| 1 |  | Kĩ thuật điện tử : Đã được Hội đồng môn học của Bộ giáo dục và đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường Đại học kĩ thuật / Đỗ Xuân Thụ, Đặng Văn Chuyết, Nguyễn Thiết Nguyên,.. . - Tái bản lần thứ 6 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 1999. - 271 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002256-002260, VVG00294.0001-0020 |
| 2 |  | Kĩ thuật điện tử số / Đặng Văn Chuyết . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1998. - 304 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.021290-021294, VNG02256.0001-0034 |
| 3 |  | Điện tử học / Nguyễn Khang Cường . - H. : Đại học Tổng hợp Hà Nội , 1992. - 203 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.015783-015787 |
| 4 |  | Cẩm nang chế bản điện tử : Từ A đến Z : Xeroxventura publisher, professional, dùng chữ việt trong chế bản, chương trình Hijaak, máy in kim, máy in laser, máy quét ảnh scanner / Võ Hiếu Nghĩa . - Tp. Hồ Chí Minh : Hội tin học , 1992. - 231 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: : VND.019397-019399 |
| 5 |  | Kỹ thuật điện tử : Phần bài tập / Võ Thạch Sơn, Lê Văn Doanh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1994. - 161 tr ; 21 cm |
| 6 |  | Trang bị điện-điện tử : máy công nghiệp dùng chung / Vũ Quang Hồi, Nguyễn Văn Chất, Nguyễn Thị Liên Anh . - Tái bản lần thứ 2 có sửa chữa. - H. : Giáo dục , 2000. - 200 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002618-002620, VVG00333.0001-0005, VVM.003467-003469 |
| 7 |  | Phân tích và giải mạch điện tử công suất / Phạm Quốc Hải, Dương Văn Nghi . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1999. - 190 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : VVD.002664-002668, VVM.003515-003519 |
| 8 |  | Mạch tích hợp và ứng dụng / Hoàng Đắc Lực . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1979. - 121tr : minh họa ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.006245-006246, VNM.018177-018181 |
| 9 |  | Điện tử học trong công nghiệp : T.1 / George M. Chute, Robert D Chute ; Dịch : Nguyễn Khang Cường,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1984. - 191tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.009019-009020, VNM.017616-017618 |
| 10 |  | Hỏi đáp về điện tử học : T.1 / I. Khablopxki, V. Sculimopxki ; Người dịch : Nguyễn Xuân Nhung,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 185tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011659, VNM.025652-025653 |
| 11 |  | Hỏi đáp về điện tử học : T.3 / I. Khablốpxki, V. Sculimôpxki ; Người dịch : Nguyễn Xuân Nhung,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1987. - 87tr ; 19cm Thông tin xếp giá: : VND.011963, VNM.025940-025941 |
| 12 |  | Đèn điện tử và đèn bán dẫn : T.2 / Trần Đức Hân, Ngô Đức Dũng, Lê Phi Yến . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978. - 158tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.000337-000340, VVM.000020-000029, VVM.001866-001870 |
| 13 |  | Thí nghiệm đo điện tử . - [K.đ.] : [Knxb] , 1993. - 20 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: : TLD.000649-000651 |
| 14 |  | Tiếng Anh chuyên ngành dành cho sinh viên các ngành điện và điện tử . - [K.đ.] : [Knxb] , 1995. - 37 tr ; 27 cm Thông tin xếp giá: : TLG00156.0001-0195 |
| 15 |  | Vật lý điện tử / Nguyễn Minh Hiển, Vũ Linh . - H. : Giáo dục , 2001. - 303tr : minh họa ; 21cm Thông tin xếp giá: : VND.024871-024875, VNG02489.0001-0029, VNM.033493-033497 |
| 16 |  | Điện tử công suất / Đỗ Xuân Tùng, Trương Tri Ngộ . - H. : Xây dựng , 1999. - 225tr ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.004824-004828, VVM.004859-004863 |
| 17 |  | Cơ sở lý thuyết truyền tin : T.2 / Đặng Văn Chuyết, Nguyễn Tuấn Anh . - H. : Giáo dục , 2000. - 246tr : hình vẽ ; 27cm Thông tin xếp giá: : VVD.004890-004892, VVG00501.0001-0011 |
| 18 |  | Kỹ thuật điện tử số / Đỗ Thanh Hải, Trương Trọng Tuấn . - H. : Thanh niên , 2002. - 430 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : VVD.003819-003821 |
| 19 |  | Hố lượng tử - Vật lý và điện tử học các hệ hai chiều / A.Ya Shik ; Lê Tuấn (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2002. - 128 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.025707-025716, VNM.034443-034452 |
| 20 |  | Microsim eval 7.1-Phần mềm điện tử ứng dụng toàn tập / Đặng Minh Hoàng . - H. : Thống kê , 2001. - 235 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: : VND.027693-027697 |
| 21 |  | Mạch điện tử : T.2 : Kỹ thuật điện tử . - H. : Lao động Xã hội , 2001. - 95 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004863-004867, VVM.004893-004896 |
| 22 |  | Điện tử : T.2 : Kỹ thuật điện tử . - H. : Lao động , 2001. - 95 tr ; 29 cm Thông tin xếp giá: : VVD.004985-004989, VVM.005011-005015 |
| 23 |  | Electronic principles / Albert Paul Malvino . - 6th ed. - New York : Glencoe , 1999. - XI,1012 tr ; 26 cm Thông tin xếp giá: : 600/A.000528, 600/A.000996-000997, 600/A.001032 |
| 24 |  | The illustrated dictionary of electronics / Stan Gibilisco . - 8th ed. - New York : McGraw Hill , 2001. - 791 tr ; 23 cm 1 đĩa CD Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000654 |