Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tìm thấy  109  biểu ghi .   Tiếp tục tìm kiếm :
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cơ học lý thuyết và cơ sở nguyên lý máy : Dùng cho các ngành cơ khí thuộc các trường trung học chuyên nghiệp / B.s. : Phạm Văn Chiểu, Nguyễn Văn Nhậm . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1978. - 431tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 2 Cơ học : Dùng cho các trường cao đẳng sư phạm / Phó Đức Hoan, Nguyễn Minh Vũ, Nguyễn Bảo Ngọc.. . - H. : Giáo dục , 1981. - 315tr ; 19cm. - ( Sách cao đẳng sư phạm )
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 3 Vector mechanics for engineers : Dynamics / Ferdinand P. Beer, E. Russell Johnston, Jr, William E. Clausen, George H. Staab . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXIII, tr. 602-1355 ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000476
  • 4 Vector mechanics for engineers : Statics and dynamics / Ferdinand P. Beer, E. Russell Johnston, Jr, Elliot R. Eisenberg.. . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2004. - XXXI, 1328 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000477-000478
  • 5 Bài tập cơ học : T.2 : Động lực học / Đỗ Sanh (ch.b.), Lê Doãn Hồng . - Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa bổ sung. - H. : Giáo dục , 1999. - 192 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.021311-021315
  • 6 Cơ học : Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1970. - 150tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá:  Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc
  • 7 Bài tập cơ học : T.2 : Động lực học / B.s. : Đỗ Sanh (ch.b.), Lê Doãn Hồng . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục , 2001. - 289tr : hình vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: VNG02260.0001-0011
  • 8 Cơ sở cơ học lý thuyết phần động học và động lực học : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1970. - 254tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: VND.002881-002883
  • 9 Vector mechanics for engineers : Statics and dymamics / Ferdinand P. Peter, E. Rusell Johnson, David F. Mazurek,.. . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill , 2007. - XXiv,1326 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001240
  • 10 The dynamics of mass communication / Joseph R. Dominick . - 5th ed. - NewYork : McGraw Hill , 1996. - 599 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: 300/A.000044
  • 11 Solving dynamics problems in MATLAB / J.L. Meriam, L.G. Kraige . - 5th ed. - NewYork : John Wiley & Sons , 2002. - 141 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000458
  • 12 Bài tập cơ học : T.2 : Động lực học / Đỗ Sanh (ch.b), Lê Doãn Hồng . - Tái bản lần thứ 12. - H. : Giáo dục , 2009. - 292 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.033832-033836
                                         VNG02260.0031-0035
  • 13 Electric machines / D. P. Kothari, I. J. Nagrath . - 5th ed. - India : Mc Graw Hill, 2022. - xx, 975 p. : ill. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001563
  • 14 Engineering aerodynamics / Walter Stuart Diehl . - NewYork : The Ronald , 1936. - 556 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: 530/A.000003
  • 15 Gas dynamics / James E. A. John . - Boston : Allyn and Bacon , 1973. - 394 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: 530/A.000005
  • 16 Reaction kinetics and reactor design / John B. Butt . - New Jersey : Prentice-Hall , 1980. - 431 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 540/A.000002
  • 17 Dynamic geotechnical testing II / Ronald J. Ebelhar, Vincent P. Drnevich, Bruce L. Kutter . - Philadelphia : ASTM , 1994. - 427 tr ; 23 cm. - ( STP 1213 )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000353
  • 18 Cơ học lý thuyết : Dùng cho học sinh đại học kỹ thuật tại chức / Trần Hữu Duẩn . - In lần 2, có sửa chữa. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1970. - 280tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000363-000364
                                         VVM.000126-000127
  • 19 An introduction to computational fluid dymatics : The finite volume method / H. K. Versteeg, W. Malalasekera . - 2nd ed. - England : Pearson , 2007. - xLL,503 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.001485
  • 20 Cơ học : T.2 : Động lực học. Đã được hội đồng môn học của Bộ giáo dục và Đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kỹ thuật / Đỗ Sanh . - Tái bản lần thứ 4, có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 197 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: VND.021202-021206
                                         VNG02245.0001-0010
  • 21 Lý thuyết ổn định chuyển động / I.G. Malkin ; Phạm Huyền (dịch) . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1980. - 509tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: VVD.000724-000725
                                         VVM.000069-000073
                                         VVM.001784-001786
  • 22 Microfuid mechanics : Principles and modeling / William W. Liou, Yichuan Fang . - NewYork : McGraw Hill , 2006. - 353 tr ; 23 cm. - ( Nanoscience and technology series )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000364
  • 23 Mechanics for engineers : Dynamics / Ferdinand P. Beer, E. Russell Johnston . - 4th. ed. - NewYork : McGraw Hill , 1987. - XIV,926 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000452
  • 24 800 solved problems in vector mechanics for engineers : Volume 1 : Statics / Joseph F. Shelley . - NewYork : McGraw Hill , 1990. - VIII,678 tr ; 28 cm. - ( Schaum's solved problems series )
  • Thông tin xếp giá: 600/A.000481
  • Trang: 1 2 3 4 5
          Sắp xếp theo :       

    Chỉ dẫn

    Để xem chi tiết file tài liệu số, bạn đọc cần đăng nhập

    Chi tiết truy cập Hướng dẫn

     

    Đăng nhập

    Chuyên đề tài liệu số

    Thống kê

    Thư viện truyền thống Thư viện số

    Thống kê truy cập

    27.935.758

    : 1.061.639