THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  54  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Kinh tế lượng / Vũ Thiếu, Nguyễn Quang Dong, Nguyễn Khắc Minh . - In lần thứ 2, có sửa chữa & bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1996. - 343 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001963-001967
  • 2 Kinh tế lượng / Vũ Thiếu, Nguyễn Quang Dong, Nguyễn Khắc Minh . - In lần thứ 2, có sửa chữa & bổ sung. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1998. - 343 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002050-002052, VVG00271.0001-0004
  • 3 Bài tập mô hình toán kinh tế / Lưu Ngọc Cơ, Ngô Văn Thứ . - H. : , 1998. - 136 tr ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020607-020610, VNG02076.0001-0021
  • 4 Mô hình toán kinh tế : Dùng cho các chuyên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh / Hoàng Đình Tuấn (ch.b.), Nguyễn Quang Dong, Ngô Văn Thứ . - H. : Nxb. Hà Nội , 1998. - 202 tr ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.020586-020589, VNG02075.0001-0024
  • 5 Giải tích số / Phạm Kỳ Anh . - H. : Nxb. Đại học quốc gia Hà Nội , 1996. - 199 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.001771-001775, VVG00218.0001-0010
  • 6 Lý thuyết đồ thị và ứng dụng / Đặng Huy Ruận . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 159 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002455-002459, VVG00312.0001-0020
  • 7 Khoa học về cảnh quan / Đ.L. Armanđ ; Dịch : Nguyễn Ngọc Sinh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1983. - 242tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003097-003098, VNM.013196-013198
  • 8 Phương pháp Monte-carlo và các vấn đề liên quan / X. M. Ermakov ; Dịch : Phạm Thế Ngọc, Nguyễn Trần Dũng . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 271tr ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000278-000279, VVM.000558-000559, VVM.001972
  • 9 Toán học trong thế giới ngày nay : T.2 / F. J. Đaixơn, Eđuốt Muarơ, Risơt Stônơ,... ; Dịch : Đoàn Trịnh Ninh,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1977. - 127tr ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.003023-003024, VNM.001123-001132, VNM.013659-013665
  • 10 50 bài toán ứng dụng trong chăn nuôi / Đinh Văn Hiến . - H. : Nông nghiệp , 1983. - 235tr : bảng ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008036-008037, VNM.015131-015133
  • 11 Các thuật toán ma trận tính kết cấu cầu / Phan Vị Thủy (ch.b.), Lê Đắc Chỉnh, Nguyễn Viết Trung . - H. : Giao thông vận tải , 1987. - 171tr ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.011328, VNM.025121-025122
  • 12 ứng dụng ma trận trong kỹ thuật : Cơ học và điện học / Nguyễn Ngọc Quỳnh . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 241tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000546-000547
  • 13 Toán học rời rạc ứng dụng trong tin học / Kenneth H. Rosen ; Người dịch : Phạm Văn Thiều,.. . - In lần 2. - H. : Khoa học Kỹ thuật, 2000. - 977 tr. ; 24 cm. - ( Sách đại học sư phạm )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003339-003343, VVG00398.0001-0019, VVG00398.0027, VVM.004026-004030
  • 14 Tối ưu hóa ứng dụng : Giáo trình cho sinh viên các trường đại học khối kỹ thuật thuộc các hệ đào tạo / Nguyễn Nhật Lệ . - In lần thứ 1. - H. : Khoa học Kỹ thuật , 2000. - 194tr ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.003886-003890, VVM.004392-004396
  • 15 Applied calculus : For business, Economics, and the social and life sciences / Laurence D. Hoffmann, Gerald L. Bradley, Kenneth H. Rosen . - 8th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XXXII, 976 tr ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000204-000208
  • 16 Geometry : Integration, Applications, Connections / Cindy J. Boyd, Gail F. Burrill, Jerry J. Cummins,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1998. - XVIII,940 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/51/A.0000001-0000002
  • 17 Mathematical and physical data, equations, and rules of thumb / Stan Gibilisco . - NewYork : McGraw Hill , 2001. - 572 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000346
  • 18 Math : Explorations and applications : Level 3 / Stephen S. Willoughby, Carl Bereiter, Peter Hilton, Joseph H. Rubinstein . - Comlumbus, Ohio : McGraw Hill , 1998. - 50 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000178-000182
  • 19 Math : Explorations and applications : Level 4 / Stephen S. Willoughby, Carl Bereiter, Peter Hilton, Joseph H. Rubinstein . - Columbus, Ohio : McGraw Hill , 1998. - 62 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000183-000187
  • 20 Math : Explorations and applications : Level 5 / Stephen S. Willoughby, Carl Bereiter, Peter Hilton, Joseph H. Rubinstein . - Columbus, Ohio : McGraw Hill , 1998. - 600 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000176-000177
  • 21 Contemporary mathematics in context : A Unified approach : Course 3 Part A / Arthur F. Coxford, James T. Fey, Christian R. Hirsch,.. . - NewYork : McGraw Hill , 1999. - XVII,354 tr ; 28 cm. - ( Core-plus mathematics project )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000084-000085
  • 22 Math : Explorations and applications : Level 5 : Enrichment workbook blackline maters / Stephen S. Willonghby, Card Bereiter, Peter Hilton, Joseph H. Rubinstein . - Columbus, Ohio : McGraw Hill , 1998. - 199 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000319-000320
  • 23 Mathematics : Course 1 : Applications and connections . - NewYork : McGraw Hill , 2002. - [800] tr ; 28 cm. - ( Teacher's wraparound edition )
  • Thông tin xếp giá: : 510/A.000022
  • 24 Mathermatics . - NewYork : McGraw Hill , 2000. - XXVIII,666 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : N/51/A.0000161
  •     Trang: 1 2 3