1 |  | Sports in society : Issues & controversies / Jay Coakley . - Boston : McGraw Hill , 2004. - X, 614 tr ; 23 cm Thông tin xếp giá: 300/A.000133 |
2 |  | Thiên nhiên nguồn sức khỏe vô tận / I.M. Xarơkidôp Xeradinhi, V.X. Lukianôp ; Dịch : Văn Thao,.. . - H. : Thể dục thể thao , 1978. - 94tr : tranh vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.005032-005034 VNM.008074-008083 VNM.020544-020550 |
3 |  | Vận động-thở-rèn luyện tâm lý-thể lực / Carôlix Đinâyca ; Lê Thị Phi (dịch) . - H. : Thể dục thể thao , 1985. - 195tr : hình vẽ ; 19cm Thông tin xếp giá: VND.010416 VNM.023603-023604 |
4 |  | Luyện giải toán đại số 11 : Luỹ thừa bậc: Hàm số mũ và hàm số logarit: Một số yếu tố về tổ hợp và xác xuất / Nguyễn Ngọc Bích, Trần Ân . - Khánh Hòa : Nxb. Tổng hợp Khánh Hòa , 1991. - 126 tr ; 19 cm Thông tin xếp giá: VND.014093-014097 |