi sinh và môi trường / Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thành . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2009. - 174 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008481-008482
  • 12 Công nghệ sinh học : T.2 : Công nghệ sinh học tế bào : Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT / Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2006. - 184 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008366-008370
  • 13 Công nghệ sinh học : T.4 : Công nghệ di truyền : Sách dùng cho sinh viên đại học, cao đẳng thuộc các ngành Sư phạm, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Công nghệ sinh học, Giáo viên Sinh học THPT / Trịnh Đình Đạt . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 2007. - 171 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008371-008375
  • 14 Công nghệ lọc sinh học phục vụ sản xuất giống và nuôi trồng hải sản ven bờ biển Việt Nam / Nguyễn Đức Cự (ch.b.), Lê Quang Dũng, Nguyễn Mạnh Cường,.. . - H. : Khoa học Tự nhiên và Công nghệ , 2010. - 324 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008547-008549
  • 15 Cơ sở sinh học vi sinh vật : T.2 / Nguyễn Thành Đạt . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Đại học Sư phạm , 2011. - 268 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009234-009238
  • 16 Công nghệ vi sinh / Trần Thị Thanh . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2011. - 168 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009656-009660, VVG00728.0001-0020
  • 17 Laboratory application in Microbiology : A case study approach / Barry Chess . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 2012. - xiii,601 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 570/A.000111-000113
  • 18 Cơ sở sinh học vi sinh vật : T.2 / Nguyễn Thành Đạt . - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 255 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.012110-012119, VVG01411.0001-0010
  • 19 Food biotechnology / S. C. Bhatia . - New Delhi : Wrodhead Publishing India , 2016. - x,411 tr ; 24 cm. - ( Woodhead publishing India in food science )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001482
  • 20 Báo cáo khoa học về nghiên cứu và giảng dạy sinh học ở Việt Nam : Hội nghị Khoa học quốc gia lần thứ 3, Quy Nhơn, 20/05/2018 / Nguyễn Thảo Ninh, Nguyễn Thị lan Anh, Võ Tấn Phong,.. . - H. : Khoa học Tự nhiên và Công nghệ , 2018. - 1489 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014409
  • 21 Công nghệ enzym / Đặng Thị Thu (ch.b.), Lê Ngọc Tú, Tô Kim Anh.. . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2012. - 320 tr. : minh họa ; 24 cm. - ( Undergraduate topics in computer science )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014697, VVG01013.0001-0004
  • 22 Công nghệ sinh học : . T.3 : Enzyme và ứng dụng / Phạm Thị Trân Châu, Phan Tuấn Nghĩa . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016. - 203 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014801, VVG01111.0001-0004
  • 23 Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học : Song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Thị Hiền (ch.b.), Lê Thị Lan Chi, Quản Lê Hà.. . - Tái bản lần thứ 2 có chỉnh sửa, bổ sung. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2019. - 288 tr. : bảng ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014982, VVG01520.0001-0002
  •     Trang: 1