1 |  | Lịch sử quân sự Việt Nam : T.11 : Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975) / Hoàng Phương, Nguyễn Văn Minh (ch.b.), Hồ Khang, Nguyễn Xuân Năng . - H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2005. - 485 tr. ; 22 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
2 |  | Nghệ thuật đánh giặc giữ nước của dân tộc Việt Nam / Phạm Hồng Sơn . - H. : Quân đội nhân dân, 2004. - 491 tr. : ; 21 cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
3 |  | Văn hóa Trung Quốc và Quân sự Trung Quốc = 中国文化与中国的兵 / Lôi Hải Tông . - Nam Kinh : Nhân dân Giang Tô, 2019. - 218 tr. : hình vẽ ; 21 cm Thông tin xếp giá: N/H.000494 |
4 |  | Phản Kinh = 反经 / Triệu Nhuế, Trịnh Xuân Hưng (biên dịch) . - Trịnh Châu : Nông dân Trung Nguyên, 2007. - 264 tr. ; 24 cm Thông tin xếp giá: N/H.000428 |
5 |  | Tạp chí sự kiện và nhân chứng . - H. : Báo Quân đội nhân dân. - 27 cm Thông tin xếp giá: SKVNC/2021.0001-0012 SKVNC/2024.0002 SKVNC/2024.0010-0012 SKVNC/2025.0001-0004 |
6 |  | Nâng cao chất lượng công tác chính trị, tư tưởng của đảng bộ quân sự thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên : Đề án Thạc sĩ chuyên ngành Chính trị học / Bùi Minh Tú ; Đoàn Thế Hùng (h.d.) . - Bình Định, 2023. - 73 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV01.00081 |
7 |  | Quản lý hoạt động dạy học môn Giáo dục học Quân sự cho học viên Trường Sĩ quan không quân : Luận văn Thạc sĩ Giáo dục học : Chuyên ngành Quản lý Giáo dục / Trịnh Việt Dũng ; Võ Nguyên Du (h.d.) . - Bình Định, 2023. - tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV18.00557 |
8 |  | Tổ chức phòng thủ và hoạt động bảo vệ vùng biển tỉnh Khánh Hòa (1802 - 1885) : Luận văn Thạc sĩ Lịch sử Việt Nam: Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam / Bùi Thị Thanh Chốn ; Nguyễn Văn Thưởng (h.d.) . - Bình Định, 2018. - 79 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV11.00294 |
9 |  | Lực lượng pháo binh nhân dân Việt Nam trong cuộc chiến đấu chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ trên mặt trận tuyến biển miền Bắc (1964 - 1973) : Luận văn Thạc sĩ Lịch sử : Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam: 8 22 00 13 / Nguyễn Thị Thu Hà ; Nguyễn Doãn Thuận (h.d.) . - Bình Định , 2019. - 97 tr. ; 30 cm + 1 bản tóm tắt Thông tin xếp giá: LV11.00311 |
10 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : T.2 : Dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng / Nguyễn Đức Đăng, Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo,.. . - Tái bản lần thứ 4, có sữa chữa và bổ sung. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2012. - 215 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.010305-010314 VVG01185.0001-0010 |
11 |  | War in world history : Society, technology, and war from ancient times to the present / Stephen Morillo, Jeremy Black, Paul Lococo . - Boston : McGraw Hill , 2009. - [261 tr. đánh số từng phần] ; 25 cm Thông tin xếp giá: 350/A.000012 |
12 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng : T.1 / Đào Huy Hiệp, Nguyễn Mạnh Thuỷ, Lưu Ngọc Khải,. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục Việt Nam , 2011. - 227 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009453-009457 VVG00690.0021-0026 |
13 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng : T.2 / NGuyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo, Phan Tân Hưng,.. . - H. : Giáo dục , 2011. - 213 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009458-009462 VVG00691.0021-0026 |
14 |  | Sociology / Richard T. Schaefer . - 11th ed. - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2008. - xxxvi,619 tr ; 28 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000265 |
15 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : T.2 : Dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng / Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo, Phan Tân Hưng,.. . - H. : Giáo dục , 2011. - 215 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009216-009218 |
16 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : T.1 : Dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng / Đào Huy Hiệp, Nguyễn Mạnh Hưởng, Lưu Ngọc Khải,.. . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Giáo dục , 2011. - 227 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.009213-009215 |
17 |  | Daydream believers : How a few grand ideas wrecked American power / Fred Kaplan . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2008. - ix,246 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 320/A.000083 |
18 |  | Presidents at war : From truman to Bush, the gathering of military power to our commanders in chief / Gerald Astor . - Hoboken : John Wiley & Sons , 2006. - XV,320 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: 350/A.000007 |
19 |  | France, NATO and the limits of independence 1981-97 : The politics of ambivalence / Anand Menon . - Houndmills : Macmillan , 2000. - 258 tr ; 21 cm Thông tin xếp giá: 350/A.000006 |
20 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng Đại học, Cao đẳng : T.2 : Đường lối quân sự và công tác quốc phòng : Dùng cho đào tạo giáo viên giáo dục quốc phòng / Trần Đường, Lê Văn Duyên, Trần Văn Thông, Trần Xuân Dũng . - H. : Quân đội Nhân dân , 2005. - 427 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006117-006121 VVG00624.0001-0030 |
21 |  | Giáo trình giáo dục quốc phòng Đại học, Cao đẳng : T.1 : Quân sự chung : Dùng cho đào tạo giáo viên giáo dục quốc phòng / Nguyễn Văn Quý, Đào Xuân Nhã, Trịnh Ngọc Hải . - H. : Quân đội Nhân dân , 2005. - 395 tr ; 24 cm Thông tin xếp giá: VVD.006112-006116 VVG00623.0001-0031 |
22 |  | Strategic thinking : An introduction and farewell / Philip Windsor . - London : Rienner , 2002. - XI,199 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 350/A.000005 |
23 |  | Sociology / Richard T. Schaefer . - 9th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 2005. - XLI,630 tr ; 630 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000149-000150 |
24 |  | Toward peace in Bosnia : Implementing the dayton accords / Elizabeth M. Cousens, Charles K. Cater . - Boulder : Lynne Rienner , 2001. - 189 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 900/A.000180 |