THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  101  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Nền kinh tế mới : Sách tham khảo / Daniel Cohen, Michele Debonneicil ; Người dịch : Trần Đức Bản,.. . - H. : Chính trị Quốc gia , 2001. - 327tr ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004014-004016, VVM.004008-004009, VVM.005148-005152
  • 2 Các tổng đài điện thoại trên mạng viễn thông Việt Nam : Công tác bảo dưỡng, khắc phục một số sự cố thường gặp / B.s : Lê Ngọc Giao, Nguyễn Quý Sỹ, Nguyễn Công Khởi . - H. : Bưu điện , 2000. - 386tr : hình vẽ, bảng ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.025140-025142, VNG02494.0001-0015
  • 3 Những công nghệ viễn thông hiện đại . - H. : Thống kê , 2001. - 319tr ; 27cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004226-004228, VVG00452.0001-0010, VVM.005043
  • 4 Hệ thống viễn thông : T.2 / Thái Hồng Nhị, Phạm Minh Việt . - H. : Giáo dục , 2001. - 224tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004774-004778, VVM.004842-004846
  • 5 Báo hiệu và truyền dẫn số của mạch vòng thuê bao / Whitham D. Reeve ; Vũ Đức Thọ (dịch) . - H. : Giáo dục , 1997. - 619tr : sơ đồ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005072-005079, VVM.005049-005055
  • 6 Những công nghệ viễn thông hiện đại / Nhóm tác giả Elicom . - H. : Thống kê , 2001. - 319tr ; 27cm. - ( Tủ sách tin học chất lượng cao Eligroup )
    7 Sổ tay tra cứu mạng viễn thông / B.s. : Trần Hồng Quân, Nguyễn Thị Lan Hương ; Nguyễn Cảnh Tuấn (h.đ.) . - H. : Bưu điện , 2000. - 387 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/TD.000523-000527, VND.028175-028179, VNM.039152-039156
  • 8 Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 5th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - 482 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000158
  • 9 Introduction to wireless systems / P.M. Shankar . - New York : John Wiley & Sons , 2002. - XI, 336 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000440
  • 10 Executive's guide to the wireless workforce / Russell D. Lambert . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - VI,218 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000013
  • 11 Options for rural telecommunications development / Rogati Kayani, Andrew Dymond . - Washington : The World bank , 1997. - 117 tr ; 27 cm. - ( World bank technical paper No.359 )
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000003
  • 12 Broadbandits : Inside the 50 bilion telecom heist / Om Malik . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - XVII,334 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000008
  • 13 McGraw-Hill illustrated telecom dictionary / Jade Clayton . - 2nd ed. - New York : McGraw Hill , 2000. - XIII,750 tr ; 23 cm 1 đĩa CD
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000006
  • 14 Telecommunications cabling installation . - 2nd ed. - NewYork : McGraw Hill , 2001. - XX,664 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000675
  • 15 Charging communication networks : From theory to practice / D.J. Songhurst . - Amsterdam : Elsevier , 1999. - XIV,229 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000737
  • 16 Communication networks : Fundamental concepts and key architectures / Alberto Leon-Garcia, Indra Widjaja . - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - XXIII,867 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000415
  • 17 C C N A 2.0 certification : Exam guide / Robert E. Larson . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 1096 tr ; 23 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/000/A.000259
  • 18 The management of telecommunications : Business solutions to business problems / Houston H. Carr, Charles A. Snyder . - Boston : McGraw Hill , 1997. - 726 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000449
  • 19 Telecommunications : An introduction to electronic media / Lynne Schafer Gross . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2000. - 438 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000438-000439
  • 20 The disappearance of telecommunications / Roberto Saracco, Jeffrey R. Harrow, Robert Weihmayer . - NewYork : IEEE , 2000. - XVII,156 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 380/A.000001
  • 21 Understanding SONET/SDH and ATM : Communications networks for the next millennium / Stamatios V. Kartalopoulos . - NewYork : IEEE , 1999. - XXIII,257 tr ; 23 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/600/A.000216
  • 22 Principles of voice & data communications / Regis J. Bates, Marcus Bate . - Boston : McGraw Hill , 2007. - xxviii,782 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001084
  • 23 Using information technology : A practical introduction to computers & communications / Brian K. Williams, Stacey C. Sawyer . - 7th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - xxiv,554,I-12 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 000/A.000349
  • 24 CWTS certified wireless technology specialist study guide (Exam PWO-070) . - New York : McGraw Hill , 2010. - xxiv,517 tr ; 23 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.001198-001199
  •     Trang: 1 2 3 4 5