Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  1000  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Thuốc thử hữu cơ / Nguyễn Trọng Biểu, Từ Văn Mặc . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 539 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000509-000510
  • 2 Thanh thực lục: Quan hệ Trung Quốc - Việt Nam thế kỷ XVII - đầu thế kỷ XX/ Hồ Bạch Thảo T.2 . - H.: Nxb. Hà Nội, 2019. - 624 tr; 24 cm. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm )
  • Thông tin xếp giá: VVD.014630
  • 3 Nấm mốc - Bạn và thù : T.4 / Bùi Xuân Đồng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 168 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004530-004531
                                         VNM.001328-001332
  • 4 Hợp tuyển văn học Châu á : T.1 : Văn học Trung Quốc / Lưu Đức Trung, Trần Lê Bảo, Phạm Hải Anh . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 904 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023077-023079
                                         VNG02384.0001-0010
                                         VNM.032602
                                         VNM.032705-032708
  • 5 Kim Vân Kiều truyện : Tiểu thuyết / Thanh Tâm Tài Nhân ; Người dịch : Nguyễn Đức Vân,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 372 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023080-023081
                                         VNG02386.0001-0012
                                         VNM.032607-032609
  • 6 Sử ký Tư Mã Thiên : T.1 . - In lần thứ 6. - H. : Nxb. Hà Nội , 2000. - 405 tr ; 19 cm. - ( Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học trung Quốc )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 7 Để hiểu 8 bộ tiểu thuyết cổ Trung Quốc : Tam Quốc : Thuỷ Hử : Kim Bình Mai Tây Du Ký : Liêu Trai Chí Dị : Truyện làng nho: Đông Chu Liệt Quốc: Hồng Lâu Mộng / Lương Duy Thứ . - H. : Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 178 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023174-023178
                                         VNM.032684-032688
  • 8 Nghệ thuật ngôn ngữ thơ đường / Cao Hữu Công, Mai Tổ Lân ; Người dịch : Trần Đình Sử,.. . - H. : Văn học , 2000. - 341 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023165-023167
                                         VND.025326-025335
                                         VNM.032676-032677
                                         VNM.033943-033952
  • 9 Tài liệu các vấn đề nhà nước, quốc gia, quốc tế và những vấn đề toàn cầu . - H. : [Knxb] , 2000. - 244 tr ; 26 cm. - ( Tài liệu phục vụ nghiên cứu )
  • Thông tin xếp giá: TLD.001015-001016
  • 10 Tài liệu về Trung Quốc và những vấn đề có liên quan . - H. : [Knxb] , . - 94 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: TLD.000996-001001
  • 11 Tài chính quốc tế hiện đại trong nền kinh tế mở / Nguyễn Văn Tiến . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Thống kê , 2001. - 756 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002848-002852
  • 12 Bản vẽ kĩ thuật tiêu chuẩn quốc tế / Biên dịch : Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 399 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.002927-002930
                                         VVM.003641-003646
  • 13 Quốc Tử Giám trí tuệ Việt / Đỗ Văn Ninh . - H. : Thanh niên , 1999. - 255 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.025372-025381
                                         VNM.034155-034164
  • 14 Nghề hầu Vua . - H. : Thanh niên , 1999. - 395 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.023612-023613
                                         VNM.032856-032857
  • 15 The old testament / The authorrized or King James version of 1611, with an introduction by: George Steiner . - London : Cambridge University , 1996. - 1382 p ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: N/200/A.000009
  • 16 Phương lược dùng người thời cổ đại = 古代 用人 方略 / Khổng Kiến Dân . - Bắc Kinh : Đại học Chính pháp Trung Quốc, 1989. - 269 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: N/H.000330
  • 17 Lịch sử văn học Trung Quốc : T.2 / Người dịch : Lê Huy Tiêu,.. . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 2001. - 707tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.004060-004064
                                         VVG00465.0001-0010
                                         VVM.004491-004500
  • 18 Tuổi trẻ cống hiến và trưởng thành / Đặng Quốc Bảo . - H. : Thanh niên , 1981. - 214 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.000400-000402
                                         VNM.002377-002383
  • 19 Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V : T.1 / Đảng Cộng Sản Việt Nam . - H. : Sự thật , 1982. - 191 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.001270-001272
                                         VNM.010192-010198
  • 20 Văn kiện đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V / Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Sự thật , 1982. - 191 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 21 Giới thiệu tác phẩm của V.I. Lênin : "Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản" / Bùi Ngọc Chương . - H. : Sự thật , 1976. - 87 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004159-004161
                                         VNM.008700-008701
  • 22 Tuổi trẻ với sự nghiệp bảo vệ an ninh Tổ Quốc / Vũ Mão . - H. : Công an Nhân dân , 1984. - 120 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.009084-009085
                                         VNM.017843-017845
  • 23 Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế : Tóm tắt : Chương trình sơ cấp . - H. : Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1977. - 102 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.004142-004144
                                         VNM.005790-005799
                                         VNM.007399-007408
                                         VNM.014163-014178
  • 24 Quốc tế cộng sản với vấn đề dân tộc và thuộc địa / Nguyễn Thành . - H. : Sách giáo khoa Mác-Lênin , 1987. - 221 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.011476
                                         VNM.025342-025343
  • Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    21.680.431

    : 928.099