THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  16  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Sử dụng động từ tiếng Nga : T.3 / Trần Thống . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1983. - 235 tr ; 24 cm
2 Sử dụng động từ tiếng Nga : T.1 / Trần Thống . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1979. - 419 tr ; 22 cm
3 Phrasal verb organiser : Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh : With mini - dictionary / John Flower, Jimmie Hill ; Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 p ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001908-001910, NNM.001402-001403
  • 4 Động từ trong tiếng Việt / Nguyễn Kim Thản . - H. : Khoa học Xã hội , 1977. - 270tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.004806-004807, VNM.002887-002892, VNM.021194-021196
  • 5 Động từ thành ngữ Anh - Việt / Bùi Phụng . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 325tr ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.000910-000914, NNM.001662-001666
  • 6 Tuyển chọn 55 chuyên đề ngữ pháp căn bản và từ vựng tiếng Pháp / Phan Hoài Long, Nguyễn Thị Thu Thủy . - H. : Giáo dục , 1999. - 316tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000156-000159, NNG00206.0001-0005
  • 7 Động từ tiếng Pháp phân tích ngữ pháp & luyện dịch Việt - Pháp / Trần Tuyết Mai . - H. : Thanh niên , 2000. - 576 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000119-000121, NNG00128.0001-0005, NNM.001519-001521
  • 8 Conjugaison : Trên 12.000 verbes / Hoàng Lê Chính, Phạm Tuấn, Nguyễn Minh Nhựt . - Tái bản. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1998. - 166 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000048-000050, NNG00143.0001-0005, NNM.001680-001682
  • 9 Tự học động từ tiếng pháp : Phương pháp học ngoại ngữ / Marie-Thérèse Weston ; Nhân Văn (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Tp. Hồ Chí Minh , 2002. - 332 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/F.000151-000155
  • 10 Verbs : Cách dùng thì trong Indicative mood / Hà Văn Bửu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 407 tr ; 21 cm. - ( Văn phạm Anh văn miêu tả )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001501-001505, NNM.001941-001944, NNM.002041
  • 11 Verbs : cách dùng thì trong Subjunctive mood / Hà Văn Bửu . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ , 1999. - 400 tr ; 21 cm. - ( Văn phạm Anh văn miêu tả )
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001577-001581, NNM.001936-001940
  • 12 English Verbal Idioms / Nguyễn Hữu Thời . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ chí Minh , 2001. - 718 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001441-001443, NNG00194.0001-0005
  • 13 Practise your gerunds and infinitives : Ngữ pháp tiếng Anh / Roy Kingsbury ; Lê Huy Lâm (dịch) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2001. - 104 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001342-001346, NNG00165.0001-0005
  • 14 Phrasal verb organiser : With mini-dictionary. Bài tập thực hành động từ nhiều thành phần trong tiếng Anh / John Flower ; Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh , 2000. - 206 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/400/A.001714-001718, NNM.002265-002269
  • 15 750 Spanish verbs and their uses / Jan R. Zamir, Edgardo J. Pantigoso, Eduardo Estevanovich . - [S.L] : John Wiley & Sons , 1992. - IV,346 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 400/A.000039
  • 16 Chế độ kế toán áp dụng cho các hoạt động xã hội, từ thiện . - H. : Tài chính, 2023. - 399 tr. : bảng ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015272-015273
  •     Trang: 1