THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  28  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Toán thống kê ứng dụng trong nghiên cứu khoa học giáo dục và xã hội học / Đỗ Ngọc Đạt . - H. : Trường đại học sư phạm Hà Nội I , 1994. - 140 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017114-017118
  • 2 Xử lý số liệu thực nghiệm bằng phương pháp toán học thống kê / Hồ Viết Quí . - Quy Nhơn : Trường Đại học sư phạm Quy Nhơn , 1994. - 113 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.017222-017231
  • 3 Xác suất và thống kê toán / Lê Hạnh . - H. : Giáo dục , 1978. - 198 tr ; 21 cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VND.002333-002337
  • 4 Cơ sở lý thuyết qui hoạch thực nghiệm và ứng dụng trong kỹ thuật nông nghiệp / Phạm Văn Lang, Bạch Quốc Khang . - Tái bản lần 1, có bổ sung và sửa chữa. - H. : Nông nghiệp , 1998. - 260 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002454
  • 5 Thống kê trong hóa học phân tích / K. Doerffel ; dịch : Trần Bính,.. . - H. : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1983. - 272tr : bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.007727-007728, VNM.014384-014386
  • 6 Phương pháp thống kê toán học trong khoa học giáo dục / Hoàng Chúng . - H. : Giáo dục , 1982. - 128tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008379-008380, VNM.014257-014263
  • 7 Thống kê trong nghiên cứu y học / Ngô Như Hòa . - H. : Y học , 1982. - 416tr : bảng ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000195-000196, VVM.001182-001186, VVM.001249-001251
  • 8 Mô hình kinh tế lượng / Trần Văn Tùng . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội , 1999. - 163tr ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.031168-031172, VNG02710.0001-0022
  • 9 Elementary statistics : A brief version / Allan G. Bluman . - 2nd ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2003. - XV,637 tr ; 25 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/510/A.000326
  • 10 Mathematical statistics / John E. Freund . - New Jersey : Prentice Hall , 1962. - XIII,390 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000230
  • 11 Elementary statistics : From discovery to decision / Marilyn K. Pelosi, Theresa M. Sandifer . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2003. - [986 tr. đánh số từng phần] ; 29 cm 1 CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/510/A.000375
  • 12 Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, kinh tế và Quản lý kinh tế, Tâm lý-Giáo dục học / Phạm Văn Kiều . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2009. - 251 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.009019-009023
  • 13 Elementary statistics : A step by step approach / Allan G. Bluman . - 6th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2007. - [800 tr. đánh số từng phần] ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000397-000399, 510/A.000401
  • 14 Elementary statistics : A step by step approach / Allan G. Bluman . - 5th ed. - Boston : McGraw Hill , 2004. - 810 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/510/A.000335-000336, 1D/510/A.000402
  • 15 Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên ngành sinh học, Nông - Lâm - Ngư nghiệp, kinh tế và Quản lí kinh tế, tâm lý - Giáo dục học / Phạm Văn Kiều . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2011. - 251 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVG01246.0001-0005
  • 16 Practice makes perfect statistics / Sandra McCune . - NewYork : McGraw Hill , 2010. - Xi,147 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000419
  • 17 Basic statistics for social research / Robert A. Hanneman, Augustine J. Kposowa, Mark Riddle . - San Francisco : Jossey-Bass , 2013. - xviii,530 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000436
  • 18 Newton - type methods for optimization and variational problems / Alexey F. Izmailov, Mikhail V. Solodov . - London : Springer , 2014. - 573 tr ; 24 cm. - ( Springer series in operations research and financial engineering )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000441
  • 19 The concrete tetrahedron : Symbolic sums, recurrence equations, generating functions, asymptotic estimates / Manuel Kauers, Peter Paule . - Wien : Springer-Verlag , 2011. - 203 tr ; 24 cm. - ( Texts & monagraphs in symbolic computation )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000446
  • 20 Polynomial algorithms in computer algebra / Franz Winkler . - Wien : Springer - Verlag , 1996. - 270 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000452
  • 21 Classical galois theory, with examples / Lisl Gaal . - Chicago : Markham Pub. , 1971. - 248 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000454
  • 22 Introduction to time series analysis and forecasting/ Douglas C. Montgomery, Cheryl L. Jennings, Murat Kulahci . - 2nd ed. - Hoboken: John Wiley & Sons, 2016. - xiv, 643 tr; 24 cm. - ( Wiley series in probability and statistics )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000456
  • 23 A handbook of statistical analyses using R / Torsten Hothorn, Brian S. Everitt . - 3rd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014. - 635 tr. : hình vẽ, bảng ; 27 cm. - ( International series in Operations Research & Management Science ; V.285 )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000474
  • 24 R companition to elementary applied statistics / Christopher Hay-Jahans . - Boca Raton : CRC Press, 2019. - Xiii,358 p.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000472
  •     Trang: 1 2