THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
Trung tâm Số và Học liệu
Đăng nhập
Hướng dẫn: Sử dụng AND, OR, NOT để kết hợp điều kiện tìm kiếm. Ví dụ: python AND (machine OR deep) NOT beginner
Chưa có điều kiện tìm kiếm
-

Kết quả tìm kiếm

Tìm thấy  24  biểu ghi . Tải biểu ghi   |  Tải toàn bộ biểu ghi   
  Tiếp tục tìm kiếm : Sắp xếp:
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Kĩ thuật nền móng / Ralph b. Peck, Walter E. Hanson, Thomes H. Thornburn ; H.đ. : Nguyễn Công Mẫn,... ; Dịch : Trịnh Văn Cương,.. . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Giáo dục , 1999. - 516 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.002868-002872, VVG00362.0001-0009, VVM.003657-003659
  • 2 Sự cố nền móng / S. Szechy ; Lê Sỹ Liêm (dịch) . - H. : Giao thông vận tải , 1984. - 191tr : hình vẽ ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.008570, VNM.015796-015797
  • 3 Tính toán nền móng theo trạng thái giới hạn / Lê Quý An, Nguyễn Công Mẫn, Hoàng Văn Tân . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1976. - 435tr : hình vẽ ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000420-000421, VVM.000585-000586
  • 4 Kinh nghiệm xây dựng nền móng ở nước ngoài / I.A. Ganitrêv ; Dịch : Lê Đức Thắng,.. . - H. : Khoa học Kỹ thuật , 1978. - 247tr : hình vẽ ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.000458-000459, VVM.000136-000138
  • 5 Gia cố nền và móng khi sửa chữa nhà / V.A Durơnátgiư, M.P. Philatơva ; Người dịch : Đặng Trần Chính,... ; Phan Xuân Trường (h.đ) . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Xây dựng , 2001. - 132tr : hình vẽ, bảng ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: : VND.024196-024200, VNM.033122-033126
  • 6 Sổ tay xử lý sự cố công trình xây dựng : T.1 / Vương Hách (ch.b.) ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) ; H.đ. : Vũ Trường Hạo,.. . - H. : Xây dựng , 2000. - 384tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.004829-004833, VVM.004864-004868
  • 7 Sổ tay xử lý sự cố công trình xây dựng : T.2 / Vương Hách (ch.b.) ; Nguyễn Đăng Sơn (biên dịch) ; Vũ Trường Hạo (h.đ.) . - H. : Xây dựng , 2001. - 301tr : hình vẽ, bảng ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.005184-005188, VVM.005123-005127
  • 8 Primary source reader : Vol.2 / Megan McLean . - Boston Burr Ridge : McGraw-Hill , 2003. - VII,266 tr ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000202-000203
  • 9 Taking sides : Clashing views on controversial political issues / Selected, edited, and with introductions : George McKenna ; Stanley Feingold . - 13th ed. - New York : McGraw Hill , 2004. - XXI, 453 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 320/A.000004-000005
  • 10 Foundation analysis and design / Joseph E. Bowles . - 5 th ed. - New York : McGraw Hill , 1996. - XXIII, 1175 tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000636
  • 11 Comparative politics : A global introduction / Michael J. Sodaro . - Boston BurrRidge : McGraw Hill , 2001. - XXV,870 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: : 320/A.000042
  • 12 Storm center : The supreme court in American politics / David M. O'Brien . - 5th ed. - NewYork : W. W. Norton , 2000. - 446 tr ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: : 340/A.000013
  • 13 Deep foundation improvements : Design, construction, and testing / Melvin I. Esrig, Robert C. Bachus . - Philadelphia : ASTM , 1991. - 337 tr ; 23 cm. - ( STP 1089 )
  • Thông tin xếp giá: : 600/A.000384-000387
  • 14 The Western experience : Volume B : The early modern era / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, David Herlihy . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - XXIX,758 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/900/A.000163-000164
  • 15 The western experience : Volume 1 : To the eighteenth century / Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, David Herlihy,.. . - 7th ed. - Boston Burr Ridge : McGraw Hill , 1999. - XXXII,648 tr ; 26 cm + 1CD
  • Thông tin xếp giá: : 1D/900/A.000165
  • 16 Western civilizations : Their history & their culture / Judith G. Coffin, Robert C. Stacey, Robert E. Lerner, Standish Meacham . - 14th ed. - NewYork : W.W.Norton & Company , 2002. - XXIX,1105,A45 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: : 900/A.000058
  • 17 Thi công đất và nền móng / Lê Văn Kiểm . - H. : Xây dựng , 2015. - 392 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011242-011251, VVG01134.0001-0010
  • 18 Nền móng công trình / Chu Ngọc ẩn . - H. : Xây dựng , 2013. - 397 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.011492-011501, VVG01161.0001-0010
  • 19 Kỹ thuật thi công : T.1: Công tác đất, thi công cọc và cừ, thi công bêtông toàn khối, thi công tầng hầm nhà cao tầng / Đỗ Đình Đức (ch.b), Lê Kiều . - H. : Xây dựng , 2010. - 254 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVG00769.0001-0020
  • 20 Giải pháp nền móng cho nhà cao tầng / Trần Quang Hộ . - Tái bản lần thứ 4. - Tp.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2018. - 557 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014678, VVG00994.0001-0004
  • 21 Hướng dẫn đồ án môn học nền và móng / Châu Ngọc Ẩn . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2020. - 238 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014689, VVG01005.0001-0004
  • 22 Nền móng / Châu Ngọc Ẩn . - Tái bản lần thứ 10. - Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, 2019. - 580 tr. : minh họa 24 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.014703, VVG01019.0001-0004
  • 23 Nền móng và tầng hầm nhà cao tầng / Nguyễn Văn Quảng . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2016. - 174 tr. : minh họa ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015089, VVG01588.0001-0002
  • 24 Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình = Specifications for design of foundation for buildings and structures . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2021. - 87 tr. : hình vẽ, bảng ; 31 cm. - ( Tiêu chuẩn Quốc gia )
  • Thông tin xếp giá: : VVD.015093, VVG01592.0001-0002
  •     Trang: 1