THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  42  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Quy phạm kỹ thuật đo, vẽ, lập bản đồ giải thửa : Tỷ lệ : 1/500, 1/1000, 1/2000 dùng trong nông nghiệp . - H. : Nông nghiệp , 1975. - 55 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003743-003744, VNM.001488-001490, VNM.014216-014221
  • 2 Bản đồ giáo khoa : Dùng cho sinh viên khoa Sử / Lâm Quang Dốc . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1997. - 94 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020009-020011, VNG01977.0001-0017
  • 3 Bản đồ học / Lâm Quang Dốc, Phạm Ngọc Đĩnh, Lê Huỳnh . - H. : Đại học quốc gia Trường đại học Sư phạm , 1995. - 202 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.019994-019996, VNG01973.0001-0019
  • 4 Tập bản đồ 8 : Bài tập địa lý tự nhiên Việt Nam . - H. : Giáo dục , 1994. - 16 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001681-001685
  • 5 Tập bản đồ 9 : Bài tập địa lý kinh tế Việt Nam . - H. : Giáo dục , 1994. - 6 tờ rời ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001686-001690
  • 6 Atlát địa lý Việt Nam : Dùng trong các trường Phổ thông . - In lần thứ 2. - H. : Trung tâm bản đồ giáo khoa , 1996. - 20 tr ; 32 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002044-002046, VVG00264.0001-0013
  • 7 Thực hành bản đồ và đo vẽ địa phương / Phạm Ngọc Đĩnh (ch.b.), Hoàng Xuân Linh, Đỗ Thị Minh Tính . - H. : Nxb. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1995. - 204 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020000-020002, VNG01974.0001-0019
  • 8 Sử dụng bản đồ ở trường phổ thông : Sách dùng cho giáo viên địa lý phổ thông / Lâm Quang Dốc . - H. : Nxb. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội I , 1992. - 110 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.015318-015322, VNG01234.0001
  • 9 Bản đồ học / Ngô Đạt Tam (ch.b.), Lê Ngọc Nam, Nguyễn Trần Cầu, Phạm Ngọc Đĩnh . - H. : Giáo dục , 1984. - 186 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001619, VVG00198.0001-0007
  • 10 Trắc địa và bản đồ kỹ thuật số trong xây dựng / Nguyễn Thế Thận (ch.b.), Nguyễn Thạc Dũng . - Tái bản lần thứ 1 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 2000. - 367 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.023547-023551, VNG02423.0001-0019, VNM.032818-032820
  • 11 Bản đồ học chuyên đề / Lê Huỳnh, Lê Ngọc Nam, Vũ Bích Vân, .. . - H. : Giáo dục , 2001. - 240 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002991-002995, VVG00357.0001-0010
  • 12 Những vấn đề địa chất tây bắc Việt Nam . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 357 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003002-003005, VVM.003747-003749
  • 13 ứng dụng các phương pháp địa mạo trong nghiên cứu địa chất kiến trúc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 262tr : minh họa ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000799, VVM.002073-002076, VVM.002282-002286
  • 14 Địa mạo ứng dụng / T.V. Zvonkova ; Người dịch : Huỳnh Thị Ngọc Hương,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 371tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003355-003356, VNM.022199-022200
  • 15 Thực hành trắc địa cao cấp : Công tác tính toán / B.N. Rabinovits ; Đàm Xuân Tảo (dịch) ; Đinh Thanh Tịnh (dịch) . - H. : Cục bản đồ , 1978. - 396tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000748
  • 16 Giáo trình bản đồ học : Dùng cho các trường Cao đẳng sư phạm / Đinh Văn Nhật, Đào Trọng Năng . - H. : Giáo dục , 1982. - 159tr : minh họa ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001033-001035, VVM.002330-002336
  • 17 Bản đồ học / Ngô Đạt Tam (ch.b.), Lê Ngọc Nam, Nguyễn Trần Cầu.. . - In lần thứ 2 có chỉnh lý, bổ sung. - H. : Giáo dục , 1986. - 219tr : hình bản ; 27cm. - ( Sách Đại học Sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001167-001168, VVM.002507-002509
  • 18 át lát địa lý tự nhiên đại cương : Dùng cho Trường phổ thông cơ sở / Vũ Tuấn Cảnh, Vũ Viết Chính, Nguyễn Dược,.. . - H. : Giáo dục , 1988. - 40 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLD.000440-000444, TLG00102.0001-0025
  • 19 Tập bản đồ : Bài tập địa lý : Lớp 6 . - H. : Trường Đại học Sư phạm I Hà Nội , 1991. - 4 tờ ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLD.000445-000449, TLG00099.0001-0045
  • 20 Tập bản đồ: Bài tập địa lý các Châu : Lớp 7 . - H. : Trường Đại học Sư phạm I Hà Nội , 1991. - 8 tờ ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLD.000450-000454, TLG00100.0001-0045
  • 21 Tập bản đồ: Bài tập địa lý tự nhiên Việt Nam : Lớp 8 . - H. : Trường Đại học Sư phạm I Hà Nội , 1991. - 8 tờ ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLD.000455-000459, TLG00101.0001-0044
  • 22 Bản đồ địa hình / Nhữ Thị Xuân . - In lần thứ 2. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2006. - 303 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.032427-032431, VNG02743.0001-0025
  • 23 National geographic United States atlas for young explorers . - Updated ed. - Washington : National Geographic , 1999. - 176 tr ; 39 cm
  • Thông tin xếp giá: : 910/A.000028
  • 24 World atlas : For primary students . - New York : Maccmillan , 1997. - 20 tr ; 28 cm. - ( Adventures in time and place )
  • Thông tin xếp giá: : 910/A.000021-000023
  •     Trang: 1 2