THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  42  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Tiêu chuẩn và quy phạm thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị 20 TCN - 82 - 81 . - Có hiệu lực từ 19/2/1981. - H. : Xây dựng , 1982. - 219tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.001160-001161, VNM.009952-009954, VNM.014760-014762
  • 2 Thiết kế đường đô thị : T.1 / Nguyễn Khải . - H. : Đại học và Trung học chuyên nghiệp , 1982. - 283tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007698, VNM.014440-014443
  • 3 Vệ sinh xây dựng : Xây dựng đô thị và nhà ở đô thị / Đào Ngọc Phong . - H. : Y học , 1978. - 240tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.005373, VNM.008565-008567, VNM.021665-021666
  • 4 Địa lý học và cách mạng khoa học kỹ thuật : Tuyển tập / Huỳnh Thị Ngọc Phương, Jean Dresch, I.P. Gerasimov,... ; Viện các khoa học về trái đất (dịch) . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 146tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000619, VVM.001859-001862, VVM.002277-002281
  • 5 Dân số và nhà ở đô thị Việt Nam / Phạm Văn Trình . - H. : Xây dựng , 1987. - 99tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001205, VVM.002546
  • 6 Sưu tập chuyên đề : Xã hội học đô thị . - H. : [Knxb] , 1978. - 99 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : TLD.000290
  • 7 Phát triển đô thị bền vững / Ch.b : Nguyễn Thế Nghĩa, Tôn Nữ Quỳnh Trân . - H. : Khoa học Xã hội , 2002. - 650tr ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.027677-027679, VNM.036279-036280
  • 8 Thiết kế đô thị có minh họa / Kim Quảng Quân ; Đặng Thái Hoàng (dịch) . - H. : Xây dựng , 2000. - 152tr : minh họa ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004525-004531, VVM.004710-004712
  • 9 Định mức dự toán chuyên ngành lắp đặt và bảo trì hệ thống chiếu sáng đô thị : Ban hành kèm theo quyết định số 37/1999/QĐ-BXD ngày 24/11/1999 của Bộ trưởng Bộ xây dựng . - H. : Xây dựng , 2000. - 66tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005157-005161
  • 10 Hướng dẫn lập và xét duyệt quy hoạch xây dựng các thị trấn và thị tứ . - H. : Xây dựng , 1998. - 105tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005313-005315, VVM.005219-005220
  • 11 The urban world / J. John Palen . - 6th ed. - Boston : McGraw-Hill , 2002. - XII, 388 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000069
  • 12 Urban open space : Designing for user needs (case study in land and community design) / Mark Francis . - Washington : Island Press , 2003. - 80 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000010-000011
  • 13 National parks and rural development : Practice and policy in the United States / B.s. : Gary E. Machlis, Donald R. Field . - Washington : Island Press , 2000. - XIII, 323 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000156
  • 14 Alternative futures for changing landscapes : The upper San Pedro river basin in Arizona and Sonora . - Washington : Island Press , 2003. - 202 tr ; 22 x 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000136-000138
  • 15 Solving sprawl : Models of smart grouth in communities across America / F. Kaid Benfield, Jutka Terris, Nancy Vorsanger . - Washington : Island press , 2001. - XII,199 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000106
  • 16 Global city blues / Daniel . - Washington : Island press , 2003. - XV,253 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000008
  • 17 Đô thị trong thế giới toàn cầu hoá : Quản trị nhà nước, thành tích hoạt động và tính bên vững : Sách tham khảo / Frannie A.Léautier ; Ngô Hoàng Hiệp (dịch) ; Vũ Cường (h.đ.) . - H. : Chính trị Quốc gia , 2006. - 169 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.008594
  • 18 New geographies of the American West : Land use and the changing patterns of place / William R. Travis . - Washington : Islandpress , 2007. - xi,291 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000223-000224, 300/A.000256-000257
  • 19 Global city blues / Daniel Solomon . - Washington : Island press , 2003. - XV,253 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 700/A.000150
  • 20 Giáo trình quản lý nhà nước về đô thị : Dùng cho đào tạo Đại học hành chính / B.s.: Phạm Kim Giao (ch.b.), Nguyễn Thuý Anh, Nguyễn Ngọc Hiếu . - H. : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. - 151 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.034861-034867, VNG03004.0001-0006
  • 21 Urban economics / Arthur O'sullivan . - 7th ed. - Boston : McGraw Hill , 2009. - XXix,466 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 330/A.000309
  • 22 Sustainability in America's cities : Creating the Green Metropolis / Mathew I. Slavin (e.d.) . - Washington : Island Press , 2011. - xvi,285 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 300/A.000283
  • 23 Quy hoạch xây dựng phát triển đô thị / B.s.: Nguyễn Thế Bá (ch.b), Lê Trọng Bình, Trần Trọng Hanh, Nguyễn Tố Lăng . - Tái bản. - H. : Xây dựng , 2013. - 258 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011332-011341, VVG01147.0001-0010
  • 24 Đô thị Vinh từ năm 1804 đến năm 1974 / Nguyễn Quang Hồng . - Nghệ An : Đại học Vinh , 2019. - 355 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.037452-037456
  •     Trang: 1 2