| 1 |  | Động vật không xương sống : T.1 / Thái Trần Bái, Hoàng Đức Nhuận, Nguyễn Văn Khang . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 211tr ; 27cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000583-000584 |
| 2 |  | Động vật không xương sống : T.3 / Đặng Ngọc Thanh, Thái Trần Bái . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 212tr ; 27 cm |
| 3 |  | Động vật không xương sống : T.2 : Tài liệu lưu hành nội bộ . - Đà Nẵng : [Knxb] , 1976. - 236 tr ; 29 cm. - ( Tủ sách cao đẳng sư phạm Đà Nẵng ) |
| 4 |  | Động vật học không xương sống : Giáo trình dùng cho các trường đại học sư phạm / Thái Trần Bái . - Tái bản lần thứ 8. - H. : Giáo dục , 2012. - 379 tr ; 27 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.009473-009477 |
| 5 |  | Động vật không xương sống : T.2 . - Đà Nẵng : [Knxb] , 1976. - 236 tr ; 29 cm. - ( Tủ sách Cao đẳng Sư phạm Đà Nẵng ) |
| 6 |  | Đời sống động vật làm thuốc : Tập 1 : Động vật không xương sống / Hoàng Xuân Vinh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1988. - 129tr ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.012252 VNM.026367-026368 |
| 7 |  | Thực tập động vật không xương sống / Đặng Ngọc Thanh (ch.b.), Đoàn Cảnh, Nguyễn Vân Đình,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1980. - 250tr : minh họa ; 24cm Thông tin xếp giá: VVD.000704-000705 VVM.002269-002276 |
| 8 |  | Biology of the invertebrates / Jan A. Pechenick . - 4th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XIV,578 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: 590/A.000018 |
| 9 |  | Thực hành động vật không xương sống / Đỗ Văn Nhượng . - In lần thứ 3. - H. : Đại học Sư phạm , 2016. - 232 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.011760-011769 VVG01193.0001-0010 |
| 10 |  | Động vật không xương sống : T.2 / Thái Trần Bái, Hoàng Đức Nhuận, Nguyễn Văn Khang . - In lại lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 215 tr ; 24 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000607-000608 |
| 11 |  | Biology of the invertebrates / Jan A. Pechenik . - Boston : McGraw Hill , 2005. - xv, 590 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 590/A.000045 |
| 12 |  | Thực hành động vật không xương sống / Đỗ Văn Nhượng . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa bổ sung. - H. : Đại học Sư phạm , 2010. - 251 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009401-009405 |
| 13 |  | Desert Puma : Evolutionary ecology and conservation of an enduring / Kenneth A. Logan, Linda L. Sweanor . - Washington : Island press , 2001. - XXXI, 463 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 590/A.000002-000003 |
| 14 |  | Di truyền học động vật / F.B. Hutt ; Phan Cự Nhân (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 482 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000394-000396 VVM.000572-000576 |
| 15 |  | Thực hành động vật có xương sống : T.2 / Trần Kiên, Nguyễn Thái Tự . - H. : Giáo dục , 1980. - 117 tr ; 27 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) |
| 16 |  | Thực hành động vật có xương sống : T.1 / Trần Kiên, Nguyễn Thái Tự . - H. : Giáo dục , 1979. - 79 tr ; 27 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000590 |
| 17 |  | Động vật có xương sống : T.1 / Trần Gia Huấn, Trần Kiên, Nguyễn Thái Tự, Đoàn Hiễn . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1979. - 152tr ; 26 cm. - ( Tủ sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000585-000586 |
| 18 |  | Động vật có xương sống : T.3 / Trần Gia Huấn, Trần Kiên, Đoàn Trọng Bình,.. . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1979. - 102tr ; 26 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VVD.000778-000779 |
| 19 |  | Thực tập giải phẫu động vật có xương sống / Hà Minh Đức . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 214 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.000260-000261 |
| 20 |  | Ngư loại học / Nguyễn Đình Yên, Vũ Trung Tạng, Bùi Lai, Trần Mai Thiên . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 392 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 21 |  | Sinh thái động vật / Trần Kiên . - In lần thứ 2. - H. : Giáo dục , 1978. - 263 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.003485-003486 VNM.001574-001578 |
| 22 |  | Cơ sở di truyền chọn giống động vật / Phan Cự Nhân . - H. : Giáo dục , 1977. - 227 tr ; 19 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: VND.003462-003464 VNM.001333-001337 |
| 23 |  | Thực hành sinh lí người và động vật / Trần Xuân Dung, Nguyễn Quang Mai, Lê Đình Tuấn, .. . - H. : Đại học sư phạm Hà Nội I , 1993. - 120 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: VVD.001534-001538 |
| 24 |  | Con đường của các vật nuôi / Phương Việt . - H. : Kim Đồng , 1977. - 99tr ; 19cm. - ( Loại sách phổ biến khoa học ) Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |