| 1 |  | Toán cao cấp : P.1 : Giải tích, giáo trình dùng cho sinh viên ngành kinh tế và các ngành không chuyên toán / Thái Văn Tiên, Đặng Ngọc Dục, Nguyễn Viết Đức . - H. : Giáo dục , 1998. - 247 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020781-020785, VNG02201.0001-0019 |
| 2 |  | Toán cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính: Dùng cho sinh viên các trường Đại học khoa học tự nhiên, Đại học kĩ thuật và đại học sư phạm / Nguyễn Văn Giám, Mai Quí Năm, Nguyễn Hữu Quang,.. . - 15th ed. - H. : Giáo dục , 1998. - 203 tr ; 21 cm. - ( Sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.020776-020780, VNG02200.0001-0025 |
| 3 |  | Đại số cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính / Trần Văn Hạo . - H. : Giáo dục , 1976. - 195 tr ; 21 cm. - ( Tủ sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 4 |  | Phương trình vi phân hệ động lực và đại số tuyến tính / M.W. Hơcs, X. Xmâyl ; Dịch : Nguyễn Văn Đạo,.. . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 441 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.000553 |
| 5 |  | Giáo trình toán cao cấp : T.1 : Giáo trình đại học nhóm ngành III : Tài liệu tham khảo cho nhóm ngành IV, V, VI / Ngô Xuân Sơn, Phạm Văn Kiều, Phí Mạnh Ban, .. . - H. : Giáo dục , 1997. - 343 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021167-021171, VNG02239.0001-0003 |
| 6 |  | Bài tập toán cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính : Dùng cho sinh viên chuyên ngành toán, tin, công nghệ thông tin, kĩ thuật, ... của các trường Đại học / Nguyễn Quý Dy, Nguyễn Sum, Ngô Sỹ Tùng . - H. : Giáo dục , 1999. - 267 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021085-021089, VNG02235.0001-0008 |
| 7 |  | Đại số tuyến tính và hình học : T.1 : Hình học giải tích : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường đại học sư phạm / Đoàn Quỳnh (ch.b.), Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính . - H. : Giáo dục , 1987. - 175 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.011747-011751, VNG00658.0001-0020 |
| 8 |  | Đại số tuyến tính và hình học : Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Đoàn Quỳnh (ch.b.), Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính . - H. : Giáo dục , . - 204 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.012881-012883, VNM.000787 |
| 9 |  | Đại số tuyến tính : T.1 . - H. : Hà Nội , 1991. - 100 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015713-015717 |
| 10 |  | Giáo trình toán đại cương : P.1 : Đại số tuyến tính và hình học giải tích : Dùng cho nhóm ngành 1 / Đoàn Quỳnh (ch.b.), Nguyễn Doãn Tuấn, Khu Quốc Anh,.. . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1998. - 322 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.022944-022948, VNG02363.0001-0011, VNM.032443-032445, VNM.032447 |
| 11 |  | Đại số tuyến tính / Nguyễn Hữu Việt Hưng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2000. - 318 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002722-002726, VVG00346.0001-0011 |
| 12 |  | Toán cao cấp : P.2 : Đại số tuyến tính : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành kinh tế và các ngành không chuyên toán / Thái Văn Tiên, Đặng Ngọc Dục, Nguyễn Viết Đức . - H. : Giáo dục , 1998. - 205 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020823-020827, VNG02221.0001-0021 |
| 13 |  | Toán cao cấp : T.2 : Giải tích - Hàm một biến. Đại số tuyến tính: Dùng cho sinh viên các trường Đại học khoa học tự nhiên, Đại học kĩ thuật và đại học sư phạm / Lê Viết Ngư (ch.b.0), Phan Văn Danh, Nguyễn Định, .. . - H. : Giáo dục , 1998. - 335 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.020828-020832 |
| 14 |  | Giáo trình toán cao cấp : T.2 : Giáo trình đại học nhóm ngành III: Tài liệu tham khảo cho nhóm ngành IV, V, VI / Ngô Xuân Sơn, Phạm Văn Kiều, Phí Mạnh Ban, .. . - H. : Giáo dục , 1998. - 355 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021172-021176, VNG02240.0001-0020 |
| 15 |  | Đại số tuyến tính và hình học : T.2 : Đại số tuyến tính và hình học Afin. Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường đại học sư phạm / Đoàn Quỳnh (ch.b.), Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính . - H. : Giáo dục , 1988. - 216 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.012546-012548, VNG00709.0001-0012 |
| 16 |  | Đại số tuyến tính và hình học : T.4 : Hình học xạ ảnh. Đã được hội đồng thẩm định của Bộ giáo dục giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học sư phạm / Đoàn Quỳnh (ch.b.), Văn Như Cương, Hoàng Xuân Sính . - H. : Giáo dục , 1989. - 220 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.012884-012886 |
| 17 |  | Đại số tuyến tính : T.2 . - H. : Nxb. Hà Nội , 1991. - 92 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015718-015722 |
| 18 |  | Nhập môn đại số tuyến tính và quy hoạch tuyến tính : Tài liệu dùng trong các trường cao đẳng sư phạm / A.S. Xôlôđốpnicốp ; Dịch : Nguyễn Mạnh Quý,.. . - H. : Giáo dục , 1979. - 219tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006725-006729, VNM.001138-001149, VNM.001151 |
| 19 |  | Đại số tuyến tính và phương trình vi phân / Huszetsen . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1979. - 464tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.005796-005800, VNM.001204-001210, VNM.001212-001213 |
| 20 |  | Đại số tuyến tính trong kỹ thuật / Trần Văn Hãn . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1977. - 446tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.004776-004778 |
| 21 |  | Đại số cao cấp : T.1 : Đại số tuyến tính / Trần Văn Hạo . - H. : Giáo dục , 1976. - 195tr ; 19cm. - ( Tủ sách Đại học sư phạm ) Thông tin xếp giá: : VND.002340-002344 |
| 22 |  | Đại số tuyến tính / Ngô Thúc Lanh . - In lần 2, có sửa chữa. - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1970. - 241tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000570-000571, VVM.000260-000263 |
| 23 |  | Giáo trình đại số tuyến tính / Ngô Việt Trung . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2001. - 265 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.005321-005325, VVG00525.0001-0011 |
| 24 |  | Hướng dẫn giải bài tập đại số tuyến tính / Trần Văn Minh . - H. : Giao thông Vận tải , 2001. - 359tr : hình vẽ ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.028543-028547, VNG02577.0001-0020 |